Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1497657

GX Alekhine Open Abertura época 26/27 Jovens sub 8-16 semi-rápidas (27/09) 14h30

Bồ Đào Nha ( POR )2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBồ Đào Nha ( POR )09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10min+5sTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1443 / 1217 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
António Garcia
Giám đốc giải đấu
Carlos Aguiar
Tổ chức
Grupo de Xadrez Alekhine
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1443 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
GX Alekhine Open Abertura época 26/27 Jovens sub 8-16 semi-rápidas (27/09) 14h30
Liên đoàn
Bồ Đào Nha ( POR )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10min+5s
Trọng tài trưởng
António Garcia
Giám đốc giải đấu
Carlos Aguiar
Tổ chức
Grupo de Xadrez Alekhine
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1443 / 12
nhập khẩu
17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

GX Alekhine Open Abertura época 26/27 Jovens sub 8-16 semi-rápidas (27/09) 14h30 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Li Wei, DavidU12CHN17224,501416,5
29Costa, Diogo Filipe BranquinhoU16POR0401314
34Regateiro, Francisco Manuel Machado SeverU14POR14944011,512,5
414Rodrigues, Madalena Sousa Lage AnastácioU10POR0301416,5
53Silva, Vicente Paulos Ferreira AlvesU14POR1509301415
66Amaral, Eduardo José LinoU16POR1436301315
713Lopes, Gonçalo SousaU10POR030910
816Zabrodin, TimofeiU10RUS03099
92Regateiro, Afonso Manuel Machado SeverinoU12POR15212,51,51113
1015Silva, Simão Vesely TolentinoU10POR02,5112,512,5
115Pinto, Miguel Filipe Da FonteU14POR14552,50,51214,5
1210Duarte, MartaU12POR02111,512,5
1312Ferreira, Sancho Pereira HenriquesU10POR02011,512,5
1417Zhan, GaoU08CHN01013,515,5
1511Duarte, Pedro de AlmeidaU08POR01011,513,5
168Basirzadeh, YousefU12IRI00010,513
177Basirzadeh, TahaU08IRI0001012,5
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Li Wei, DavidCHN · 1722 · № 14,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 16,5Thể loại U12
2Costa, Diogo Filipe BranquinhoPOR · 0 · № 94TB1 0 · TB2 13 · TB3 14Thể loại U16
3Regateiro, Francisco Manuel Machado SeverPOR · 1494 · № 44TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5Thể loại U14
4Rodrigues, Madalena Sousa Lage AnastácioPOR · 0 · № 143TB1 0 · TB2 14 · TB3 16,5Thể loại U10
5Silva, Vicente Paulos Ferreira AlvesPOR · 1509 · № 33TB1 0 · TB2 14 · TB3 15Thể loại U14
6Amaral, Eduardo José LinoPOR · 1436 · № 63TB1 0 · TB2 13 · TB3 15Thể loại U16
7Lopes, Gonçalo SousaPOR · 0 · № 133TB1 0 · TB2 9 · TB3 10Thể loại U10
8Zabrodin, TimofeiRUS · 0 · № 163TB1 0 · TB2 9 · TB3 9Thể loại U10
9Regateiro, Afonso Manuel Machado SeverinoPOR · 1521 · № 22,5TB1 1,5 · TB2 11 · TB3 13Thể loại U12
10Silva, Simão Vesely TolentinoPOR · 0 · № 152,5TB1 1 · TB2 12,5 · TB3 12,5Thể loại U10
11Pinto, Miguel Filipe Da FontePOR · 1455 · № 52,5TB1 0,5 · TB2 12 · TB3 14,5Thể loại U14
12Duarte, MartaPOR · 0 · № 102TB1 1 · TB2 11,5 · TB3 12,5Thể loại U12
13Ferreira, Sancho Pereira HenriquesPOR · 0 · № 122TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5Thể loại U10
14Zhan, GaoCHN · 0 · № 171TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5Thể loại U08
15Duarte, Pedro de AlmeidaPOR · 0 · № 111TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13,5Thể loại U08
16Basirzadeh, YousefIRI · 0 · № 80TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 13Thể loại U12
17Basirzadeh, TahaIRI · 0 · № 70TB1 0 · TB2 10 · TB3 12,5Thể loại U08