Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1496754

Praha - 109. PORG Open A (U20) turnaj v rapid šachu (17.10.2026)

Séc ( CZE )Praha2026/10/17 – 2026/10/17Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Praha10/17 – 10/17Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 12 minut + 3 sekundy za tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1486 / 1358 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Dominik Rous 375993
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Simona Jenčíková 23774800
Giám đốc giải đấu
Růžena Přibylová 327131
Tổ chức
Chess Academy Club, z.s.
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Praha ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1486 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Praha - 109. PORG Open A (U20) turnaj v rapid šachu (17.10.2026)
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Vị trí
Praha ↗
Ngày
2026-10-17
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12 minut + 3 sekundy za tah
Trọng tài trưởng
Dominik Rous 375993
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Simona Jenčíková 23774800
Giám đốc giải đấu
Růžena Přibylová 327131
Tổ chức
Chess Academy Club, z.s.
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1486 / 13
nhập khẩu
58
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Každý hráč si přiveze turnajovou šachovou soupravu a digitální hodiny (resp. 1 souprava na 2 hráče).

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Každý hráč si přiveze turnajovou šachovou soupravu a digitální hodiny (resp. 1 souprava na 2 hráče).

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Praha - 109. PORG Open A (U20) turnaj v rapid šachu (17.10.2026) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11Pozníček, AntonínU12CZE—6028,5314023,2
22Tsantsala, KostiantynU14CZE—6027,530,54017,6
312Dubský, LukášU20CZE—602729,54076,8
46Školoud, JosefU12CZE—6026,530,54052,8
53Nurakyn, AlimU20KAZ—5,5028314021,2
65Hanyková, KláraU14CZE—503033409,6
713Landeros, Romero AntonioU12CZE—5030334062
810Hanyk, ŠtěpánU12CZE—502831,54021,2
911Kutina, TomášU12CZE—5027,530,54041,2
1023Enkhbaatar, MunkhduurenU12CZE—5026284032,8
1119Mora, MatějU20CZE—5024264031,6
129Paradýs, JakubU20CZE—4,5030334024
134Smíšek, RobinU16CZE—4,50293240-33,2
1420Sargsyan, Valigy TheoU12CZE—4,5025274038,4
157Šelder, StanislavU20CZE—4030,533,5204
168Antoš, JakubU12CZE—4026,529,540-28,8
1716Školoud, NatanaelU14CZE—40262840-14
1825Kořenský, KarelU12CZE—402628408,8
1918Pekař, PetrU12CZE—4025,526,540-18,8
2021Remizov, ArtemU14CZE—40252740-2
2114Košlerová, Denisa AnnieU20CZE—4024,52740-21,2
2233Košata, OndřejU14CZE—4024,526,5400,8
2335Špirk, JanU14CZE—4024,526,54024,8
2415Ryenchindorj, TemuulenU12CZE—4023,526,540-7,2
2540Pozdnikin, DaniilU14CZE—402325,5——
2624Palmin, DaniilU16CZE—40212140-32,8
2743Mileva, SofiaU12CZE—4020,521,5——
2822Lupan, DeniysU12CZE—4018,519,540-41,6
2937Geist, DanielU14CZE—3,5023,525,54031,2
3039Baloun, MilanU14CZE—3,5019,521,54013,2
3128Livora, MatyášU12CZE—30252740-16
3217Ibragimov, RuslanU14CZE—302325,540-43,6
3331Rotrekl, AntonínU12CZE—30232540-32,4
3432Žatečka, ZdeněkU16CZE—3022,523,540-29,2
3557Sen, UtkuU12CZE—302224,5——
3636Křivda, TomášU12CZE—3021,522,540-44
3734Kunstovný, MatoušU16CZE—30212340-39,6
3838Lamser, Jakub OrlíkU14CZE—3020,520,540-40,4
3944Lamser, ŠtěpánU12CZE—302022——
4026Harakaly, FilipU14CZE—30202140-35,2
4142Kalina, VáclavU14CZE—3017,518,5——
4229Šalát, AntonínU12CZE—30171940-8,4
4346Červenková, ViktorieU12CZE—301616——
4427Mashkov, IvanU12CZE—2,5023,524,540-47,6
4541Špirk, MatějU12CZE—2,502224——
4630Hlásek, AdamU14CZE—2,50182040-3,2
4755Mousa, Bacha Filip OmarU14CZE—2,5017,519,5——
4852Jirout, DavidU16CZE—202123——
4948Fišer, VojtěchU12CZE—202121——
5051Jirout, DanielU20CZE—2018,520,5——
Cuối cùng Rank · 58 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Pozníček, AntonínCZE · — · № 119826TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 31Thể loại U12
2Tsantsala, KostiantynCZE · — · № 219596TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5Thể loại U14
3Dubský, LukášCZE · — · № 1219086TB1 0 · TB2 27 · TB3 29,5Thể loại U20
4Školoud, JosefCZE · — · № 619336TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 30,5Thể loại U12
