Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1498649

III CAMPIONAT DE CASALS DE GENT GRAN DE LES TERRES DE L'EBRE

Catalonia ( CAT )Centre Civic Ruiz Safgado2026/10/08 – 2026/12/03Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCatalonia ( CAT ) · Centre Civic Ruiz Safgado10/08 – 12/03Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 141123 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Centre Civic Ruiz Safgado ↗
Trung bình Hệ số Elo
1411
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
III CAMPIONAT DE CASALS DE GENT GRAN DE LES TERRES DE L'EBRE
Liên đoàn
Catalonia ( CAT )
Ngày
2026-10-08 – 2026-12-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1411
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Des del 8 d'OCTUBRE fins al 3 de DESEMBRE. Els Dijous a partir de les 16:30. Ritme de Joc: 1h més 30 segons per jugada.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Des del 8 d'OCTUBRE fins al 3 de DESEMBRE. Els Dijous a partir de les 16:30. Ritme de Joc: 1h més 30 segons per jugada.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

III CAMPIONAT DE CASALS DE GENT GRAN DE LES TERRES DE L'EBRE · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
18Castillo Galan, Jose—16812010
223Solé, Jordi—10002010
31Rius Guarch, Daniel—19762010
42Sanchez Mayor, Josep—19562010
54Tolda Andreu, Eloi—19172010
66Callau Franquet, Salvador—18511020
77Bru Marti, Leonardo—18161020
89Sanz Ortiz, Joaquin—16561020
93Fibla Reverter, Joan Francesc—19401020
105Sancho Sancho, Adolfo—18711020
1121Roldan, Paco—10001020
1222Sola, Paco—1000101,50
1310Giner Ferre, Xavier—16181010
1417Guzman, Ramon—10001010
1518Molinos, Miguel—10001010
1620Pacheco, Magda—10001010
1719Oliver, Carme—10001000
1811Aloma Leche, Josep M.—16050020
1912Teixido Pla, Ramon—15710020
2013Bel, J. Maria—10000020
2115Fontanet, Joan—10000020
2214Cid, Xavier—10000010
2316Fornos, Sergio—10000010
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)

RankNgười chơiĐiểm
1Castillo Galan, Jose · 1681 · № 82TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
2Solé, Jordi · 1000 · № 232TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
3Rius Guarch, Daniel · 1976 · № 12TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
4Sanchez Mayor, Josep · 1956 · № 22TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
5Tolda Andreu, Eloi · 1917 · № 42TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
7Bru Marti, Leonardo · 1816 · № 71TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
8Sanz Ortiz, Joaquin · 1656 · № 91TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
10Sancho Sancho, Adolfo · 1871 · № 51TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
11Roldan, Paco · 1000 · № 211TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
12Sola, Paco · 1000 · № 221TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 0
13Giner Ferre, Xavier · 1618 · № 101TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
14Guzman, Ramon · 1000 · № 171TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
15Molinos, Miguel · 1000 · № 181TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
16Pacheco, Magda · 1000 · № 201TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
17Oliver, Carme · 1000 · № 191TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Aloma Leche, Josep M. · 1605 · № 110TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
19Teixido Pla, Ramon · 1571 · № 120TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
20Bel, J. Maria · 1000 · № 130TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
21Fontanet, Joan · 1000 · № 150TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
22Cid, Xavier · 1000 · № 140TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
23Fornos, Sergio · 1000 · № 160TB1 0 · TB2 1 · TB3 0