Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1497805
PDŠS - Krajská soutěž jih 2026/2027
Séc ( CZE )2026/10/18 – 2027/03/14Nhóm Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuSéc ( CZE )10/18 – 03/14Nhóm Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1411 / 35
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- PDŠS - Krajská soutěž jih 2026/2027
- Liên đoàn
- Séc ( CZE )
- Vị trí
- various ↗
- Ngày
- 2026-10-18 – 2027-03-14
- định dạng
- Nhóm Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 min / 40 moves + 30 min + 30 s per move from 1st move
- Trọng tài trưởng
- Šmajzr Martin
- trọng tài
- various
- Giám đốc giải đấu
- Šmajzr Martin
- Tổ chức
- STK PDŠS
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1411 / 35
- nhập khẩu
- 0
- Bảng + dự trữ
- — + —
- Ranking cơ sở
- Điểm trận (MP)
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng đồng đội
| Rank | № | FED | Nhóm | trận đấu | chiến thắng | Hòa | Tổn thất | Điểm trận | TB2 | Bảng điểm | TB4 | TB5 | bởi Vòng đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | — | TJ Štefanydes Polička D | — | — | — | — | — | 4 | — | — | — | — |
| 2 | — | — | TJ Slovan Moravská Třebová A | — | — | — | — | — | 3,5 | — | — | — | — |
| 3 | — | — | TJ Lokomotiva Česká Třebová B | — | — | — | — | — | 3 | — | — | — | — |
| 5 | — | — | TJ Lanškroun D | — | — | — | — | — | 2 | — | — | — | — |
| 7 | — | — | ŠK Svitavy C | — | — | — | — | — | 1,5 | — | — | — | — |
| 8 | — | — | TJ Štefanydes Polička E | — | — | — | — | — | 1 | — | — | — | — |
| 9 | — | — | TJ Sokol Němčice | — | — | — | — | — | 0 | — | — | — | — |