Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1497588

|25-27.09.2026 | 2-й ПОЛУФИНАЛ ЧГ АЛМАТЫ по ШАХМАТАМ|U12 2015-2016 г.р.

Kazakhstan ( KAZ )2026/09/25 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ )09/25 – 09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 55+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1415 / 1138 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Pak, Yevgeniy
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Rustembek, Insar
trọng tài
Ualikhan, Anuar
Giám đốc giải đấu
Pak, Yevgeniy
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1415 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
|25-27.09.2026 | 2-й ПОЛУФИНАЛ ЧГ АЛМАТЫ по ШАХМАТАМ|U12 2015-2016 г.р.
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-25 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 55+5
Trọng tài trưởng
Pak, Yevgeniy
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Rustembek, Insar
trọng tài
Ualikhan, Anuar
Giám đốc giải đấu
Pak, Yevgeniy
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1415 / 11
nhập khẩu
38
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

♟️ 2-й Полуфинал Чемпионата города Алматы Классические шахматы • ЮНОШИ до 12 лет ,25–27 сентября — три дня борьбы, ярких партий и настоящего шахматного характера! Расположение: Almaty Management University , ул. Розыбакиева, 227 Chess Pak Family. Набравшие 6 из 9 и больше проходят в ФИНАЛ ЧЕМПИОНАТА ГОРОДА АЛМАТЫ! Регистрация и все вопросы по номеру :+7 707 101 1916

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

♟️ 2-й Полуфинал Чемпионата города Алматы Классические шахматы • ЮНОШИ до 12 лет ,25–27 сентября — три дня борьбы, ярких партий и настоящего шахматного характера! Расположение: Almaty Management University , ул. Розыбакиева, 227 Chess Pak Family. Набравшие 6 из 9 и больше проходят в ФИНАЛ ЧЕМПИОНАТА ГОРОДА АЛМАТЫ! Регистрация и все вопросы по номеру :+7 707 101 1916

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

|25-27.09.2026 | 2-й ПОЛУФИНАЛ ЧГ АЛМАТЫ по ШАХМАТАМ|U12 2015-2016 г.р. · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
129Serikbay, AibarKAZ07,5490
220Kuanniyaz, AssanaliKAZ06,550,50
326Rustembek, EminKAZ06520
45Mukhtar, EraliKAZ14576500
54Buzykin, NazariyKAZ1464648,50
67Serik, ZhansultanKAZ1403648,50
76Yermek, KudaibergenKAZ14536450
831Tolebek, MustafaKAZ06450
92Aliuly, AbayKAZ1529643,50
1022Myrzaly, AslanKAZ05,5460
1135Zhanat, AltemirKAZ05,544,50
1238Zimin, KirillKAZ05,543,50
131Ten, AlenKAZ15315,5420
1417Kanagat, AituganKAZ05460
153Aidar, AlikhanKAZ15225430
168Abi, DarynKAZ05430
1724Ospan, ShyngysKAZ05390
1812Bauyrzhan, RakhymzhanKAZ04,547,50
1911An, David,KAZ04,541,50
2019Khalitov, DamirKAZ04,540,50
2113Bekmukhanbetov, BaitasKAZ04,538,50
2232Tuktin, AnsarKAZ04,5290
2333Turgan, MukhammedzhanKAZ04440
249Alimzhan, TamerlanKAZ0437,50
2534Zhaksylyk, ShonaKAZ0437,50
2627Sarsembay, AslanKAZ0431,50
2718Kazakbay, ArlanKAZ03,541,50
2821Maulet, AnsaganKAZ03,540,50
2930Shurtabayev, KassymKAZ03,5380
3028Serik, AlikhanKAZ03,536,50
3115Bolat, ZhangirKAZ03370
3225Raptayev, EldarKAZ0335,50
3336Zhendinskiy, LionelKAZ03290
3410Amirbek, AlibekKAZ02,5330
3537Zholdas, AliKAZ02,528,50
3614Berik, AyanKAZ02,5280
3716Jaxykeldinov, AmangaliKAZ0234,50
3823Nartay, AdilzhanKAZ0233,50
Cuối cùng Rank · 38 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)

RankNgười chơiĐiểm
11Zhanat, AltemirKAZ · 0 · № 355,5TB1 44,5 · TB2 0
12Zimin, KirillKAZ · 0 · № 385,5TB1 43,5 · TB2 0
13Ten, AlenKAZ · 1531 · № 15,5TB1 42 · TB2 0
16Abi, DarynKAZ · 0 · № 85TB1 43 · TB2 0
19An, David,KAZ · 0 · № 114,5TB1 41,5 · TB2 0
20Khalitov, DamirKAZ · 0 · № 194,5TB1 40,5 · TB2 0
27Kazakbay, ArlanKAZ · 0 · № 183,5TB1 41,5 · TB2 0
28Maulet, AnsaganKAZ · 0 · № 213,5TB1 40,5 · TB2 0
30Serik, AlikhanKAZ · 0 · № 283,5TB1 36,5 · TB2 0
35Zholdas, AliKAZ · 0 · № 372,5TB1 28,5 · TB2 0
36Berik, AyanKAZ · 0 · № 142,5TB1 28 · TB2 0