Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1497448

Přebor Kobylisy 2026 A

Séc ( CZE )TJ Kobylisy, U Školské zahrady 92026/09/14 – 2026/12/07Thi đấu vòng tròn · 11 Vòng đấuSéc ( CZE ) · TJ Kobylisy, U Školské zahrady 909/14 – 12/07Thi đấu vòng tròn · 11 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 2x60 minut + 30 sekund/tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1686 / 5811 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
11
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1686 / 58
FIDE Event ID
—
trọng tài
Pavel Zůna, Rudolf Hampel
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Přebor Kobylisy 2026 A
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-09-14 – 2026-12-07
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 2x60 minut + 30 sekund/tah
Trọng tài trưởng
Pavel Kopta
trọng tài
Pavel Zůna, Rudolf Hampel
Giám đốc giải đấu
Pavel Kopta
Tổ chức
Šachový oddíl TJ Kobylisy
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1686 / 58
nhập khẩu
11
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Přebor Kobylisy 2026 A · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Vognič, DavidCZE—4,59,542
22Adámek, MilanCZE—3622
310Marko, OndřejCZE—3523
43Pavlíček, PetrCZE—2,54,512
59Fulín, DanielCZE—2,53,522
611Hampel, RudolfCZE—23,7513
76Pokorný, JanCZE—2312
85Boháč, JaroslavCZE—1,52,502
98Fica, AlexanderCZE—1,51,7512
107Papírník, MilanCZE—12,2502
111Mohl, JiříCZE—0,50,7502
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB3: Most black

RankNgười chơiĐiểm
1Vognič, DavidCZE · — · № 44,5TB1 9,5 · TB2 4 · TB3 2
2Adámek, MilanCZE · — · № 23TB1 6 · TB2 2 · TB3 2
3Marko, OndřejCZE · — · № 103TB1 5 · TB2 2 · TB3 3
4Pavlíček, PetrCZE · — · № 32,5TB1 4,5 · TB2 1 · TB3 2
5Fulín, DanielCZE · — · № 92,5TB1 3,5 · TB2 2 · TB3 2
6Hampel, RudolfCZE · — · № 112TB1 3,75 · TB2 1 · TB3 3
7Pokorný, JanCZE · — · № 62TB1 3 · TB2 1 · TB3 2
8Boháč, JaroslavCZE · — · № 51,5TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 2
9Fica, AlexanderCZE · — · № 81,5TB1 1,75 · TB2 1 · TB3 2
10Papírník, MilanCZE · — · № 71TB1 2,25 · TB2 0 · TB3 2
11Mohl, JiříCZE · — · № 10,5TB1 0,75 · TB2 0 · TB3 2