Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1497512
16th Ramabai Ranade Rapid Chess Tmt ; U13, Navi Mumbai 11 Oct 2026 WA 98209 88026; https://circlechess.com/registration?id=53769
Ấn Độ ( IND )Utkarsha building, Sector 12, Kharghar, Navi Mumbai, Raigad2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Utkarsha building, Sector 12, Kharghar, Navi Mumbai, Raigad10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 15 Minutes + 05 Second Increment from Move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1413 / 1232 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 16th Ramabai Ranade Rapid Chess Tmt ; U13, Navi Mumbai 11 Oct 2026 WA 98209 88026; https://circlechess.com/registration?id=53769
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-11
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 15 Minutes + 05 Second Increment from Move 1
- Trọng tài trưởng
- IA Ajinkiya Pingale
- Giám đốc giải đấu
- Mr. Nandakumar T.V.
- Tổ chức
- Nandakumar T Vijayamma 531068464
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1413 / 12
- nhập khẩu
- 32
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
6 Rounds with 15+05 Time control Free for 2000+ standard or rapid FIDE rated players and U7 & U9 standard or rapid FIDE rated players
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
6 Rounds with 15+05 Time control Free for 2000+ standard or rapid FIDE rated players and U7 & U9 standard or rapid FIDE rated players
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | Aditya Gyanchandra Pandey, | U13 | IND | 0 | 6 | 19,5 | 22,5 | 22,5 |
| 2 | 15 | Jatin Verma, | U13 | IND | 0 | 4,5 | 22,5 | 26 | 18 |
| 3 | 32 | Yuvraj Brijesh Saroj, | U13 | IND | 0 | 4,5 | 19 | 22 | 15,25 |
| 4 | 24 | Shaurya Sinha, | U13 | IND | 0 | 4,5 | 16,5 | 17,5 | 11,25 |
| 5 | 3 | Jayesh Sumit Agrawal, | U13 | IND | 1502 | 4 | 23 | 23 | 12,75 |
| 6 | 1 | Chaudhari, Dhairya Umesh | U13 | IND | 1542 | 4 | 19,5 | 22 | 11,5 |
| 7 | 25 | Shivaan Sanjay Narang, | U13 | IND | 0 | 4 | 18,5 | 21,5 | 13,5 |
| 8 | 11 | Anandi Ganeshchandra Jha, | U13 | IND | 0 | 4 | 17,5 | 19,5 | 11,5 |
| 9 | 29 | Siddharth Sandeep Bhosale, | U13 | IND | 0 | 4 | 17,5 | 19,5 | 11 |
| 10 | 26 | Shivam Vikas Jadhav, | U13 | IND | 0 | 4 | 16 | 18 | 10 |
| 11 | 4 | Ayesha, Khatun Alfid Khan | U13 | IND | 1451 | 3,5 | 18 | 20,5 | 10,5 |
| 12 | 28 | Siddhant Laxmikant Sawleshwarkar, | U13 | IND | 0 | 3,5 | 13,5 | 15,5 | 7,5 |
| 13 | 22 | Sandhya Arun Saw, | U13 | IND | 0 | 3 | 20,5 | 22,5 | 8,5 |
| 14 | 2 | Aymen zubair kabri, | — | IND | 1509 | 3 | 19 | 21,5 | 8,5 |
| 15 | 31 | Vishal Hark Khadaka, | U13 | IND | 0 | 3 | 18,5 | 19,5 | 5 |
| 16 | 18 | Pranav Athreya, | U13 | IND | 0 | 3 | 17 | 18 | 6,25 |
| 17 | 27 | Shradha Siddhu Salgar, | U13 | IND | 0 | 3 | 16 | 18,5 | 8,75 |
| 18 | 5 | Vansh Dinkar Upadhyay, | U13 | IND | 1423 | 3 | 16 | 18 | 7,75 |
| 19 | 13 | Ayush Rahul Khade, | U13 | IND | 0 | 3 | 15,5 | 17,5 | 6 |
| 20 | 7 | Aditay Mishra, | U13 | IND | 0 | 3 | 15 | 17 | 7 |
| 21 | 17 | Payal Dinesh Prajapati, | U13 | IND | 0 | 3 | 14 | 14 | 3 |
| 22 | 20 | Priyanshu Pramod Singh, | U13 | IND | 0 | 2,5 | 15,5 | 16,5 | 4,5 |
| 23 | 14 | Jaswitha, Anand Chitturi | U13 | IND | 0 | 2 | 17,5 | 17,5 | 4 |
| 24 | 10 | Amita Bhimrao Totare, | U13 | IND | 0 | 2 | 17 | 17 | 2 |
