Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1496560
2. Bódva Kupa Edelény 1900 Élő alatt (1 napos rapid verseny, kiemelt díjazás)
Hungary ( HUN )Közösségi Ház (Bányász Klub), Edelény, Kenderföldi út 12/A.2027/01/03 – 2027/01/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN ) · Közösségi Ház (Bányász Klub), Edelény, Kenderföldi út 12/A.01/03 – 01/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · Rapid: 15 minutes for game with 5 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1691 / 533 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 2. Bódva Kupa Edelény 1900 Élő alatt (1 napos rapid verseny, kiemelt díjazás)
- Liên đoàn
- Hungary ( HUN )
- Ngày
- 2027-01-03
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · Rapid: 15 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- (724262) Kristof Peter (IA) (HUN)
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- (723509) Galko Tibor (NA) (HUN)
- Giám đốc giải đấu
- (723509) Galko Tibor (NA) (HUN)
- Tổ chức
- (723509) Galko Tibor (NA) (HUN)
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1691 / 53
- FIDE Event ID
- 505715
- nhập khẩu
- 3
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Figyelem!!! A verseny helyszíne NEM azonos az 1. Bódva Kupa helyszínével! 2027-es versenyengedély szükséges!
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Figyelem!!! A verseny helyszíne NEM azonos az 1. Bódva Kupa helyszínével! 2027-es versenyengedély szükséges!
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | n | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bartuszek, Andras | HUN | 1775 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 2 | 2 | Bibliak, Gabor | HUN | 1703 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 3 | 3 | Cziko, Peter | HUN | 1595 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
Cuối cùng Rank · 3 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Performance (variable with parameter)
RankNgười chơiRpĐiểm
1Bartuszek, AndrasHUN · 1775 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2Bibliak, GaborHUN · 1703 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
3Cziko, PeterHUN · 1595 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0