Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498005

1st All Assam CCC Clasical Chess Tournament 2026

Ấn Độ ( IND )Dibrugarh2026/09/21 – 2026/09/22Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Dibrugarh09/21 – 09/22Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30min+30 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1180 / 1625 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
twinkle patgiri
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Chowkidinghee Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Dibrugarh ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1180 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
1st All Assam CCC Clasical Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
Dibrugarh ↗
Ngày
2026-09-21 – 2026-09-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30min+30 sec
Trọng tài trưởng
twinkle patgiri
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Chowkidinghee Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1180 / 16
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

1st All Assam CCC Clasical Chess Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
17Bisal, Boruah—IND15105,519,520,518
28Paik, Nayan Jyoti—IND1473521,522,517,75
31Rajnish, Verma—IND16494212312,5
44Aabhas, RajputU11IND154242022,512
55R, K Spandan SinghU13IND1540418,520,512,25
620Rahman, AshianurU07IND0417,518,510
76Devansh, KaushikU13IND151741719,512
83Jogen, Kaman—IND16283,521,52513,5
915Mayukhi, BoraU09IND03,516,518,58,75
1023Rocktutpal, GogoiU07IND03,513,516,58,75
112Jayanta, Kumar Dutta—IND1634318196
1212Deka, PriyomU11IND0316176
1311Bhaskar, PeguU09IND0316175
1417Mirdalin Teronpi,U09IND0313143,5
1516Mazumder, NiloyU07IND0216,518,54
1624Swapnil Das,U13IND0215163
1722Ritom Boruah,U11IND0214162,5
189Adavya Kumar Nath,U09IND0213,514,53
1914Kabish Kumar Nirmal,—IND0212144,5
2021Reyaansh Borgohain,U07IND0211132,5
2118Mudrik Chetri,U09IND0116171
2213Ishita Nag,U07IND0113141
2325Uddipan, BoraU13IND01561
2419Prachurjya Bhattacharyya,U09IND0010100
2510Afsheen Saira Ahmed,U11IND005,55,50
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Bisal, BoruahIND · 1510 · № 75,5TB1 19,5 · TB2 20,5 · TB3 18
2Paik, Nayan JyotiIND · 1473 · № 85TB1 21,5 · TB2 22,5 · TB3 17,75
3Rajnish, VermaIND · 1649 · № 14TB1 21 · TB2 23 · TB3 12,5
4Aabhas, RajputIND · 1542 · № 44TB1 20 · TB2 22,5 · TB3 12Thể loại U11
5R, K Spandan SinghIND · 1540 · № 54TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 12,25Thể loại U13
6Rahman, AshianurIND · 0 · № 204TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 10Thể loại U07
7Devansh, KaushikIND · 1517 · № 64TB1 17 · TB2 19,5 · TB3 12Thể loại U13
8Jogen, KamanIND · 1628 · № 33,5TB1 21,5 · TB2 25 · TB3 13,5
9Mayukhi, BoraIND · 0 · № 153,5TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 8,75Thể loại U09
10Rocktutpal, GogoiIND · 0 · № 233,5TB1 13,5 · TB2 16,5 · TB3 8,75Thể loại U07
11Jayanta, Kumar DuttaIND · 1634 · № 23TB1 18 · TB2 19 · TB3 6
12Deka, PriyomIND · 0 · № 123TB1 16 · TB2 17 · TB3 6Thể loại U11
13Bhaskar, PeguIND · 0 · № 113TB1 16 · TB2 17 · TB3 5Thể loại U09
14Mirdalin Teronpi,IND · 0 · № 173TB1 13 · TB2 14 · TB3 3,5Thể loại U09
15Mazumder, NiloyIND · 0 · № 162TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 4Thể loại U07
16Swapnil Das,IND · 0 · № 242TB1 15 · TB2 16 · TB3 3Thể loại U13
17Ritom Boruah,IND · 0 · № 222TB1 14 · TB2 16 · TB3 2,5Thể loại U11
18Adavya Kumar Nath,IND · 0 · № 92TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 3Thể loại U09
19Kabish Kumar Nirmal,IND · 0 · № 142TB1 12 · TB2 14 · TB3 4,5
20Reyaansh Borgohain,IND · 0 · № 212TB1 11 · TB2 13 · TB3 2,5Thể loại U07
21Mudrik Chetri,IND · 0 · № 181TB1 16 · TB2 17 · TB3 1Thể loại U09
22Ishita Nag,IND · 0 · № 131TB1 13 · TB2 14 · TB3 1Thể loại U07
23Uddipan, BoraIND · 0 · № 251TB1 5 · TB2 6 · TB3 1Thể loại U13
24Prachurjya Bhattacharyya,IND · 0 · № 190TB1 10 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U09
25Afsheen Saira Ahmed,IND · 0 · № 100TB1 5,5 · TB2 5,5 · TB3 0Thể loại U11