| 25 | 12 | Anshika Gupta, | U13 | IND | 0 | 2 | 15 | 17 | 4 |
| 26 | 16 | Karnik S Upadhyay, | U13 | IND | 0 | 2 | 15 | 16 | 3 |
| 27 | 19 | Pranit Gupta, | U13 | IND | 0 | 2 | 12 | 13 | 2 |
| 28 | 21 | Sandesh Suresh Chaurasiya, | U13 | IND | 0 | 2 | 12 | 12 | 1 |
| 29 | 23 | Sharvil Dilesh Kumar Chikhale, | U13 | IND | 0 | 2 | 10 | 11 | 3 |
| 30 | 9 | Ajinkya Santosh Gharge, | U13 | IND | 0 | 1 | 13,5 | 15,5 | 2 |
| 31 | 6 | Abhav Sood, | U13 | IND | 0 | 1 | 12,5 | 12,5 | 0 |
| 32 | 30 | Sumit Mukesh Mahaldar, | U13 | IND | 0 | 0 | 13 | 14 | 0 |
Cuối cùng Rank · 32 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Aditya Gyanchandra Pandey,IND · 0 · № 86TB1 19,5 · TB2 22,5 · TB3 22,5Thể loại U13
2Jatin Verma,IND · 0 · № 154,5TB1 22,5 · TB2 26 · TB3 18Thể loại U13
3Yuvraj Brijesh Saroj,IND · 0 · № 324,5TB1 19 · TB2 22 · TB3 15,25Thể loại U13
4Shaurya Sinha,IND · 0 · № 244,5TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 11,25Thể loại U13
5Jayesh Sumit Agrawal,IND · 1502 · № 34TB1 23 · TB2 23 · TB3 12,75Thể loại U13
6Chaudhari, Dhairya UmeshIND · 1542 · № 14TB1 19,5 · TB2 22 · TB3 11,5Thể loại U13
7Shivaan Sanjay Narang,IND · 0 · № 254TB1 18,5 · TB2 21,5 · TB3 13,5Thể loại U13
8Anandi Ganeshchandra Jha,IND · 0 · № 114TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 11,5Thể loại U13
9Siddharth Sandeep Bhosale,IND · 0 · № 294TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 11Thể loại U13
10Shivam Vikas Jadhav,IND · 0 · № 264TB1 16 · TB2 18 · TB3 10Thể loại U13
11Ayesha, Khatun Alfid KhanIND · 1451 · № 43,5TB1 18 · TB2 20,5 · TB3 10,5Thể loại U13
12Siddhant Laxmikant Sawleshwarkar,IND · 0 · № 283,5TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 7,5Thể loại U13
13Sandhya Arun Saw,IND · 0 · № 223TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 8,5Thể loại U13
14Aymen zubair kabri,IND · 1509 · № 23TB1 19 · TB2 21,5 · TB3 8,5
15Vishal Hark Khadaka,IND · 0 · № 313TB1 18,5 · TB2 19,5 · TB3 5Thể loại U13
16Pranav Athreya,IND · 0 · № 183TB1 17 · TB2 18 · TB3 6,25Thể loại U13
17Shradha Siddhu Salgar,IND · 0 · № 273TB1 16 · TB2 18,5 · TB3 8,75Thể loại U13
18Vansh Dinkar Upadhyay,IND · 1423 · № 53TB1 16 · TB2 18 · TB3 7,75Thể loại U13
19Ayush Rahul Khade,IND · 0 · № 133TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 6Thể loại U13
20Aditay Mishra,IND · 0 · № 73TB1 15 · TB2 17 · TB3 7Thể loại U13
21Payal Dinesh Prajapati,IND · 0 · № 173TB1 14 · TB2 14 · TB3 3Thể loại U13
22Priyanshu Pramod Singh,IND · 0 · № 202,5TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 4,5Thể loại U13
23Jaswitha, Anand ChitturiIND · 0 · № 142TB1 17,5 · TB2 17,5 · TB3 4Thể loại U13
24Amita Bhimrao Totare,IND · 0 · № 102TB1 17 · TB2 17 · TB3 2Thể loại U13
25Anshika Gupta,IND · 0 · № 122TB1 15 · TB2 17 · TB3 4Thể loại U13
26Karnik S Upadhyay,IND · 0 · № 162TB1 15 · TB2 16 · TB3 3Thể loại U13
27Pranit Gupta,IND · 0 · № 192TB1 12 · TB2 13 · TB3 2Thể loại U13
28Sandesh Suresh Chaurasiya,IND · 0 · № 212TB1 12 · TB2 12 · TB3 1Thể loại U13
29Sharvil Dilesh Kumar Chikhale,IND · 0 · № 232TB1 10 · TB2 11 · TB3 3Thể loại U13
30Ajinkya Santosh Gharge,IND · 0 · № 91TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 2Thể loại U13
31Abhav Sood,IND · 0 · № 61TB1 12,5 · TB2 12,5 · TB3 0Thể loại U13
32Sumit Mukesh Mahaldar,IND · 0 · № 300TB1 13 · TB2 14 · TB3 0Thể loại U13