⛔ III Međunarodni rejting kadetski turnir-Valjevo ,,Sveti Nikolaj Srpski" GRUPA: VIII RAZRED-OMLADINCI (2012. i stariji) NEDELJA 01.11.2026. u 12:00 sati
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ⛔ III Međunarodni rejting kadetski turnir-Valjevo ,,Sveti Nikolaj Srpski" GRUPA: VIII RAZRED-OMLADINCI (2012. i stariji) NEDELJA 01.11.2026. u 12:00 sati
- Liên đoàn
- Serbia ( SRB )
- Ngày
- 2026-11-01
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- FA Tomin, Ksenija 945315
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Babic, Dragan U 928160
- trọng tài
- Peovic, Milos 919900; Sandic, Dimitrije 982199; Ci ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- FM Popovic Nenad 933686
- Tổ chức
- Valjevski šahovski klub ,,Sveti Nikolaj Srpski"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1489 / 16
- nhập khẩu
- 18
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
OŠ Nada Purić ul.Vladike Nikolaja 33 Rejtinguje se,7 kola rapid Oprema obezbeđena Posluženje za sve prisutne Nagrade za svih 8 grupa UPISNINA 800,00 dinara PRIJAVE: [email protected] * [email protected] * INFO * 060 038 57 75 Nenad Popović PROČITATI RASPIS !
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
OŠ Nada Purić ul.Vladike Nikolaja 33 Rejtinguje se,7 kola rapid Oprema obezbeđena Posluženje za sve prisutne Nagrade za svih 8 grupa UPISNINA 800,00 dinara PRIJAVE: [email protected] * [email protected] * INFO * 060 038 57 75 Nenad Popović PROČITATI RASPIS !
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | MATIC, Petar O | SRB | 1920 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 2 | 2 | ZIVANOVIC, Lazar | SRB | 1700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 3 | 3 | JANKOVIC, Andrej | SRB | 1651 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 4 | 4 | NUMANOVIC, Nerma | SRB | 1582 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 5 | 5 | TEJIC, Ilija | SRB | 1572 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 6 | 6 | JEZDIC, Nemanja | SRB | 1499 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 7 | 7 | JELENIC, Jovan | SRB | 1430 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 8 | 8 | POPOVIC, Andjela | SRB | 1430 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 9 | 9 | VICENTIJEVIC, Katarina | SRB | 1415 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 10 | 10 | ADAMOVIC, Dimitrije | SRB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 11 | 11 | CVETKOVIC, Nemanja D | SRB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 12 | 12 | JOVANCIC, Djordje | SRB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 13 | 13 | LAZAREVIC, Stefan | SRB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 14 | 14 | MARIC, Dimitrije | SRB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 15 | 15 | SCEKIC, Luka | SRB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 16 | 16 | STOJNIC, Aleksandar | SRB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 17 | 17 | TODOROVIC, Vanja | SRB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 18 | 18 | TOSIC, Petar | SRB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)