Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1496919

HTFILWC Chess Tournament 2026 " U8 "

Ấn Độ ( IND )EuroSchool Wakad (CBSE), Survey No 81, Wakad Marunji Road, Near Bhumkar Chowk2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · EuroSchool Wakad (CBSE), Survey No 81, Wakad Marunji Road, Near Bhumkar Chowk10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes with 5 second increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1046 / 750 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Amrish Tallu
Giám đốc giải đấu
Aniket Bhuniya & Sudhan Deo
Tổ chức
Aniket Bhuniya & Sudhan Deo
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
EuroSchool Wakad (CBSE), Survey No 81, Wakad Marunji Road, Near Bhumkar Chowk ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1046 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
HTFILWC Chess Tournament 2026 " U8 "
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minutes with 5 second increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Amrish Tallu
Giám đốc giải đấu
Aniket Bhuniya & Sudhan Deo
Tổ chức
Aniket Bhuniya & Sudhan Deo
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1046 / 7
nhập khẩu
50
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Tournament Customer Care: +91 91121 57560 (Whatsapp only.). Aniket Bhuniya : +91 72181 27931 Please Check Category in front of your Name : U8,U10,U12,U14, S60 - Above 60 S35 - Between 35-60 Parents F in Gender Column ****if any correction +919673003782 (whatsapp only)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Tournament Customer Care: +91 91121 57560 (Whatsapp only.). Aniket Bhuniya : +91 72181 27931 Please Check Category in front of your Name : U8,U10,U12,U14, S60 - Above 60 S35 - Between 35-60 Parents F in Gender Column ****if any correction +919673003782 (whatsapp only)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

HTFILWC Chess Tournament 2026 " U8 " · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Nandi, PritikaU088IND17740000000
22Garg Chiraksh Tarun,U088IND15840000000
33Chakave Kshiv Dnyaneshwar,U088IND15230000000
44Jain, TanishqaU088IND14410000000
55Aadvik Jaiswal,U088—00000000
66Aaruhi Aatish Nandanwar,U088—00000000
77Aarush Ambar Todkar,U088—00000000
88Achintya Rohan Parmar,U088—00000000
99Advayy Shashank Mankar,U088—00000000
1010Adved Mangesh Deshmukh,U088—00000000
1111Advik Din,U088IND00000000
1212Adviti Amol Choudhari,U088—00000000
1313Adwait Eknath Ghagare,U088—00000000
1414Amaan Sikandar Shaikh,U088—00000000
1515Anayra,U088—00000000
1616Anvay Sawant,U088—00000000
1717Arjun Aniket Pande,U088—00000000
1818Avyay A.J.,U088IND00000000
1919Ayaan Dixit,U088—00000000
2020Baba, Shreyank ShamU088IND00000000
2121Daksh Dalvi,U088—00000000
2222Darsh Kewlani,U088—00000000
2323David Philip Prince,U088—00000000
2424Devik Das Talukdar,U088IND00000000
2525Dominic Jacob Prince,U088—00000000
2626Eshan Abhijit Patil,U088—00000000
2727Giripunje, Aaradhy LokeshU088IND00000000
2828Gyansh Gopish,U088—00000000
2929Kartik Mahesh Kulkarni,U088—00000000
3030Kiaan Tuhina Raman,U088—00000000
3131Parth Bagul,U088—00000000
3232Parundekar, Sara VarunU088IND00000000
3333Pawar Rajnandini jijau Gorakhnat,U088—00000000
3434Rachamalla, BhairavamanvithU088IND00000000
3535Raunak Potdar,U088—00000000
3636Reyansh Sonar,U088—00000000
3737Ridit Jain,U088—00000000
3838Rivansh Gurubhetti,U088—00000000
3939Sahyadri Mahesh Bakal,U088—00000000
4040Sarnika Amit Kandolkar,U088—00000000
4141SARVADNYA GOPAL ADHAO,U088—00000000
4242Shaurya saini,U088—00000000
4343Shende, ShlokU088IND00000000
4444Shriyaan Phatak,U088—00000000
4545Soumitra kulkarni,U088—00000000
4646Suhan Kandregula,U088—00000000
4747Tanish Mukherjee,U088—00000000
4848Twisha Ankit Tapar,U088—00000000
4949Vihan Amol Nikate,U088—00000000
5050Viraj Balaji Kadam,U088IND00000000
Cuối cùng Rank · 50 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Nandi, PritikaIND · 1774 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
2Garg Chiraksh Tarun,IND · 1584 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
3Chakave Kshiv Dnyaneshwar,IND · 1523 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
4Jain, TanishqaIND · 1441 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
5Aadvik Jaiswal, · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
6Aaruhi Aatish Nandanwar, · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
7Aarush Ambar Todkar, · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
8Achintya Rohan Parmar, · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
9Advayy Shashank Mankar, · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
10Adved Mangesh Deshmukh, · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
11Advik Din,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
12Adviti Amol Choudhari, · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
13Adwait Eknath Ghagare, · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
14Amaan Sikandar Shaikh, · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
15Anayra, · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
16Anvay Sawant, · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
17Arjun Aniket Pande, · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
18Avyay A.J.,IND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
19Ayaan Dixit, · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
20Baba, Shreyank ShamIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
21Daksh Dalvi, · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
22Darsh Kewlani, · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
23David Philip Prince, · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
24Devik Das Talukdar,IND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
25Dominic Jacob Prince, · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
26Eshan Abhijit Patil, · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
27Giripunje, Aaradhy LokeshIND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
28Gyansh Gopish, · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
29Kartik Mahesh Kulkarni, · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
30Kiaan Tuhina Raman, · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
31Parth Bagul, · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
32Parundekar, Sara VarunIND · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
33Pawar Rajnandini jijau Gorakhnat, · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
34Rachamalla, BhairavamanvithIND · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
35Raunak Potdar, · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
36Reyansh Sonar, · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
37Ridit Jain, · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
38Rivansh Gurubhetti, · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
39Sahyadri Mahesh Bakal, · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
40Sarnika Amit Kandolkar, · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
41SARVADNYA GOPAL ADHAO, · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
42Shaurya saini, · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
43Shende, ShlokIND · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
44Shriyaan Phatak, · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
45Soumitra kulkarni, · 0 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
46Suhan Kandregula, · 0 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
47Tanish Mukherjee, · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
48Twisha Ankit Tapar, · 0 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
49Vihan Amol Nikate, · 0 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8
50Viraj Balaji Kadam,IND · 0 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 8