Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1497830
Городской турнир выходного дня по быстрым шахматам 26.09.2026
Nga ( RUS )г.Псков, ИДП "Каисса" (г.Псков ул.Я.Фабрициуса 3)2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · г.Псков, ИДП "Каисса" (г.Псков ул.Я.Фабрициуса 3)09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 7+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1786 / 329 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Городской турнир выходного дня по быстрым шахматам 26.09.2026
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 7+5
- Trọng tài trưởng
- Потапова В.В.
- Giám đốc giải đấu
- Шаранков Г.С.
- Tổ chức
- Комитет по физической культуре, спорту АГП, "Студия шахмат и таврелей"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1786 / 32
- nhập khẩu
- 9
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Бобовкин, Ростислав Юрьевич | RUS | 2071 | 6 | 31 | 0 | 6 |
| 2 | 1 | Кульнев, Александр Сергеевич | FID | 2153 | 6 | 28 | 0 | 6 |
| 3 | 2 | Шаранков, Григорий Сергеевич | RUS | 2129 | 5 | 25,5 | 0 | 5 |
| 4 | 4 | Мерзанюков, Владислав Сергеевич | RUS | 2029 | 4,5 | 30 | 0 | 4 |
| 5 | 7 | Филиппова, Анастасия Игоревна | RUS | 1730 | 4,5 | 27 | 0 | 4 |
| 6 | 6 | Дружинин, Владислав Дмитриевич | RUS | 1731 | 3 | 28,5 | 0 | 3 |
| 7 | 8 | Богорев, Николай Владимирович | RUS | 1435 | 3 | 24,5 | 0 | 3 |
| 8 | 5 | Полевой, Владимир Степанович | RUS | 1792 | 2 | 27,5 | 0 | 2 |
| 9 | 9 | Козлов, Артём Игоревич | RUS | 0 | 1 | 23 | 0 | 1 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Бобовкин, Ростислав ЮрьевичRUS · 2071 · № 36TB1 31 · TB2 0 · TB3 6
2Кульнев, Александр СергеевичFID · 2153 · № 16TB1 28 · TB2 0 · TB3 6
3Шаранков, Григорий СергеевичRUS · 2129 · № 25TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 5
4Мерзанюков, Владислав СергеевичRUS · 2029 · № 44,5TB1 30 · TB2 0 · TB3 4
5Филиппова, Анастасия ИгоревнаRUS · 1730 · № 74,5TB1 27 · TB2 0 · TB3 4
6Дружинин, Владислав ДмитриевичRUS · 1731 · № 63TB1 28,5 · TB2 0 · TB3 3
7Богорев, Николай ВладимировичRUS · 1435 · № 83TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 3
8Полевой, Владимир СтепановичRUS · 1792 · № 52TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 2
9Козлов, Артём ИгоревичRUS · 0 · № 91TB1 23 · TB2 0 · TB3 1