Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1497488

Республиканский рейтинговый турнир по шахматам (Лига Е)

Nga ( RUS )Казань2026/09/22 – 2026/09/25Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Казань09/22 – 09/25Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1577 / 118 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
8
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1577 / 11
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Республиканский рейтинговый турнир по шахматам (Лига Е)
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-09-22 – 2026-09-25
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30+30
Trọng tài trưởng
Машинская Ю.О.
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1577 / 11
nhập khẩu
8
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Республиканский рейтинговый турнир по шахматам (Лига Е) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
16Шаязданов, Тимур РамилевичRUS—5,516,2505
27Рябков, Михаил МихайловичRUS—515,7504
35Аникин, Дмитрий АлексеевичRUS—4,51303
41Алексеева, Алина РомановнаRUS—3,51202
53Коровкина, Нина АлександровнаRUS—38,2501
68Викторов, Илья МаксимовичRUS—2,57,501
74Аглиуллин, Тимерхан АйратовичRUS—2,56,502
82Хасанов, Данияр ЛенаровичRUS—1,55,2500
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm