Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1496808

ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026

Hy Lạp ( GRE )2026/09/27 – 2026/11/15Đội Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHy Lạp ( GRE )09/27 – 11/15Đội Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1404 / 12

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Cặp đấu, nhóm board. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Đội Thụy Sĩ
Bảng + dự trữ
— + —
Ranking cơ sở
Điểm trận (MP)
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026
Liên đoàn
Hy Lạp ( GRE )
Vị trí
Attica ↗
Ngày
2026-09-27 – 2026-11-15
định dạng
Đội Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 minutes for game with 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
Rodopoulos Aristeidis 25861646
Giám đốc giải đấu
Skaperdas Kostantinos 4205626
Tổ chức
ESSNA
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1404 / 12
FIDE Event ID
500260
nhập khẩu
0
Bảng + dự trữ
— + —
Ranking cơ sở
Điểm trận (MP)
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng đồng đội

ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026 · Xếp hạng đồng đội
Rank№FEDNhómtrận đấuchiến thắngHòaTổn thấtĐiểm trậnTB2Bảng điểmTB4TB5bởi Vòng đấu
11—ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ4400—0—17,5——
27—ΣΕ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ4310—0—14,5——
32—ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ4301—0—16,5——
410—ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ4301—0—15——
520—ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ4301—0—15,5——
64—ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ"4211—0—14——
718—ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ4211—0—12,5——
83—ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ4211—0—14,5——
922—ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ4211—0—14——
1014—ΓΑΣ ΧΟΛΑΡΓΟΥ4211—0—13,5——