Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1497804

⛔ III Međunarodni rejting kadetski turnir-Valjevo ,,Sveti Nikolaj Srpski" GRUPA: VIII RAZRED-OMLADINCI (2012. i stariji) NEDELJA 01.11.2026. u 12:00 sati

Serbia ( SRB )Valjevo, Vladike Nikolaja 332026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSerbia ( SRB ) · Valjevo, Vladike Nikolaja 3311/01 – 11/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1489 / 1618 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Tomin, Ksenija 945315
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Babic, Dragan U 928160
trọng tài
Peovic, Milos 919900; Sandic, Dimitrije 982199; Ci ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
FM Popovic Nenad 933686
Tổ chức
Valjevski šahovski klub ,,Sveti Nikolaj Srpski"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Valjevo, Vladike Nikolaja 33 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1489 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
⛔ III Međunarodni rejting kadetski turnir-Valjevo ,,Sveti Nikolaj Srpski" GRUPA: VIII RAZRED-OMLADINCI (2012. i stariji) NEDELJA 01.11.2026. u 12:00 sati
Liên đoàn
Serbia ( SRB )
Ngày
2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
FA Tomin, Ksenija 945315
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Babic, Dragan U 928160
trọng tài
Peovic, Milos 919900; Sandic, Dimitrije 982199; Ci ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
FM Popovic Nenad 933686
Tổ chức
Valjevski šahovski klub ,,Sveti Nikolaj Srpski"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1489 / 16
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

OŠ Nada Purić ul.Vladike Nikolaja 33 Rejtinguje se,7 kola rapid Oprema obezbeđena Posluženje za sve prisutne Nagrade za svih 8 grupa UPISNINA 800,00 dinara PRIJAVE: [email protected] * [email protected] * INFO * 060 038 57 75 Nenad Popović PROČITATI RASPIS !

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

OŠ Nada Purić ul.Vladike Nikolaja 33 Rejtinguje se,7 kola rapid Oprema obezbeđena Posluženje za sve prisutne Nagrade za svih 8 grupa UPISNINA 800,00 dinara PRIJAVE: [email protected] * [email protected] * INFO * 060 038 57 75 Nenad Popović PROČITATI RASPIS !

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

⛔ III Međunarodni rejting kadetski turnir-Valjevo ,,Sveti Nikolaj Srpski" GRUPA: VIII RAZRED-OMLADINCI (2012. i stariji) NEDELJA 01.11.2026. u 12:00 sati · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11MATIC, Petar OSRB19200000400
22ZIVANOVIC, LazarSRB17000000400
33JANKOVIC, AndrejSRB16510000400
44NUMANOVIC, NermaSRB15820000400
55TEJIC, IlijaSRB15720000400
66JEZDIC, NemanjaSRB14990000400
77JELENIC, JovanSRB14300000400
88POPOVIC, AndjelaSRB14300000400
99VICENTIJEVIC, KatarinaSRB14150000400
1010ADAMOVIC, DimitrijeSRB00000——
1111CVETKOVIC, Nemanja DSRB00000——
1212JOVANCIC, DjordjeSRB00000——
1313LAZAREVIC, StefanSRB00000——
1414MARIC, DimitrijeSRB00000——
1515SCEKIC, LukaSRB00000——
1616STOJNIC, AleksandarSRB00000——
1717TODOROVIC, VanjaSRB00000——
1818TOSIC, PetarSRB00000——
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1MATIC, Petar OSRB · 1920 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2ZIVANOVIC, LazarSRB · 1700 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3JANKOVIC, AndrejSRB · 1651 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4NUMANOVIC, NermaSRB · 1582 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5TEJIC, IlijaSRB · 1572 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6JEZDIC, NemanjaSRB · 1499 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7JELENIC, JovanSRB · 1430 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8POPOVIC, AndjelaSRB · 1430 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10ADAMOVIC, DimitrijeSRB · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11CVETKOVIC, Nemanja DSRB · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12JOVANCIC, DjordjeSRB · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13LAZAREVIC, StefanSRB · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14MARIC, DimitrijeSRB · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15SCEKIC, LukaSRB · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16STOJNIC, AleksandarSRB · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17TODOROVIC, VanjaSRB · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18TOSIC, PetarSRB · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0