Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1498685

Шахматная осень 2026 Череповец – Турнир D

Nga ( RUS )г. Череповец2026/10/10 – 2026/11/14Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuNga ( RUS ) · г. Череповец10/10 – 11/14Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 25 минут на партию + 10 секунд на ходTrung bình Hệ số Elo 115011 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Федосов Д.Н. ВК
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Попова Г.Л. 1К
trọng tài
Мартиросян Ю.Э. 1К, Синицына А.В. 2К, Ляшук Н.М. 3К
Giám đốc giải đấu
Рахманов А.А.
Tổ chức
Шахматный клуб "Гроссмейстер"
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
г. Череповец ↗
Trung bình Hệ số Elo
1150
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Шахматная осень 2026 Череповец – Турнир D
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-10 – 2026-11-14
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 25 минут на партию + 10 секунд на ход
Trọng tài trưởng
Федосов Д.Н. ВК
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Попова Г.Л. 1К
trọng tài
Мартиросян Ю.Э. 1К, Синицына А.В. 2К, Ляшук Н.М. 3К
Giám đốc giải đấu
Рахманов А.А.
Tổ chức
Шахматный клуб "Гроссмейстер"
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1150
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Шахматная осень 2026 Череповец – Турнир D · Xếp hạng
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
13Кочешков, Александр18——407842
28Савельев, Андрей19——3191132
32Калякина, Александра19——307832
410Торочков, Демид18——2081022
59Суворина, Анастасия18——208822
64Малков, Максим18——207722
77Попов, Андрей19——206722
811Федосов, Илья18——108812
95Моровой, Макар18——107,5910
101Долинина, Елизавета18——107712
116Назаров, Кирилл18——005602
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints) · TB5: Most black

RankNgười chơiĐiểm
1Кочешков, Александр · — · № 34TB1 0 · TB2 7 · TB3 8 · TB4 4 · TB5 2Hiệp hội 18
2Савельев, Андрей · — · № 83TB1 1 · TB2 9 · TB3 11 · TB4 3 · TB5 2Hiệp hội 19
3Калякина, Александра · — · № 23TB1 0 · TB2 7 · TB3 8 · TB4 3 · TB5 2Hiệp hội 19
4Торочков, Демид · — · № 102TB1 0 · TB2 8 · TB3 10 · TB4 2 · TB5 2Hiệp hội 18
5Суворина, Анастасия · — · № 92TB1 0 · TB2 8 · TB3 8 · TB4 2 · TB5 2Hiệp hội 18
6Малков, Максим · — · № 42TB1 0 · TB2 7 · TB3 7 · TB4 2 · TB5 2Hiệp hội 18
7Попов, Андрей · — · № 72TB1 0 · TB2 6 · TB3 7 · TB4 2 · TB5 2Hiệp hội 19
8Федосов, Илья · — · № 111TB1 0 · TB2 8 · TB3 8 · TB4 1 · TB5 2Hiệp hội 18
9Моровой, Макар · — · № 51TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 9 · TB4 1 · TB5 0Hiệp hội 18
10Долинина, Елизавета · — · № 11TB1 0 · TB2 7 · TB3 7 · TB4 1 · TB5 2Hiệp hội 18
11Назаров, Кирилл · — · № 60TB1 0 · TB2 5 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 2Hiệp hội 18