Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1497265
Campionat Absolut Individual de la Territorial de Girona 2026
Catalonia ( CAT )Carrer Poeta Marquina. 2 (Figueres)2026/09/26 – 2026/11/29Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCatalonia ( CAT ) · Carrer Poeta Marquina. 2 (Figueres)09/26 – 11/29Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 min+30sec/movTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1780 / 3657 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Campionat Absolut Individual de la Territorial de Girona 2026
- Liên đoàn
- Catalonia ( CAT )
- Ngày
- 2026-09-26 – 2026-11-29
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 8
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 min+30sec/mov
- Trọng tài trưởng
- Valle Maytin, Luis Enrique 3503666
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Perez Marco, Gabriel 2222299
- trọng tài
- Caballero Maytin, Jesus 3509214
- Giám đốc giải đấu
- Jordi Diaz Comas 2291126
- Tổ chức
- Delegació Territorial de Girona de la FCE, C.E Gerunda i C.E. Figueres
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1780 / 36
- FIDE Event ID
- 497836
- nhập khẩu
- 57
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Ronda 3: 25/10/2026 (FIGUERES) Diumenge matí a les 9:30
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Ronda 3: 25/10/2026 (FIGUERES) Diumenge matí a les 9:30
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 57 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
3Valle Luis, Liam · — · № 52TB1 2
7FM Alonso Gimenez, Mauro · — · № 32TB1 1,5
8FM Valle Luis, Leo · — · № 22TB1 1
11Tosan Pereira, Felipe · — · № 81,5TB1 1,5
12Romero Calafell, Ilan · — · № 241,5TB1 1,5
15Faixedas Climent, Pol · — · № 281TB1 3
16Oller Sola, Marc · — · № 411TB1 3
17Compte Marti, Jordi · — · № 431TB1 3
18Navarro Perez, Pere · — · № 161TB1 2
19Compte Auge, Lluis · — · № 171TB1 2
21Smirnov, Aleksandr · — · № 201TB1 2
22Faixedas Vidal, Jordi · — · № 221TB1 2
24Amich Vidal, Pau · — · № 261TB1 2
26Foix Breto, Antoni · — · № 301TB1 2
27Riera Landeira, Alex · — · № 341TB1 2
31Ballo Serrano, Jan · — · № 71TB1 1
32Pau Ferrer, Quirze · — · № 111TB1 1
33Diaz Comas, Jordi · — · № 141TB1 1
35Sabadi Juher, Gerard · — · № 251TB1 1
36Lazaro Perez, Roger · — · № 311TB1 1
37Gallart Vila, Joan · — · № 351TB1 1
40Vilar Siriphatananukoolchai, Joel · — · № 330,5TB1 2,5
41Gomez Palomeras, Lluc · — · № 510,5TB1 1
42Horta Masa, Marti · — · № 320TB1 3
44Malats Buxedas, Edgar · — · № 440TB1 3
45Segovia Jimenez, Rafael · — · № 390TB1 2,5
46Bayes Pujolras, Jordi · — · № 450TB1 2,5
47Buxarrais Molins, Roger · — · № 540TB1 2,5
48Cabalga Machio, Raul · — · № 480TB1 2