Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1496720

13th Memory Team Cup 2026

Hy Lạp ( GRE )2026/09/20 – 2026/10/31Đội Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHy Lạp ( GRE )09/20 – 10/31Đội Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1622 / 25

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Cặp đấu, nhóm board. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Đội Thụy Sĩ
Bảng + dự trữ
— + —
Ranking cơ sở
Điểm trận (MP)
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn
trọng tài
IA-C Mimikos, Stylianos (4254066), IA-D Anagnost ... All arbiters
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
13th Memory Team Cup 2026
Liên đoàn
Hy Lạp ( GRE )
Ngày
2026-09-20 – 2026-10-31
định dạng
Đội Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · Standard: 90 minutes with 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA-C Mavromoustakos,Savvas 4226062
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Kioutsoukos, Dimitrios
trọng tài
IA-C Mimikos, Stylianos (4254066), IA-D Anagnost ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
The Board of Chess Clubs Union of Thessaloniki-Chalkidiki
Tổ chức
Chess Clubs Union of Thessaloniki-Chalkidiki
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1622 / 25
FIDE Event ID
498667
nhập khẩu
0
Bảng + dự trữ
— + —
Ranking cơ sở
Điểm trận (MP)
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Η ΗΤΤΑ ΑΝΕΥ ΑΓΩΝΟΣ ΣΕ ΜΙΑ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΔΕΝ ΣΥΝΕΠΑΓΕΤΑΙ ΠΛΕΟΝ ΤΗΝ ΑΦΑΙΡΕΣΗ ΜΙΣΟΥ ΕΠΙΠΛΟΝ ΒΑΘΜΟΥ ΑΠΟ ΤΗΝ ΣΥΝΟΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ ΤΗΣ ΟΜΑΔΑΣ ΣΤΟΝ ΣΥΓΚΕΚΡΙΜΕΝΟ ΓΎΡΟ

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Η ΗΤΤΑ ΑΝΕΥ ΑΓΩΝΟΣ ΣΕ ΜΙΑ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΔΕΝ ΣΥΝΕΠΑΓΕΤΑΙ ΠΛΕΟΝ ΤΗΝ ΑΦΑΙΡΕΣΗ ΜΙΣΟΥ ΕΠΙΠΛΟΝ ΒΑΘΜΟΥ ΑΠΟ ΤΗΝ ΣΥΝΟΛΙΚΗ ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ ΤΗΣ ΟΜΑΔΑΣ ΣΤΟΝ ΣΥΓΚΕΚΡΙΜΕΝΟ ΓΎΡΟ

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng đồng đội

13th Memory Team Cup 2026 · Xếp hạng đồng đội
Rank№FEDNhómtrận đấuchiến thắngHòaTổn thấtĐiểm trậnTB2Bảng điểmTB4TB5bởi Vòng đấu
16—Ε.Σ. ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣ6510—0————
224—Σ.Α. ΣΥΚΕΩΝ-ΝΕΑΠΟΛΗΣ6411—0————
33—Σ.Ο. ΣΑΧ ΘΕΣ/ΝΙΚΗ ΟΜΑΔΑ 16411—0————
45—Α.Μ.Ο. "Ο ΓΑΛΑΞΙΑΣ" ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ6411—0————
52—Σ.Ο. ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣ6402—2————
69—Ο.Σ. ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣ6402—0————
78—Σ.Α. ΜΟΥΔΑΝΙΩΝ6312—0————
916—ΣΚΑΚ. ΣΤΑΥΡΟΔΡΟΜΙ ΓΑΛΑΞΙΑ ΘΕΣ/ΝΙΚΗΣ6312—0————
1012—Α.Π.Ο. ΘΕΡΜΗΣ "Ο ΘΕΡΜΑΪΚΟΣ"6312—0————
1119—Σ.Α. " ΓΙΩΡΓΟΣ ΙΩΑΚΕΙΜΙΔΗΣ6303—0————