Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1497795

ŠK VIŠKOVO JESENSKI OPEN 2026

Croatia ( CRO )Rijeka, Šahovski dom, Blaža Polića 2/22026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCroatia ( CRO ) · Rijeka, Šahovski dom, Blaža Polića 2/210/10 – 10/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 5 minuta +3 sekunde po igračuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1861 / 2970 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Birk, Bojan 14527677
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Pijanovic, Dusan 14514117
Giám đốc giải đấu
Marijan Mažuran
Tổ chức
ŠK Viškovo
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Rijeka, Šahovski dom, Blaža Polića 2/2 ↗
FIDE Event ID
500576
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1861 / 29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ŠK VIŠKOVO JESENSKI OPEN 2026
Liên đoàn
Croatia ( CRO )
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 5 minuta +3 sekunde po igraču
Trọng tài trưởng
IA Birk, Bojan 14527677
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Pijanovic, Dusan 14514117
Giám đốc giải đấu
Marijan Mažuran
Tổ chức
ŠK Viškovo
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1861 / 29
FIDE Event ID
500576
nhập khẩu
70
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Sponzor: Miadria d.o.o.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Sponzor: Miadria d.o.o.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

ŠK VIŠKOVO JESENSKI OPEN 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11IMDorić, Darko—CRO—8,55256,542,51013,8
22FMGoroshkov, Maksym—SLO—84953411013
33IMTica, Sven—CRO—747,552,537101,3
46IMRogulj, BrankoS65CRO—6,54953,536107,1
59CMTomljanović, IvanoU20CRO—6,548,551,535,52033,6
67FMGhersinich, Enrico—CRO—651,555,5352010,6
75FMTomulić, Teo—CRO—650543520-1,4
84FMSundać, IvanoU20CRO—64751,53220-24,8
918Jerković, Maroje—CRO—646,549,531,52035,4
108Demenyk, VladyslavU20UKR—644,548,53140-8,4
1122Dimitrijević, Siniša—CRO—64446,5302033
1213Cucančić, Siniša—CRO—642,546,531,5208,6
1314Božić, NikoU20CRO—6424531206,6
1410Karlović, LukaU12CRO—641,545,53040-42,4
1520Jurić, AndrijaU16CRO—64144294022,4
1629Ćupić, AndrejU16CRO—635,538,5264023,2
1724Orenda, Omar—CRO—634,537,525200,8
1821Zekić, Patrik—CRO—5,539432520-12,6
1923Radić, Luka DU20CRO—5,5394227,54019,6
2011FMPandurević, MiroS65CRO—5485131,510-5,6
2112Muhvić, DamirS65CRO—544,547,53020-26,2
2227Camara, KawsuU20CRO—54446,5294065,2
2315Krešić, VidU20CRO—543,546,52840-40,8
2416WFMHajdinić, EmaU20CRO—54346,528,540-26,4
2538Nakićen, LauraU20CRO—541,544232033
2635Martinović, LukaU16CRO—540,54326,54042,4
2741Stefan, MarinoU12CRO—54043234070
2817Stanić, Zoran—CRO—539,543,52520-36
2934Baljak, Jadranko—CRO—53941,5282019,2
3025Medić, VitoU20CRO—53941,525404,8
3139Hodžić, FranU16CRO—536,539,5214021,2
3232Ozimec, Zoran—CRO—532352220-11,4
3319Haidinger, Erik—CRO—4,5475029202,8
3433Kovačević, Mihailo—MNE—4,5404224,540-7,6
3528Kvaternik, Krešimir—CRO—4,5374023,520-20,8
3636Kovač, AlojzijeS65CRO—4,536,5392020-3,4
3756Ravlic, Tamara—CRO—4,5363819,52028,8
3840Kvaternik, Siniša—CRO—439,542,520,5204
3948Crnčić Jurasić, HadrijanU20CRO—43941214032,4
4037Šaina, Ivan—CRO—438,541,51920-6
4131Katušić, AlanU12CRO—438392440-21,6
4230Samblić, Silvano—CRO—437,5402220-13
4355Jarčević, Zoran—CRO—436,540,5182027,4
4442Kanceljak, Dalia—CRO—43537,520203,4
4552Matijević, RitaU12CRO—434,537194038,4
4643Zajec, JanU20CRO—433,536,51520-20
4764Ćupić, StefanU12CRO—433,535,5194035,6
