Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1497518

Gipuzkoako Bigarren mailako Txapelketa Astigarragan

Tây Ban Nha ( ESP )Astigarraga, Kontxa Etxeberria plaza, 12026/10/03 – 2026/11/21Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTây Ban Nha ( ESP ) · Astigarraga, Kontxa Etxeberria plaza, 110/03 – 11/21Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 min. + 30 seg.Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1684 / 3819 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Cesar Montolío Benedicto 2205939
Giám đốc giải đấu
Julen Rodriguez Aboy
Tổ chức
Gipuzkoako Xake Federazioa - Astigarraga X. K.
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Astigarraga, Kontxa Etxeberria plaza, 1 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1684 / 38
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Gipuzkoako Bigarren mailako Txapelketa Astigarragan
Liên đoàn
Tây Ban Nha ( ESP )
Ngày
2026-10-03 – 2026-11-21
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 min. + 30 seg.
Trọng tài trưởng
Cesar Montolío Benedicto 2205939
Giám đốc giải đấu
Julen Rodriguez Aboy
Tổ chức
Gipuzkoako Xake Federazioa - Astigarraga X. K.
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1684 / 38
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Gipuzkoako Bigarren mailako Txapelketa Astigarragan · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
119GUERRERO MANSO, Juan AntonioESP—2,5454,75
217LERA CUNADO, NoraESP—2,53,53,52,25
315NOGALEDO GARCIA, EnzoESP—22,53,52,25
45CORRAL GUTIERREZ, AsierESP—1,53,54,52
52VEGAS GARCIA, DanielESP—1,5341,75
613BRUNA PERAITA, Juan SenenESP—1,5341,75
71IBARRA WHITTECAR, SienaESP—1,533,51,25
814LEGARDA ITURRIOZ, Jose JavierESP—1,52,53,51,75
916VALLEJO PEREZ, UrkoESP—1,522,51,25
109BELLOSILLO PEREZ, SergioESP—14,55,51
117ARECHAGA ZUBELZU, MikelESP—145,51,5
124SANCHEZ HUERTA, ErlantzESP—1330
1311RUIZ DE ONA CORTES, Jose IgnacioESP—12,52,50
1418MATAS FERNANDEZ, OihanESP—1231
1512ARMENDARIZ OLALLA, SebastianESP—11,52,50
163IJURKO ERROIZENA, Jose AngelESP—0,53,541
1710LANAS URQUIOLA, MikelESP—0,5330,75
188ARTOLA LOTERO, IgorESP—03,54,50
196OTEGI ERASO, AndoniESP—01,51,50
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
2LERA CUNADO, NoraESP · — · № 172,5TB1 3,5 · TB2 3,5 · TB3 2,25
3NOGALEDO GARCIA, EnzoESP · — · № 152TB1 2,5 · TB2 3,5 · TB3 2,25
4CORRAL GUTIERREZ, AsierESP · — · № 51,5TB1 3,5 · TB2 4,5 · TB3 2
5VEGAS GARCIA, DanielESP · — · № 21,5TB1 3 · TB2 4 · TB3 1,75
6BRUNA PERAITA, Juan SenenESP · — · № 131,5TB1 3 · TB2 4 · TB3 1,75
7IBARRA WHITTECAR, SienaESP · — · № 11,5TB1 3 · TB2 3,5 · TB3 1,25
8LEGARDA ITURRIOZ, Jose JavierESP · — · № 141,5TB1 2,5 · TB2 3,5 · TB3 1,75
9VALLEJO PEREZ, UrkoESP · — · № 161,5TB1 2 · TB2 2,5 · TB3 1,25
10BELLOSILLO PEREZ, SergioESP · — · № 91TB1 4,5 · TB2 5,5 · TB3 1
11ARECHAGA ZUBELZU, MikelESP · — · № 71TB1 4 · TB2 5,5 · TB3 1,5
17LANAS URQUIOLA, MikelESP · — · № 100,5TB1 3 · TB2 3 · TB3 0,75
18ARTOLA LOTERO, IgorESP · — · № 80TB1 3,5 · TB2 4,5 · TB3 0
19OTEGI ERASO, AndoniESP · — · № 60TB1 1,5 · TB2 1,5 · TB3 0