Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1496926

HTFILWC Chess Tournament 2026 " U8 "

Ấn Độ ( IND )EuroSchool Wakad (CBSE), Survey No 81, Wakad Marunji Road, Near Bhumkar Chowk2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · EuroSchool Wakad (CBSE), Survey No 81, Wakad Marunji Road, Near Bhumkar Chowk10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes with 5 second increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1040 / 7107 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Amrish Tallu
Giám đốc giải đấu
Aniket Bhuniya & Sudhan Deo
Tổ chức
Aniket Bhuniya & Sudhan Deo
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
EuroSchool Wakad (CBSE), Survey No 81, Wakad Marunji Road, Near Bhumkar Chowk ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1040 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
HTFILWC Chess Tournament 2026 " U8 "
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minutes with 5 second increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Amrish Tallu
Giám đốc giải đấu
Aniket Bhuniya & Sudhan Deo
Tổ chức
Aniket Bhuniya & Sudhan Deo
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1040 / 7
nhập khẩu
107
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Tournament Customer Care: +91 91121 57560 (Whatsapp only.). Aniket Bhuniya : +91 72181 27931 Please Check Category in front of your Name : U8,U10,U12,U14, F in Gender Column ****Any Player wishes to play Open instead of their Age Group : +919673003782 (whatsapp only)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Tournament Customer Care: +91 91121 57560 (Whatsapp only.). Aniket Bhuniya : +91 72181 27931 Please Check Category in front of your Name : U8,U10,U12,U14, F in Gender Column ****Any Player wishes to play Open instead of their Age Group : +919673003782 (whatsapp only)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

