Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1496566

1st Intelligence Rapid Chess Tournament - (Under 09) Muzaffarnagar 18/10/2026 SNA Anuj Kumar 7607303017 Amit Kumar 9634027510

Ấn Độ ( IND )Agarsain Bhawan, A to Z Road, Muzaffarnagar (U.P.)2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Agarsain Bhawan, A to Z Road, Muzaffarnagar (U.P.)10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Min + 5 SecTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 835 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA Anuj Kumar
Giám đốc giải đấu
Mr. Amit Kumar 9634027510
Tổ chức
Muzaffarnagar Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Agarsain Bhawan, A to Z Road, Muzaffarnagar (U.P.) ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
1st Intelligence Rapid Chess Tournament - (Under 09) Muzaffarnagar 18/10/2026 SNA Anuj Kumar 7607303017 Amit Kumar 9634027510
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Min + 5 Sec
Trọng tài trưởng
SNA Anuj Kumar
Giám đốc giải đấu
Mr. Amit Kumar 9634027510
Tổ chức
Muzaffarnagar Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
nhập khẩu
35
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

1st Intelligence Rapid Chess Tournament - (Under 09) Muzaffarnagar 18/10/2026 SNA Anuj Kumar 7607303017 Amit Kumar 9634027510 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
131Shreyan Tyagi,—IND033,54,54,5
216Kiyaan Agarwal,—IND033,53,53,5
33Aarush bansal,—IND03344
48Atin Kumar,—IND0333,53,5
519Lakshay Bhatnagar,—IND02,53,54,53,75
610Ayansh Hirenwal,U7IND02574
74Akshaj Gupta,—IND0256,53,5
85Amogh Agarwal,—IND024,55,52,5
911Bhavik Aggarwal,—IND02452,5
1030Shivansh Pundir,—IND02452,5
1135Yuvraj Sharma,—IND02452
1223Reyaansh Mittal MZN,—IND02342
1327Sejal Tayal,—IND02342
1429Shaswat Jain,—IND02342
1517Krishna Verma,—IND022,52,50,5
162Aarav Agarwal,—IND01,55,561,75
1726Riyansh Garg,—IND01,53,54,51,75
1821Prabhav Mittal,U7IND01,53,53,50,75
1913Devanshi,—IND01,533,51,25
2014Gursees Kaur,—IND01550
2118Krivam Tandon,U7IND01550
2220Ojashwin Saini,U7IND01550
2324Reyansh Beniwal,—IND014,55,51
2412Bhavyam Mendiratta,U7IND014,54,50
2528Shanvi,U7IND013,54,51
2615Ishika,—IND013,540,5
2722Prashuk Jain,—IND013,53,50
289Ayansh Gupta,—IND012,52,50
2932Vansh Gupta,U7IND00,5340,75
3033Vinaya Jain,—IND00450
316Anayasha Chandela,—IND003,54,50
327Anvith Paliwal,—IND003,54,50
3325Rishit Tomar,—IND003,54,50
3434Vrinda,U7IND003,54,50
351Aakshi,—IND00230
Cuối cùng Rank · 35 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Shreyan Tyagi,IND · 0 · № 313TB1 3,5 · TB2 4,5 · TB3 4,5
2Kiyaan Agarwal,IND · 0 · № 163TB1 3,5 · TB2 3,5 · TB3 3,5
3Aarush bansal,IND · 0 · № 33TB1 3 · TB2 4 · TB3 4
4Atin Kumar,IND · 0 · № 83TB1 3 · TB2 3,5 · TB3 3,5
5Lakshay Bhatnagar,IND · 0 · № 192,5TB1 3,5 · TB2 4,5 · TB3 3,75
6Ayansh Hirenwal,IND · 0 · № 102TB1 5 · TB2 7 · TB3 4Thể loại U7
7Akshaj Gupta,IND · 0 · № 42TB1 5 · TB2 6,5 · TB3 3,5
8Amogh Agarwal,IND · 0 · № 52TB1 4,5 · TB2 5,5 · TB3 2,5
9Bhavik Aggarwal,IND · 0 · № 112TB1 4 · TB2 5 · TB3 2,5
10Shivansh Pundir,IND · 0 · № 302TB1 4 · TB2 5 · TB3 2,5
11Yuvraj Sharma,IND · 0 · № 352TB1 4 · TB2 5 · TB3 2
12Reyaansh Mittal MZN,IND · 0 · № 232TB1 3 · TB2 4 · TB3 2
13Sejal Tayal,IND · 0 · № 272TB1 3 · TB2 4 · TB3 2
14Shaswat Jain,IND · 0 · № 292TB1 3 · TB2 4 · TB3 2
15Krishna Verma,IND · 0 · № 172TB1 2,5 · TB2 2,5 · TB3 0,5
16Aarav Agarwal,IND · 0 · № 21,5TB1 5,5 · TB2 6 · TB3 1,75
17Riyansh Garg,IND · 0 · № 261,5TB1 3,5 · TB2 4,5 · TB3 1,75
18Prabhav Mittal,IND · 0 · № 211,5TB1 3,5 · TB2 3,5 · TB3 0,75Thể loại U7
19Devanshi,IND · 0 · № 131,5TB1 3 · TB2 3,5 · TB3 1,25
20Gursees Kaur,IND · 0 · № 141TB1 5 · TB2 5 · TB3 0
21Krivam Tandon,IND · 0 · № 181TB1 5 · TB2 5 · TB3 0Thể loại U7
22Ojashwin Saini,IND · 0 · № 201TB1 5 · TB2 5 · TB3 0Thể loại U7
23Reyansh Beniwal,IND · 0 · № 241TB1 4,5 · TB2 5,5 · TB3 1
24Bhavyam Mendiratta,IND · 0 · № 121TB1 4,5 · TB2 4,5 · TB3 0Thể loại U7
25Shanvi,IND · 0 · № 281TB1 3,5 · TB2 4,5 · TB3 1Thể loại U7
26Ishika,IND · 0 · № 151TB1 3,5 · TB2 4 · TB3 0,5
27Prashuk Jain,IND · 0 · № 221TB1 3,5 · TB2 3,5 · TB3 0
28Ayansh Gupta,IND · 0 · № 91TB1 2,5 · TB2 2,5 · TB3 0
29Vansh Gupta,IND · 0 · № 320,5TB1 3 · TB2 4 · TB3 0,75Thể loại U7
30Vinaya Jain,IND · 0 · № 330TB1 4 · TB2 5 · TB3 0
31Anayasha Chandela,IND · 0 · № 60TB1 3,5 · TB2 4,5 · TB3 0
32Anvith Paliwal,IND · 0 · № 70TB1 3,5 · TB2 4,5 · TB3 0
33Rishit Tomar,IND · 0 · № 250TB1 3,5 · TB2 4,5 · TB3 0
34Vrinda,IND · 0 · № 340TB1 3,5 · TB2 4,5 · TB3 0Thể loại U7
35Aakshi,IND · 0 · № 10TB1 2 · TB2 3 · TB3 0