5Nurakyn, AlimKAZ · — · № 319395,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 31Thể loại U20
6Hanyková, KláraCZE · — · № 518105TB1 0 · TB2 30 · TB3 33Thể loại U14
7Landeros, Romero AntonioCZE · — · № 1318065TB1 0 · TB2 30 · TB3 33Thể loại U12
8Hanyk, ŠtěpánCZE · — · № 1017455TB1 0 · TB2 28 · TB3 31,5Thể loại U12
9Kutina, TomášCZE · — · № 1117975TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5Thể loại U12
10Enkhbaatar, MunkhduurenCZE · — · № 2316775TB1 0 · TB2 26 · TB3 28Thể loại U12
11Mora, MatějCZE · — · № 1916935TB1 0 · TB2 24 · TB3 26Thể loại U20
12Paradýs, JakubCZE · — · № 917584,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 33Thể loại U20
13Smíšek, RobinCZE · — · № 417584,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 32Thể loại U16
14Sargsyan, Valigy TheoCZE · — · № 2017034,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 27Thể loại U12
15Šelder, StanislavCZE · — · № 717254TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 33,5Thể loại U20
16Antoš, JakubCZE · — · № 816164TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29,5Thể loại U12
17Školoud, NatanaelCZE · — · № 1615594TB1 0 · TB2 26 · TB3 28Thể loại U14
18Kořenský, KarelCZE · — · № 2515634TB1 0 · TB2 26 · TB3 28Thể loại U12
19Pekař, PetrCZE · — · № 1815914TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 26,5Thể loại U12
20Remizov, ArtemCZE · — · № 2115554TB1 0 · TB2 25 · TB3 27Thể loại U14
21Košlerová, Denisa AnnieCZE · — · № 1415754TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27Thể loại U20
22Košata, OndřejCZE · — · № 3315064TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26,5Thể loại U14
23Špirk, JanCZE · — · № 3516054TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26,5Thể loại U14
24Ryenchindorj, TemuulenCZE · — · № 1515984TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26,5Thể loại U12
25Pozdnikin, DaniilCZE · — · № 4015604TB1 0 · TB2 23 · TB3 25,5Thể loại U14
26Palmin, DaniilCZE · — · № 2414974TB1 0 · TB2 21 · TB3 21Thể loại U16
27Mileva, SofiaCZE · — · № 4315764TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 21,5Thể loại U12
28Lupan, DeniysCZE · — · № 2214794TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5Thể loại U12
29Geist, DanielCZE · — · № 3715653,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5Thể loại U14
30Baloun, MilanCZE · — · № 3914493,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5Thể loại U14
31Livora, MatyášCZE · — · № 2814183TB1 0 · TB2 25 · TB3 27Thể loại U12
32Ibragimov, RuslanCZE · — · № 1713663TB1 0 · TB2 23 · TB3 25,5Thể loại U14
33Rotrekl, AntonínCZE · — · № 3113683TB1 0 · TB2 23 · TB3 25Thể loại U12
34Žatečka, ZdeněkCZE · — · № 3213843TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,5Thể loại U16
35Sen, UtkuCZE · — · № 5713973TB1 0 · TB2 22 · TB3 24,5Thể loại U12
36Křivda, TomášCZE · — · № 3614703TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 22,5Thể loại U12
37Kunstovný, MatoušCZE · — · № 3414413TB1 0 · TB2 21 · TB3 23Thể loại U16
38Lamser, Jakub OrlíkCZE · — · № 3814713TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 20,5Thể loại U14
39Lamser, ŠtěpánCZE · — · № 4414343TB1 0 · TB2 20 · TB3 22Thể loại U12
40Harakaly, FilipCZE · — · № 2613493TB1 0 · TB2 20 · TB3 21Thể loại U14
41Kalina, VáclavCZE · — · № 4213373TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18,5Thể loại U14
42Šalát, AntonínCZE · — · № 2913033TB1 0 · TB2 17 · TB3 19Thể loại U12
43Červenková, ViktorieCZE · — · № 4613923TB1 0 · TB2 16 · TB3 16Thể loại U12
44Mashkov, IvanCZE · — · № 2713442,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 24,5Thể loại U12
45Špirk, MatějCZE · — · № 4113992,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 24Thể loại U12
46Hlásek, AdamCZE · — · № 3012722,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 20Thể loại U14
47Mousa, Bacha Filip OmarCZE · — · № 5512322,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5Thể loại U14
48Jirout, DavidCZE · — · № 5212362TB1 0 · TB2 21 · TB3 23Thể loại U16
49Fišer, VojtěchCZE · — · № 4813032TB1 0 · TB2 21 · TB3 21Thể loại U12
50Jirout, DanielCZE · — · № 5111742TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5Thể loại U20