4846Fajdetić, OskarU12CRO—43335,51840-27,2
4965Medanić, LovroU12CRO—43234,5184047,6
5044Viduka, MarkoS65CRO—431,5341820-22
Cuối cùng Rank · 70 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1IM Dorić, DarkoCRO · — · № 18,5TB1 52 · TB2 56,5 · TB3 42,5
2FM Goroshkov, MaksymSLO · — · № 28TB1 49 · TB2 53 · TB3 41
3IM Tica, SvenCRO · — · № 37TB1 47,5 · TB2 52,5 · TB3 37
4IM Rogulj, BrankoCRO · — · № 66,5TB1 49 · TB2 53,5 · TB3 36Thể loại S65
5CM Tomljanović, IvanoCRO · — · № 96,5TB1 48,5 · TB2 51,5 · TB3 35,5Thể loại U20
6FM Ghersinich, EnricoCRO · — · № 76TB1 51,5 · TB2 55,5 · TB3 35
7FM Tomulić, TeoCRO · — · № 56TB1 50 · TB2 54 · TB3 35
8FM Sundać, IvanoCRO · — · № 46TB1 47 · TB2 51,5 · TB3 32Thể loại U20
9Jerković, MarojeCRO · — · № 186TB1 46,5 · TB2 49,5 · TB3 31,5
10Demenyk, VladyslavUKR · — · № 86TB1 44,5 · TB2 48,5 · TB3 31Thể loại U20
11Dimitrijević, SinišaCRO · — · № 226TB1 44 · TB2 46,5 · TB3 30
12Cucančić, SinišaCRO · — · № 136TB1 42,5 · TB2 46,5 · TB3 31,5
13Božić, NikoCRO · — · № 146TB1 42 · TB2 45 · TB3 31Thể loại U20
14Karlović, LukaCRO · — · № 106TB1 41,5 · TB2 45,5 · TB3 30Thể loại U12
15Jurić, AndrijaCRO · — · № 206TB1 41 · TB2 44 · TB3 29Thể loại U16
16Ćupić, AndrejCRO · — · № 296TB1 35,5 · TB2 38,5 · TB3 26Thể loại U16
17Orenda, OmarCRO · — · № 246TB1 34,5 · TB2 37,5 · TB3 25
18Zekić, PatrikCRO · — · № 215,5TB1 39 · TB2 43 · TB3 25
19Radić, Luka DCRO · — · № 235,5TB1 39 · TB2 42 · TB3 27,5Thể loại U20
20FM Pandurević, MiroCRO · — · № 115TB1 48 · TB2 51 · TB3 31,5Thể loại S65
21Muhvić, DamirCRO · — · № 125TB1 44,5 · TB2 47,5 · TB3 30Thể loại S65
22Camara, KawsuCRO · — · № 275TB1 44 · TB2 46,5 · TB3 29Thể loại U20
23Krešić, VidCRO · — · № 155TB1 43,5 · TB2 46,5 · TB3 28Thể loại U20
24WFM Hajdinić, EmaCRO · — · № 165TB1 43 · TB2 46,5 · TB3 28,5Thể loại U20
25Nakićen, LauraCRO · — · № 385TB1 41,5 · TB2 44 · TB3 23Thể loại U20
26Martinović, LukaCRO · — · № 355TB1 40,5 · TB2 43 · TB3 26,5Thể loại U16
27Stefan, MarinoCRO · — · № 415TB1 40 · TB2 43 · TB3 23Thể loại U12
28Stanić, ZoranCRO · — · № 175TB1 39,5 · TB2 43,5 · TB3 25
29Baljak, JadrankoCRO · — · № 345TB1 39 · TB2 41,5 · TB3 28
30Medić, VitoCRO · — · № 255TB1 39 · TB2 41,5 · TB3 25Thể loại U20
31Hodžić, FranCRO · — · № 395TB1 36,5 · TB2 39,5 · TB3 21Thể loại U16
32Ozimec, ZoranCRO · — · № 325TB1 32 · TB2 35 · TB3 22
33Haidinger, ErikCRO · — · № 194,5TB1 47 · TB2 50 · TB3 29
34Kovačević, MihailoMNE · — · № 334,5TB1 40 · TB2 42 · TB3 24,5
35Kvaternik, KrešimirCRO · — · № 284,5TB1 37 · TB2 40 · TB3 23,5
36Kovač, AlojzijeCRO · — · № 364,5TB1 36,5 · TB2 39 · TB3 20Thể loại S65
37Ravlic, TamaraCRO · — · № 564,5TB1 36 · TB2 38 · TB3 19,5
38Kvaternik, SinišaCRO · — · № 404TB1 39,5 · TB2 42,5 · TB3 20,5
39Crnčić Jurasić, HadrijanCRO · — · № 484TB1 39 · TB2 41 · TB3 21Thể loại U20
40Šaina, IvanCRO · — · № 374TB1 38,5 · TB2 41,5 · TB3 19
41Katušić, AlanCRO · — · № 314TB1 38 · TB2 39 · TB3 24Thể loại U12
42Samblić, SilvanoCRO · — · № 304TB1 37,5 · TB2 40 · TB3 22
43Jarčević, ZoranCRO · — · № 554TB1 36,5 · TB2 40,5 · TB3 18
44Kanceljak, DaliaCRO · — · № 424TB1 35 · TB2 37,5 · TB3 20
45Matijević, RitaCRO · — · № 524TB1 34,5 · TB2 37 · TB3 19Thể loại U12
46Zajec, JanCRO · — · № 434TB1 33,5 · TB2 36,5 · TB3 15Thể loại U20
47Ćupić, StefanCRO · — · № 644TB1 33,5 · TB2 35,5 · TB3 19Thể loại U12
48Fajdetić, OskarCRO · — · № 464TB1 33 · TB2 35,5 · TB3 18Thể loại U12
49Medanić, LovroCRO · — · № 654TB1 32 · TB2 34,5 · TB3 18Thể loại U12
50Viduka, MarkoCRO · — · № 444TB1 31,5 · TB2 34 · TB3 18Thể loại S65