HTFILWC Chess Tournament 2026 " U8 " · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
12Pitale, RiaanshU08—IND15587303333073
24Bankar, Krishnaraj SatyajeetU08—IND1477630,533,526,5063
33Chakave Kshiv Dnyaneshwar,U068IND152363032,526,5064
47Kanav Abhinav Jalan,U06—IND14346283124063
588Shende, ShlokU088IND06272923062
65RIDDHESH SHRIKANT KULKARNI,U07—IND1459625,528,523,5064
755Kiaan Bipin Pande,U08——05,526,530,524,25053
871Rachamalla, BhairavamanvithU078IND05303321052
962Ojas Nitin Nagare,U06——0529,53320,5053
10105Viraj Balaji Kadam,U078IND052932,521,5052
1184Samaira Omkar thorat,U08——052931,518,5053
1264Pakhi Patel,U07—IND052930,519,5053
1358Kurhekar, NishadU08—IND05293018052
14103Veer Chetan Samdadiya,U07—IND0528,53222051
1568Pranav Prasad Jedhe,U08——05283120052
169Randive, Roonvi NavinU07—IND1405527,529,516,5053
1730Anvay Swanand Joshi,U07——0524,52716054
1826Amaan Sikandar Shaikh,U088—05242717,5053
1910Aadvik Jaiswal,U088—05242616,5053
2036Avyay A.J.,U088IND0523,525,516,5052
2147Eshan Abhijit Patil,U088—0523,525,516052
2228ANIMESH KAPIL KULKARNI,U07——05232516053
2340Daksh Dalvi,U078—0522,524,515,5053
2439Baba, Shreyank ShamU078IND0520,522,515,5052
2598Suhan Kandregula,U088—04,5293218,25042
2666Parundekar, Sara VarunU078IND04,525,527,515,75042
2781Rudra Mahajan,U07——042932,517,5042
281Garg Chiraksh Tarun,U088IND1584428,532,517,5042
2990Shivanshi Gharge,U06——0426,527,511,5042
3097Srivardhan Vanamore,U07—IND042628,513,5043
3114Aarush Ambar Todkar,U078—042628,512,5042
3211Aanav Shah,U08—IND0425,528,514,5040
33102Twisha Ankit Tapar,U068—0425,526,512042
3422Advik Din,U088IND0424,52712041
3560NEEL SUSHANT JOSHI,U07——04242713043
3629Anvay Sawant,U068—04242611042
3738Ayaan Dixit,U078—04242510040
388Priyansh Pritam Ganjewar,U08—IND1408423,52611041
3949Giripunje, Aaradhy LokeshU078IND042325,513,5041
4031Anvi Banerjee,U06——042325,512,5043
4174Rayaan Vishwakarma,U07——0422,523,510042
42106Vishrut Shekhar,U07——0422239,5043
4345Dhyanvijay KV,U08—IND0421,523,510042
44104Vihan Amol Nikate,U068—0421,523,510041
4533Arjun Aniket Pande,U088—0419208042
4685Sarnika Amit Kandolkar,U088—0418,52210,5043
476Jain, TanishqaU068IND1441418219042
4827Anayra,U068—03,5262810,25031
4972Raghav Sadagopan,U07——03,524,527,510,75031
5032Aram Khan,U08—IND03,5232612,25031
Cuối cùng Rank · 107 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Pitale, RiaanshIND · 1558 · № 27TB1 30 · TB2 33 · TB3 33 · TB4 0 · TB5 7 · TB6 3Thể loại U08
2Bankar, Krishnaraj SatyajeetIND · 1477 · № 46TB1 30,5 · TB2 33,5 · TB3 26,5 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại U08
3Chakave Kshiv Dnyaneshwar,IND · 1523 · № 36TB1 30 · TB2 32,5 · TB3 26,5 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 4Thể loại U06 · Hiệp hội 8
4Kanav Abhinav Jalan,IND · 1434 · № 76TB1 28 · TB2 31 · TB3 24 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại U06
5Shende, ShlokIND · 0 · № 886TB1 27 · TB2 29 · TB3 23 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 2Thể loại U08 · Hiệp hội 8
6RIDDHESH SHRIKANT KULKARNI,IND · 1459 · № 56TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 23,5 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 4Thể loại U07
7Kiaan Bipin Pande, · 0 · № 555,5TB1 26,5 · TB2 30,5 · TB3 24,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U08
8Rachamalla, BhairavamanvithIND · 0 · № 715TB1 30 · TB2 33 · TB3 21 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U07 · Hiệp hội 8
9Ojas Nitin Nagare, · 0 · № 625TB1 29,5 · TB2 33 · TB3 20,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U06
10Viraj Balaji Kadam,IND · 0 · № 1055TB1 29 · TB2 32,5 · TB3 21,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U07 · Hiệp hội 8
11Samaira Omkar thorat, · 0 · № 845TB1 29 · TB2 31,5 · TB3 18,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U08
12Pakhi Patel,IND · 0 · № 645TB1 29 · TB2 30,5 · TB3 19,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U07
13Kurhekar, NishadIND · 0 · № 585TB1 29 · TB2 30 · TB3 18 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U08
14Veer Chetan Samdadiya,IND · 0 · № 1035TB1 28,5 · TB2 32 · TB3 22 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1Thể loại U07
15Pranav Prasad Jedhe, · 0 · № 685TB1 28 · TB2 31 · TB3 20 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U08
16Randive, Roonvi NavinIND · 1405 · № 95TB1 27,5 · TB2 29,5 · TB3 16,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U07
17Anvay Swanand Joshi, · 0 · № 305TB1 24,5 · TB2 27 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 4Thể loại U07
18Amaan Sikandar Shaikh, · 0 · № 265TB1 24 · TB2 27 · TB3 17,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U08 · Hiệp hội 8
19Aadvik Jaiswal, · 0 · № 105TB1 24 · TB2 26 · TB3 16,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U08 · Hiệp hội 8
20Avyay A.J.,IND · 0 · № 365TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 16,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U08 · Hiệp hội 8
21Eshan Abhijit Patil, · 0 · № 475TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U08 · Hiệp hội 8
22ANIMESH KAPIL KULKARNI, · 0 · № 285TB1 23 · TB2 25 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U07
23Daksh Dalvi, · 0 · № 405TB1 22,5 · TB2 24,5 · TB3 15,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U07 · Hiệp hội 8
24Baba, Shreyank ShamIND · 0 · № 395TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 15,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U07 · Hiệp hội 8
25Suhan Kandregula, · 0 · № 984,5TB1 29 · TB2 32 · TB3 18,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U08 · Hiệp hội 8
26Parundekar, Sara VarunIND · 0 · № 664,5TB1 25,5 · TB2 27,5 · TB3 15,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U07 · Hiệp hội 8
27Rudra Mahajan, · 0 · № 814TB1 29 · TB2 32,5 · TB3 17,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U07
28Garg Chiraksh Tarun,IND · 1584 · № 14TB1 28,5 · TB2 32,5 · TB3 17,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U08 · Hiệp hội 8
29Shivanshi Gharge, · 0 · № 904TB1 26,5 · TB2 27,5 · TB3 11,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U06
30Srivardhan Vanamore,IND · 0 · № 974TB1 26 · TB2 28,5 · TB3 13,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U07
31Aarush Ambar Todkar, · 0 · № 144TB1 26 · TB2 28,5 · TB3 12,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U07 · Hiệp hội 8
32Aanav Shah,IND · 0 · № 114TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 14,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0Thể loại U08
33Twisha Ankit Tapar, · 0 · № 1024TB1 25,5 · TB2 26,5 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U06 · Hiệp hội 8
34Advik Din,IND · 0 · № 224TB1 24,5 · TB2 27 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U08 · Hiệp hội 8
35NEEL SUSHANT JOSHI, · 0 · № 604TB1 24 · TB2 27 · TB3 13 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U07
36Anvay Sawant, · 0 · № 294TB1 24 · TB2 26 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U06 · Hiệp hội 8
37Ayaan Dixit, · 0 · № 384TB1 24 · TB2 25 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0Thể loại U07 · Hiệp hội 8
38Priyansh Pritam Ganjewar,IND · 1408 · № 84TB1 23,5 · TB2 26 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U08
39Giripunje, Aaradhy LokeshIND · 0 · № 494TB1 23 · TB2 25,5 · TB3 13,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U07 · Hiệp hội 8
40Anvi Banerjee, · 0 · № 314TB1 23 · TB2 25,5 · TB3 12,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U06
41Rayaan Vishwakarma, · 0 · № 744TB1 22,5 · TB2 23,5 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U07
42Vishrut Shekhar, · 0 · № 1064TB1 22 · TB2 23 · TB3 9,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U07
43Dhyanvijay KV,IND · 0 · № 454TB1 21,5 · TB2 23,5 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U08
44Vihan Amol Nikate, · 0 · № 1044TB1 21,5 · TB2 23,5 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U06 · Hiệp hội 8
45Arjun Aniket Pande, · 0 · № 334TB1 19 · TB2 20 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U08 · Hiệp hội 8
46Sarnika Amit Kandolkar, · 0 · № 854TB1 18,5 · TB2 22 · TB3 10,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U08 · Hiệp hội 8
47Jain, TanishqaIND · 1441 · № 64TB1 18 · TB2 21 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U06 · Hiệp hội 8
48Anayra, · 0 · № 273,5TB1 26 · TB2 28 · TB3 10,25 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U06 · Hiệp hội 8
49Raghav Sadagopan, · 0 · № 723,5TB1 24,5 · TB2 27,5 · TB3 10,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U07
50Aram Khan,IND · 0 · № 323,5TB1 23 · TB2 26 · TB3 12,25 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U08