Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1497697

OPEN PODZIMNÍ BRNO - Turnaj B

Séc ( CZE )Palác Morava, Malinovského nám. 603/4, 602 00 Brno-střed2026/10/17 – 2026/10/17Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Palác Morava, Malinovského nám. 603/4, 602 00 Brno-střed10/17 – 10/17Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2 x 15 minut + 5 s na tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1092 / 1030 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Berezjuk, Rostislav 378496
Giám đốc giải đấu
IM Bureš, Jaroslav 322890
Tổ chức
Šachová škola HŘÍBATA ve spolupráci s Jaroslavem Burešem
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Palác Morava, Malinovského nám. 603/4, 602 00 Brno-střed ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1092 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
OPEN PODZIMNÍ BRNO - Turnaj B
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-10-17
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2 x 15 minut + 5 s na tah
Trọng tài trưởng
FA Berezjuk, Rostislav 378496
Giám đốc giải đấu
IM Bureš, Jaroslav 322890
Tổ chức
Šachová škola HŘÍBATA ve spolupráci s Jaroslavem Burešem
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1092 / 10
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Turnaj je součástí seriálu Jihomoravského krajského přeboru mládeže v rapid šachu pro sezónu 2026/2027. Turnaj B je určen pro hráče kategorie U12 (2015 a ml.).

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Turnaj je součástí seriálu Jihomoravského krajského přeboru mládeže v rapid šachu pro sezónu 2026/2027. Turnaj B je určen pro hráče kategorie U12 (2015 a ml.).

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

OPEN PODZIMNÍ BRNO - Turnaj B · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Tlamycha, KarelCZE15206028292440
22Kučera, FilipCZE14905,5130332530
33Komárková, MájaCZE13855,522730,522,7540
47Čupr, TomášCZE112050272817,530
55Vlasák, MatějCZE1296502629,519,540
68Kubík, MartinCZE11085025,528,51740
74Sís, RobinCZE13214,5030,5342140
86Hladík, SamuelCZE11774027,530,51430
910Máša, KryštofCZE10764027,529,51330
1020Krejčí, Alex JosephCZE04024271330
1114Benda, OndřejCZE04024251130
1211Slováček, OndřejCZE10694022,524,51140
1312Tauber, FelixCZE10514022,523,59,530
1421Krpata, SamuelCZE03,5023,524,59,7540
1518Koval, ArtemCZE03,5023258,7530
1615Brázdil, CyrilCZE03,50222410,2530
1719Kramoliš, TeodorCZE03,5022239,2540
189Kos, ŠimonCZE11003,50212410,7540
1924Michlová, DarjaCZE03023,525,5930
2013Malý, JaroslavCZE10453021,522,5640
2127Rýznar, TomášCZE0302021630
2223Matola, JanCZE0302021540
2328Šauer, TadeášCZE0301718630
2417Karásek, LukášCZE03016,517,5440
2526Rožnovská, EliškaCZE02020,521,5440
2625Ostrý, VojtěchCZE02018,519,5440
2730Winkler, JanCZE02018,519,5330
2829Vičar, KarelCZE0101819140
2916Hudec, OliverCZE01017,518,5130
3022Lollok, MedaCZE01017,518,5130
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB6: Manually input (after Tie-Break matches)

RankNgười chơiĐiểm
1Tlamycha, KarelCZE · 1520 · № 16TB1 0 · TB2 28 · TB3 29 · TB4 24 · TB5 4 · TB6 0
2Kučera, FilipCZE · 1490 · № 25,5TB1 1 · TB2 30 · TB3 33 · TB4 25 · TB5 3 · TB6 0
3Komárková, MájaCZE · 1385 · № 35,5TB1 2 · TB2 27 · TB3 30,5 · TB4 22,75 · TB5 4 · TB6 0
4Čupr, TomášCZE · 1120 · № 75TB1 0 · TB2 27 · TB3 28 · TB4 17,5 · TB5 3 · TB6 0
5Vlasák, MatějCZE · 1296 · № 55TB1 0 · TB2 26 · TB3 29,5 · TB4 19,5 · TB5 4 · TB6 0
6Kubík, MartinCZE · 1108 · № 85TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28,5 · TB4 17 · TB5 4 · TB6 0
7Sís, RobinCZE · 1321 · № 44,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 34 · TB4 21 · TB5 4 · TB6 0
8Hladík, SamuelCZE · 1177 · № 64TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5 · TB4 14 · TB5 3 · TB6 0
9Máša, KryštofCZE · 1076 · № 104TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 29,5 · TB4 13 · TB5 3 · TB6 0
10Krejčí, Alex JosephCZE · 0 · № 204TB1 0 · TB2 24 · TB3 27 · TB4 13 · TB5 3 · TB6 0
11Benda, OndřejCZE · 0 · № 144TB1 0 · TB2 24 · TB3 25 · TB4 11 · TB5 3 · TB6 0
12Slováček, OndřejCZE · 1069 · № 114TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5 · TB4 11 · TB5 4 · TB6 0
13Tauber, FelixCZE · 1051 · № 124TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,5 · TB4 9,5 · TB5 3 · TB6 0
14Krpata, SamuelCZE · 0 · № 213,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 24,5 · TB4 9,75 · TB5 4 · TB6 0
15Koval, ArtemCZE · 0 · № 183,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 25 · TB4 8,75 · TB5 3 · TB6 0
16Brázdil, CyrilCZE · 0 · № 153,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 24 · TB4 10,25 · TB5 3 · TB6 0
17Kramoliš, TeodorCZE · 0 · № 193,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 23 · TB4 9,25 · TB5 4 · TB6 0
18Kos, ŠimonCZE · 1100 · № 93,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 24 · TB4 10,75 · TB5 4 · TB6 0
19Michlová, DarjaCZE · 0 · № 243TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5 · TB4 9 · TB5 3 · TB6 0
20Malý, JaroslavCZE · 1045 · № 133TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 22,5 · TB4 6 · TB5 4 · TB6 0
21Rýznar, TomášCZE · 0 · № 273TB1 0 · TB2 20 · TB3 21 · TB4 6 · TB5 3 · TB6 0
22Matola, JanCZE · 0 · № 233TB1 0 · TB2 20 · TB3 21 · TB4 5 · TB5 4 · TB6 0
23Šauer, TadeášCZE · 0 · № 283TB1 0 · TB2 17 · TB3 18 · TB4 6 · TB5 3 · TB6 0
24Karásek, LukášCZE · 0 · № 173TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 0
25Rožnovská, EliškaCZE · 0 · № 262TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 21,5 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 0
26Ostrý, VojtěchCZE · 0 · № 252TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 0
27Winkler, JanCZE · 0 · № 302TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 0
28Vičar, KarelCZE · 0 · № 291TB1 0 · TB2 18 · TB3 19 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
29Hudec, OliverCZE · 0 · № 161TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18,5 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
30Lollok, MedaCZE · 0 · № 221TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18,5 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0