Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1497500

OPEN PODZIMNÍ BRNO - turnaj C (U10)

Séc ( CZE )Brno, Malinovského nám. 603/4, 602 002026/10/17 – 2026/10/17Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Brno, Malinovského nám. 603/4, 602 0010/17 – 10/17Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2x 15 minut + 5 vteřin / tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1057 / 933 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Vyskocil, Neklan 307106
Giám đốc giải đấu
Jaroslav Bureš
Tổ chức
Šachová škola HŘÍBATA a Jaroslav Bureš
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Brno, Malinovského nám. 603/4, 602 00 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1057 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
OPEN PODZIMNÍ BRNO - turnaj C (U10)
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-10-17
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2x 15 minut + 5 vteřin / tah
Trọng tài trưởng
Vyskocil, Neklan 307106
Giám đốc giải đấu
Jaroslav Bureš
Tổ chức
Šachová škola HŘÍBATA a Jaroslav Bureš
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1057 / 9
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Turnaj je součástí Jihomoravského krajského přeboru 2026/2027 v kategorii U10. Právo účasti: 2017 a mladší

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Turnaj je součástí Jihomoravského krajského přeboru 2026/2027 v kategorii U10. Právo účasti: 2017 a mladší

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

OPEN PODZIMNÍ BRNO - turnaj C (U10) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Skýpala, DanielCZE12485,502931,5
21Šváb, PatrikCZE13165,502830,5
38Sághy, ViktorCZE11365,502730
49Drahošová, ŽofieCZE11345,502628
55Polách, OndřejCZE1178502730
66Brindza, AdamCZE11514,5029,532,5
72Ševčík, FilipCZE12664,502730
87Trnečková, LenkaCZE11434,502527,5
910Adam, JanCZE11214,502527
1031Výtvar, VítCZE04,502526
114Sobotka, DavidCZE11934026,529,5
1212Baibiekova, YaroslavaCZE0402629
1333Žilecký, AlfrédCZE04024,527,5
1424Pielinski, ViktorCZE04023,525,5
1518Gottvaldová, RosálieCZE0402325,5
1632Weiss, SamuelCZE0402123,5
1730Trefil, DominikCZE03,502022,5
1827Straka, MatejCZE03024,525,5
1914Burianová, ViktorieCZE03023,526
2015Fikera, JanCZE03022,525
2121Michlová, AgátaCZE03022,524,5
2225Rožnovský, TadeášCZE0302224,5
2313Brucker, FelixCZE0302123
2422Mokrý, VojtaCZE0301920
2520Kejduš, RichardCZE0301819
2628Šupík, ZoeCZE0301718
2719Kebrle, JanCZE02,5021,523,5
2816Frydrych, MarekCZE02,502123,5
2917Gálík, DanielCZE02,502123
3023Pazdera, BenCZE02,5018,519,5
3126Sedláková, BarboraCZE02117,519,5
3229Trávníček, JáchymCZE02020,522,5
3311Al Fakhouri, TámerCZE0101920
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
1Skýpala, DanielCZE · 1248 · № 35,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 31,5
2Šváb, PatrikCZE · 1316 · № 15,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 30,5
3Sághy, ViktorCZE · 1136 · № 85,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 30
4Drahošová, ŽofieCZE · 1134 · № 95,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 28
5Polách, OndřejCZE · 1178 · № 55TB1 0 · TB2 27 · TB3 30
6Brindza, AdamCZE · 1151 · № 64,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 32,5
7Ševčík, FilipCZE · 1266 · № 24,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 30
8Trnečková, LenkaCZE · 1143 · № 74,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 27,5
9Adam, JanCZE · 1121 · № 104,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 27
10Výtvar, VítCZE · 0 · № 314,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 26
11Sobotka, DavidCZE · 1193 · № 44TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29,5
12Baibiekova, YaroslavaCZE · 0 · № 124TB1 0 · TB2 26 · TB3 29
13Žilecký, AlfrédCZE · 0 · № 334TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27,5
14Pielinski, ViktorCZE · 0 · № 244TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5
15Gottvaldová, RosálieCZE · 0 · № 184TB1 0 · TB2 23 · TB3 25,5
16Weiss, SamuelCZE · 0 · № 324TB1 0 · TB2 21 · TB3 23,5
17Trefil, DominikCZE · 0 · № 303,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 22,5
18Straka, MatejCZE · 0 · № 273TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 25,5
19Burianová, ViktorieCZE · 0 · № 143TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26
20Fikera, JanCZE · 0 · № 153TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 25
21Michlová, AgátaCZE · 0 · № 213TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5
22Rožnovský, TadeášCZE · 0 · № 253TB1 0 · TB2 22 · TB3 24,5
23Brucker, FelixCZE · 0 · № 133TB1 0 · TB2 21 · TB3 23
24Mokrý, VojtaCZE · 0 · № 223TB1 0 · TB2 19 · TB3 20
25Kejduš, RichardCZE · 0 · № 203TB1 0 · TB2 18 · TB3 19
26Šupík, ZoeCZE · 0 · № 283TB1 0 · TB2 17 · TB3 18
27Kebrle, JanCZE · 0 · № 192,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5
28Frydrych, MarekCZE · 0 · № 162,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 23,5
29Gálík, DanielCZE · 0 · № 172,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 23
30Pazdera, BenCZE · 0 · № 232,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5
31Sedláková, BarboraCZE · 0 · № 262TB1 1 · TB2 17,5 · TB3 19,5
32Trávníček, JáchymCZE · 0 · № 292TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5
33Al Fakhouri, TámerCZE · 0 · № 111TB1 0 · TB2 19 · TB3 20