Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498403
Xadrez na FNAC CC Alegro | Alfragide - Torneio (26/09 - 15h00/18h30)
Bồ Đào Nha ( POR )FNAC CC Alegro - Av. dos Cavaleiros 60 Lj 52, 2790-045 Alfragide2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBồ Đào Nha ( POR ) · FNAC CC Alegro - Av. dos Cavaleiros 60 Lj 52, 2790-045 Alfragide09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10m+5sTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1325 / 3013 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Xadrez na FNAC CC Alegro | Alfragide - Torneio (26/09 - 15h00/18h30)
- Liên đoàn
- Bồ Đào Nha ( POR )
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10m+5s
- Trọng tài trưởng
- Carlos Carneiro
- Giám đốc giải đấu
- AXPortugal
- Tổ chức
- AXPortugal / FNAC
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1325 / 30
- nhập khẩu
- 13
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
14h00/18h30 - Prática livre 15h00/18h30 - Torneio Lugares muito limitados Aberto a federados e não federados Inscrições para: [email protected] ou pelo QRcode na imagem
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
14h00/18h30 - Prática livre 15h00/18h30 - Torneio Lugares muito limitados Aberto a federados e não federados Inscrições para: [email protected] ou pelo QRcode na imagem
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | CMFANHA, Paulo Alexandre Marinheiro | S50 | POR | — | 6 | 0 | 19 | 22 | 22 | 6 |
| 2 | 5 | FRADINHO, Rodrigo Martins | U20 | POR | — | 5 | 0 | 19,5 | 21,5 | 15,5 | 5 |
| 3 | 2 | KÓTOVA, Diana | U14 | FID | — | 4 | 0 | 20 | 23 | 12 | 4 |
| 4 | 7 | NUNES, Pedro Xavier Gustavo | U12 | POR | — | 3,5 | 0,5 | 19,5 | 20,5 | 7,75 | 3 |
| 5 | 3 | REIS, André Filipe Baptista Santos D | S50 | POR | — | 3,5 | 0,5 | 17,5 | 18,5 | 7,75 | 3 |
| 6 | 4 | GOMES, Manuel Gonçalves Soares Catrog | U12 | POR | — | 3 | 0 | 21 | 23 | 8 | 3 |
| 7 | 6 | NUNES, Adelino Victor | S65 | POR | — | 3 | 0 | 18,5 | 20,5 | 8,5 | 2 |
| 8 | 8 | FÉLIX, Rui | U16 | POR | — | 3 | 0 | 18 | 19 | 6 | 2 |
| 9 | 9 | FLORÊNCIO, Rui | S50 | POR | — | 3 | 0 | 16,5 | 18,5 | 8 | 3 |
| 10 | 12 | PALOS, Gabriel Patricio | U16 | POR | — | 3 | 0 | 15,5 | 16,5 | 7 | 2 |
| 11 | 10 | LAMI, Artur Manuel Reis | S65 | POR | — | 2 | 1 | 15,5 | 17,5 | 5 | 2 |
| 12 | 11 | NEVES, Pedro Pereira | U10 | POR | — | 2 | 0 | 16,5 | 17,5 | 4 | 2 |
| 13 | 13 | VASCONCELOS, José Maria Pinto De | U10 | POR | — | 1 | 0 | 16 | 18 | 3 | 1 |
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiRpĐiểm
1CM FANHA, Paulo Alexandre MarinheiroPOR · — · № 122656TB1 0 · TB2 19 · TB3 22 · TB4 22 · TB5 6Thể loại S50
2FRADINHO, Rodrigo MartinsPOR · — · № 517945TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5 · TB4 15,5 · TB5 5Thể loại U20
3KÓTOVA, DianaFID · — · № 215464TB1 0 · TB2 20 · TB3 23 · TB4 12 · TB5 4Thể loại U14
4NUNES, Pedro Xavier GustavoPOR · — · № 713903,5TB1 0,5 · TB2 19,5 · TB3 20,5 · TB4 7,75 · TB5 3Thể loại U12
5REIS, André Filipe Baptista Santos DPOR · — · № 313733,5TB1 0,5 · TB2 17,5 · TB3 18,5 · TB4 7,75 · TB5 3Thể loại S50
6GOMES, Manuel Gonçalves Soares CatrogPOR · — · № 413523TB1 0 · TB2 21 · TB3 23 · TB4 8 · TB5 3Thể loại U12
7NUNES, Adelino VictorPOR · — · № 612963TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 8,5 · TB5 2Thể loại S65
8FÉLIX, RuiPOR · — · № 813523TB1 0 · TB2 18 · TB3 19 · TB4 6 · TB5 2Thể loại U16
9FLORÊNCIO, RuiPOR · — · № 912863TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 8 · TB5 3Thể loại S50
10PALOS, Gabriel PatricioPOR · — · № 1211273TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5 · TB4 7 · TB5 2Thể loại U16
11LAMI, Artur Manuel ReisPOR · — · № 109632TB1 1 · TB2 15,5 · TB3 17,5 · TB4 5 · TB5 2Thể loại S65
12NEVES, Pedro PereiraPOR · — · № 1110862TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5 · TB4 4 · TB5 2Thể loại U10
13VASCONCELOS, José Maria Pinto DePOR · — · № 134031TB1 0 · TB2 16 · TB3 18 · TB4 3 · TB5 1Thể loại U10