Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1496750

ΠΑΓΚΥΠΡΙΟ ΔΙΑΣΥΛΛΟΓΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ 2026

Síp ( CYP )2026/10/11 – 2026/10/11Đội Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSíp ( CYP )10/11 – 10/11Đội Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1703 / 22

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Cặp đấu, nhóm board. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Đội Thụy Sĩ
Bảng + dự trữ
— + —
Ranking cơ sở
Điểm trận (MP)
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh
trọng tài
Assistant Arbiters Pavlos Katsikidis & Eleni Argiroudi
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ΠΑΓΚΥΠΡΙΟ ΔΙΑΣΥΛΛΟΓΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ 2026
Liên đoàn
Síp ( CYP )
Ngày
2026-10-11
định dạng
Đội Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+3
Trọng tài trưởng
IA Mark Bryan
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Nikolaos Tsakas
trọng tài
Assistant Arbiters Pavlos Katsikidis & Eleni Argiroudi
Giám đốc giải đấu
Kendia Kendea
Tổ chức
Σκακιστικός Όμιλος Αμμοχώστου
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1703 / 22
nhập khẩu
0
Bảng + dự trữ
— + —
Ranking cơ sở
Điểm trận (MP)
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng đồng đội

ΠΑΓΚΥΠΡΙΟ ΔΙΑΣΥΛΛΟΓΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ 2026 · Xếp hạng đồng đội
Rank№FEDNhómtrận đấuchiến thắngHòaTổn thấtĐiểm trậnTB2Bảng điểmTB4TB5bởi Vòng đấu
11—ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΛΑΡΝΑΚΑΣ – (ΣΚ.Ο.Λ.Α.7700—29,5—49201,5—
26—ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΚΑΙΣΣΑ7511—25—56194—
34—ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΑΦΟΥ7502—26,5—49151,5—
42—ΑΡΗΣ ΛΕΜΕΣΟΥ Α7403—25—49133,5—
55—ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΑΜΜΟΧΩΣΤΟΥ 17403—24,5—53154—
63—ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΛΕΜΕΣΟΥ7304—23—49133,5—
77—ΟΜΙΛΟΣ ΦΙΛΩΝ ΣΚΑΚΙΟΥ7133—17—4585—
88—ΑΡΗΣ ΛΕΜΕΣΟΥ ΝΕΩΝ7214—13,5—4754,5—
910—ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΛΑΡΝΑΚΑΣ – (ΣΚ.Ο.Λ.Α.7106—13,5—4372—
109—ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΑΜΜΟΧΩΣΤΟΥ 27016—12,5—5081,5—