Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498642

ATCA Under 17 Inter School OpenATCA Under 17 Inter School Open FIDE Rating Rapid Team Chess Tournament 2026

Ấn Độ ( IND )2026/10/13 – 2026/10/14Đội Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/13 – 10/14Đội Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1432 / 12
định dạng
Đội Thụy Sĩ
Bảng + dự trữ
— + —
Ranking cơ sở
Điểm trận (MP)
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh
trọng tài
SNA Anindita, Chakraborty 558005919; SNA Dipasree, ... All arbiters
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ATCA Under 17 Inter School OpenATCA Under 17 Inter School Open FIDE Rating Rapid Team Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-13 – 2026-10-14
định dạng
Đội Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25 Minute Each + 10 Second Increment From Move 1
Trọng tài trưởng
IA Anupam, Bhattacharjee 33391750
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Priyabrata, Bhattacharya 88127532
trọng tài
SNA Anindita, Chakraborty 558005919; SNA Dipasree, ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
All Tripura Chess Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1432 / 12
FIDE Event ID
503300
nhập khẩu
0
Bảng + dự trữ
— + —
Ranking cơ sở
Điểm trận (MP)
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Champion : Sri Sri Ravishankar Vidyamandir A (Agartala) 1st Runner-up : Holy Cross School A (Agartala) 2nd Runner-up : Bir Bikram Institution (Dharmanagar) Congratulations!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Champion : Sri Sri Ravishankar Vidyamandir A (Agartala) 1st Runner-up : Holy Cross School A (Agartala) 2nd Runner-up : Bir Bikram Institution (Dharmanagar) Congratulations!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng đồng đội

ATCA Under 17 Inter School OpenATCA Under 17 Inter School Open FIDE Rating Rapid Team Chess Tournament 2026 · Xếp hạng đồng đội
Rank№FEDNhómtrận đấuchiến thắngHòaTổn thấtĐiểm trậnTB2Bảng điểmTB4TB5bởi Vòng đấu
12—Sri Sri Ravishankar Vidyamandir A9810—0—353,528,81—
21—Holy Cross School A9720—0—33627—
34—Bir Bikram Institution9702—0—32026,14—
43—Silchar Collegiate H.S School Team A9612—0—29024,17—
59—Holy Cross School D9612—0—248,523,56—
65—Sri Krishna Mission School Z9603—0—250,523,14—
713—Holy Cross School E9603—0—182,521,42—
820—Sri Sri Ravishankar Vidyamandir B9522—0—22422,25—
916—Sri Krishna Mission School C9522—0—18821,78—
106—Shishu Bihar HS School B9513—0—189,520,11—