Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1497540
PERTANDINGAN CATUR BAKAT MUDA BATU PAHAT (BAWAH 12 TAHUN)
Malaysia ( MAS )Peladang (PPK) Simpang Lima, Batu Pahat2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · Peladang (PPK) Simpang Lima, Batu Pahat09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 20 MINITTrung bình Hệ số Elo 100034 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- PERTANDINGAN CATUR BAKAT MUDA BATU PAHAT (BAWAH 12 TAHUN)
- Liên đoàn
- Malaysia ( MAS )
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 20 MINIT
- Trọng tài trưởng
- —
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- ERA UNGGUL CHESS CLUB
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 34
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 34 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
RankNgười chơiĐiểm
1ANG GOH THONGMAS · 0 · № 36TB1 0 · TB2 20 · TB3 20
2NG YI XHINGMAS · 0 · № 305TB1 0 · TB2 21 · TB3 15
3GWEE ZHENG XUAMMAS · 0 · № 95TB1 0 · TB2 19 · TB3 14
4HONG JACK SENGMAS · 0 · № 105TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 12,5
5AMIRUL FAYYAD B MOHD FAIROZMAS · 0 · № 24TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 9,5
6LIM JUN YUMAS · 0 · № 154TB1 0 · TB2 19 · TB3 10
7VALEN CHEW ER TANGMAS · 0 · № 344TB1 0 · TB2 18 · TB3 8
8AUFA RAIHANAH BINTI MUHAMAD HAIRMAS · 0 · № 44TB1 0 · TB2 17 · TB3 10
9ONG YEE THONGMAS · 0 · № 314TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 8,5
10TEE JUN HERNMAS · 0 · № 324TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 7,5
11MUHAMMAD NUH HAKIMI BIN AMIRUL BMAS · 0 · № 264TB1 0 · TB2 15 · TB3 7
12MUHAMMAD HARRAZ ADAM BIN AZAMMAS · 0 · № 233TB1 0 · TB2 20 · TB3 7
13MUHAMMAD SYAFIQ ARRIZQI BIN SAIFMAS · 0 · № 283TB1 0 · TB2 20 · TB3 5
14MUHAMMAD AZNUR FAHYM BIN MUHD AZMAS · 0 · № 213TB1 0 · TB2 18 · TB3 6
15KOBE FANG HORNG LEEMAS · 0 · № 143TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 6
16MOHAMAD EYLHAMY BIN MOHAMAD ELIAMAS · 0 · № 173TB1 0 · TB2 17 · TB3 7
17ERYNA ARIANA BINTI AIMANMAS · 0 · № 63TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 5,5
18MUHAMMAD DANISH BIN HAKIM SHAHMAS · 0 · № 223TB1 0 · TB2 15 · TB3 5
19MEGAT MUHAMMAD AFFIF BIN MEGAT MMAS · 0 · № 163TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 4
20MUHAMMAD HAZIQ ISYRAF BIN MUHD HMAS · 0 · № 243TB1 0 · TB2 10 · TB3 3
21UMAR BIN MOHD AFIFMAS · 0 · № 332,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 6
22GAN KAI JUNMAS · 0 · № 82,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 3,75
23AZHAD RAZIN BIN MUHAMAD HAIRIMAS · 0 · № 52TB1 0 · TB2 19 · TB3 3
24JASPER LAUMAS · 0 · № 132TB1 0 · TB2 18 · TB3 3
25FATHULLAH FAQIH BIN HERMANMAS · 0 · № 72TB1 0 · TB2 17 · TB3 3
26IZQANDAR DZULQARNYN BIN MASLEYMAS · 0 · № 122TB1 0 · TB2 16 · TB3 2
27MOHAMMAD PUTERA AISY RAFISQY BINMAS · 0 · № 182TB1 0 · TB2 16 · TB3 2
28MUHAMMAD RAZI BIN ABDUL GHANIMAS · 0 · № 272TB1 0 · TB2 14 · TB3 1
29MUHAMMAD SYAMIL UKASYAH BIN ZAHAMAS · 0 · № 292TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 5
30IBRAHIM NASRULLAHMAS · 0 · № 111TB1 1 · TB2 15 · TB3 0
31MUHAMMAD ABID FATTAH BIN JUNIZANMAS · 0 · № 201TB1 2 · TB2 15 · TB3 0
32ADRA RUMAYSA BINTI MUHAMAD HAIRIMAS · 0 · № 10TB1 0 · TB2 14 · TB3 0
33MUHAMAD SUFI AMSYAR BIN SHUHAIMIMAS · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34MUHAMMAD IKHWAN HAFIY BIN KHRULMAS · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0