Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1497543

PERTANDINGAN CATUR BAKAT MUDA BATU PAHAT (BAWAH 15 TAHUN)

Malaysia ( MAS )PPK (Peladang) Simpang Lima, Batu Pahat2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · PPK (Peladang) Simpang Lima, Batu Pahat09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 20Trung bình Hệ số Elo 100022 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
PPK (Peladang) Simpang Lima, Batu Pahat ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
PERTANDINGAN CATUR BAKAT MUDA BATU PAHAT (BAWAH 15 TAHUN)
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

PERTANDINGAN CATUR BAKAT MUDA BATU PAHAT (BAWAH 15 TAHUN) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
122TANG SER HANMAS05020,515,75
25ALEX GWEE REN JIEMAS05019,514,75
310GAN KAI ZEMAS04,501912,5
43ADAM TEHMAS04,501811,5
52ABDURRAHMAN BIN MOHD AFIFMAS04021,511,5
611JADEN TEE YIE SHENMAS04019,510
718NG YI HANMAS04018,510,5
81AADAM AKMALMAS040188,5
919NOH AYDIN BIN MOHD IKHWANMAS03019,56
1021TAN CHAI HUIMAS03017,55
117ANG XIANG FUMAS030173,5
128ENG HUA XUANMAS03016,55
1313MUHAMMAD HAZIM BIN YUSLIMAS030165
144AISY ZHARFAN BIN ZAHARIZANMAS030144
1520NU'MAN AQIL BIN MOHD IKHWANMAS02017,52
1614MUHAMMAD HAZIQ BIN YUSLIMAS02016,52
1717MUHAMMAD NUR HIJJAZMAS020144
186AMNI RAUDHAH BINTI MUHAMAD HAIRIMAS020112
199ERNEST ENG TIAN LEMAS02010,52,75
2016MUHAMMAD KHALIF AISY BIN MOHD ARMAS01,50171
2115MUHAMMAD IKHWAN FAHMI BIN MD.SHAMAS01,50131
2212MUHAMMAD AKIF QAYYUM BIN ROHAIZAMAS00000
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
1TANG SER HANMAS · 0 · № 225TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 15,75
2ALEX GWEE REN JIEMAS · 0 · № 55TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 14,75
3GAN KAI ZEMAS · 0 · № 104,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 12,5
4ADAM TEHMAS · 0 · № 34,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 11,5
5ABDURRAHMAN BIN MOHD AFIFMAS · 0 · № 24TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 11,5
6JADEN TEE YIE SHENMAS · 0 · № 114TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 10
7NG YI HANMAS · 0 · № 184TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 10,5
8AADAM AKMALMAS · 0 · № 14TB1 0 · TB2 18 · TB3 8,5
10TAN CHAI HUIMAS · 0 · № 213TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 5
11ANG XIANG FUMAS · 0 · № 73TB1 0 · TB2 17 · TB3 3,5
12ENG HUA XUANMAS · 0 · № 83TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 5
16MUHAMMAD HAZIQ BIN YUSLIMAS · 0 · № 142TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 2
17MUHAMMAD NUR HIJJAZMAS · 0 · № 172TB1 0 · TB2 14 · TB3 4
19ERNEST ENG TIAN LEMAS · 0 · № 92TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 2,75