Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1497665

U17 CATEGORY-KIDS CHESS FEST-LITTLE AVENGERS INFINITE SERIES 2.0

Ấn Độ ( IND )GURUSREE PUBLIC SCHOOL,CHAPPARA,KODUNGALLUR2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · GURUSREE PUBLIC SCHOOL,CHAPPARA,KODUNGALLUR10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 15+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1199 / 1532 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA SUBHA RAKESH
Giám đốc giải đấu
KODUNGALLUR CHESS ACADEMY
Tổ chức
KODUNGALLUR CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
GURUSREE PUBLIC SCHOOL,CHAPPARA,KODUNGALLUR ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1199 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U17 CATEGORY-KIDS CHESS FEST-LITTLE AVENGERS INFINITE SERIES 2.0
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 15+5
Trọng tài trưởng
FA SUBHA RAKESH
Giám đốc giải đấu
KODUNGALLUR CHESS ACADEMY
Tổ chức
KODUNGALLUR CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1199 / 15
nhập khẩu
32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

ENTRY FEE-RS300 U17,U13,U09 OPEN CATEGORIES

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

ENTRY FEE-RS300 U17,U13,U09 OPEN CATEGORIES

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

U17 CATEGORY-KIDS CHESS FEST-LITTLE AVENGERS INFINITE SERIES 2.0 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Dakshina, RIND16495212419,75
24Aibel, Jose AldrinIND15535192116,5
33Dakshnath, K SIND1641518,520,517
48Abhinav, BabuIND14964,517,52013,5
516Adwai Krishna Ms,IND04192111
61Saket, S ShenoyIND1688418,519,511
711Satvik, SibiIND14444182012,5
89Sarovar, V SudeepIND14954182010
912Nived, Sandeep AravindIND14254161810,75
1019Athul.K.L,IND0415,517,59,5
1113Abhay Dev V P,IND03,523,525,513,5
1224Lloyd M Febin,IND0319,521,58
135Nakul, T ArunIND1509319219,5
146Vaiga, S NairIND1502317198
1518Aldrick Jennin K,IND0317197
1626Nasrin P A,IND0316,518,57
177Elaine, Richa KombarakkaranIND1500315,517,56,5
1814Adidev Mj,IND0314,516,57
1931Sinan M Nishar,IND0314,516,57
2015Adinath, V PIND02,51921,57
2130S.N.Dhansiga,IND02,517197
2227Niranjan Ks,IND0216184
2320Avanthika C R,IND0215174
2428Prithvi Praveen,IND0215163
2521Chandru Santra,IND0214164
2632Udhith V R,IND0214153
2725Mohammed Irfan K.A,IND0213,514,53
2822Goutham A J,IND0212133
2917Adwaith P V,IND0112131
3010Ameya, S NelliparambilIND14740000
3123Jyothis, M SIND00000
3229Prithvin,IND00000
Cuối cùng Rank · 32 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Dakshina, RIND · 1649 · № 25TB1 21 · TB2 24 · TB3 19,75
2Aibel, Jose AldrinIND · 1553 · № 45TB1 19 · TB2 21 · TB3 16,5
3Dakshnath, K SIND · 1641 · № 35TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 17
4Abhinav, BabuIND · 1496 · № 84,5TB1 17,5 · TB2 20 · TB3 13,5
5Adwai Krishna Ms,IND · 0 · № 164TB1 19 · TB2 21 · TB3 11
6Saket, S ShenoyIND · 1688 · № 14TB1 18,5 · TB2 19,5 · TB3 11
7Satvik, SibiIND · 1444 · № 114TB1 18 · TB2 20 · TB3 12,5
8Sarovar, V SudeepIND · 1495 · № 94TB1 18 · TB2 20 · TB3 10
9Nived, Sandeep AravindIND · 1425 · № 124TB1 16 · TB2 18 · TB3 10,75
10Athul.K.L,IND · 0 · № 194TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 9,5
11Abhay Dev V P,IND · 0 · № 133,5TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 13,5
12Lloyd M Febin,IND · 0 · № 243TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 8
13Nakul, T ArunIND · 1509 · № 53TB1 19 · TB2 21 · TB3 9,5
14Vaiga, S NairIND · 1502 · № 63TB1 17 · TB2 19 · TB3 8
15Aldrick Jennin K,IND · 0 · № 183TB1 17 · TB2 19 · TB3 7
16Nasrin P A,IND · 0 · № 263TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 7
17Elaine, Richa KombarakkaranIND · 1500 · № 73TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 6,5
18Adidev Mj,IND · 0 · № 143TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 7
19Sinan M Nishar,IND · 0 · № 313TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 7
20Adinath, V PIND · 0 · № 152,5TB1 19 · TB2 21,5 · TB3 7
21S.N.Dhansiga,IND · 0 · № 302,5TB1 17 · TB2 19 · TB3 7
22Niranjan Ks,IND · 0 · № 272TB1 16 · TB2 18 · TB3 4
23Avanthika C R,IND · 0 · № 202TB1 15 · TB2 17 · TB3 4
24Prithvi Praveen,IND · 0 · № 282TB1 15 · TB2 16 · TB3 3
25Chandru Santra,IND · 0 · № 212TB1 14 · TB2 16 · TB3 4
26Udhith V R,IND · 0 · № 322TB1 14 · TB2 15 · TB3 3
27Mohammed Irfan K.A,IND · 0 · № 252TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 3
28Goutham A J,IND · 0 · № 222TB1 12 · TB2 13 · TB3 3
29Adwaith P V,IND · 0 · № 171TB1 12 · TB2 13 · TB3 1
31Jyothis, M SIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32Prithvin,IND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0