Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1496053

Dov Porat Memorial - Israeli U8 Youth Rapid Championship 2026

Israel ( ISR )Einstein 16, Ramat Gan2026/09/28 – 2026/09/28Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuIsrael ( ISR ) · Einstein 16, Ramat Gan09/28 – 09/28Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min/game + 5 sec/moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1300 / 862 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IO & IA Avineri, Paz [2815052]
trọng tài
NA Shahar, Shay [2811960]; NA Shik Buchbinder, Mak ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
IO & IA Avineri, Paz [2815052]
Tổ chức
IO & IA Avineri, Paz [2815052]
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Einstein 16, Ramat Gan ↗
FIDE Event ID
499562
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1300 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Dov Porat Memorial - Israeli U8 Youth Rapid Championship 2026
Liên đoàn
Israel ( ISR )
Ngày
2026-09-28
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min/game + 5 sec/move
Trọng tài trưởng
IO & IA Avineri, Paz [2815052]
trọng tài
NA Shahar, Shay [2811960]; NA Shik Buchbinder, Mak ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
IO & IA Avineri, Paz [2815052]
Tổ chức
IO & IA Avineri, Paz [2815052]
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1300 / 8
FIDE Event ID
499562
nhập khẩu
62
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

.הזמנה, פרטים מלאים והרשמה מופיעים בדף הפסטיבל (בקישור המודגש בצהוב למטה) ליצירת קשר (וואטסאפ בלבד) - פז אבינרי 058-4577220

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

.הזמנה, פרטים מלאים והרשמה מופיעים בדף הפסטיבל (בקישור המודגש בצהוב למטה) ליצירת קשר (וואטסאפ בלבד) - פז אבינרי 058-4577220

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Dov Porat Memorial - Israeli U8 Youth Rapid Championship 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11רפאלי, נועםISR166300000
22אלון, ברISR164600000
33גרינברגר, בןISR150600000
44ריבקין, ליאםISR149100000
55בר זאב, ארבלISR147700000
66גולן, גפןISR144100000
77גנות, עומרISR142000000
88נחמן, קורןISR141700000
99מישר, יובלISR140300000
1010פטילון, יהונתןISR140200000
1111סניור, איתמרISR140000000
1212טאהא, נאסרISR139400000
1313סטאריק, באריISR139400000
1414חזן, שיISR139100000
1515פרייפלד, תוםISR136400000
1616פריימן, לניISR136200000
1717דגן, אלמוגISR135000000
1818מזאוי, אדיISR134900000
1919שמר, מתןISR134700000
2020גיא, קרןISR133600000
2121נמר, עמיתISR132900000
2222פלד, איתןISR132800000
2323שישלניקוב, תוםISR132400000
2424טוכמן, ארזISR132300000
2525רודד, ברISR131900000
2626צימרמן, איתןISR131200000
2727סניור, אמליISR128900000
2828רימון, איתמרISR127900000
2929חזן, אוריISR126400000
3030עבוד, אליאסISR126100000
3131קרביץ, יובלISR125500000
3232ציטרון, ליעוזISR125400000
3333פנקס, עמיתISR125200000
3434הלפרין, איתןISR125000000
3535אלמולי, שחרISR124600000
3636יוסף, יאירISR123800000
3737פייר, אלמוגISR123600000
3838בר סיני, יונתןISR123500000
3939לב, עדיISR123200000
4040שהרבני, הדרISR123100000
4141רמתי, עימיאל דבירISR122900000
4242אפק, אלמהISR122700000
4343סלומון בירנברג, ליאורISR122700000
4444חזן, טאוISR122200000
4545פימה, יותם אוריאלISR121900000
4646לשם, ינאיISR121300000
4747ריסקובץ, אנסטסיהISR121300000
4848לעדן אורן, רפאלISR120900000
4949סידון, לניISR120600000
5050שומסקי, עומריISR120500000
Cuối cùng Rank · 62 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)

RankNgười chơiĐiểm
1רפאלי, נועםISR · 1663 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2אלון, ברISR · 1646 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
3גרינברגר, בןISR · 1506 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
4ריבקין, ליאםISR · 1491 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
5בר זאב, ארבלISR · 1477 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
6גולן, גפןISR · 1441 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
7גנות, עומרISR · 1420 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
8נחמן, קורןISR · 1417 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
9מישר, יובלISR · 1403 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
10פטילון, יהונתןISR · 1402 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
11סניור, איתמרISR · 1400 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
12טאהא, נאסרISR · 1394 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
13סטאריק, באריISR · 1394 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
14חזן, שיISR · 1391 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
15פרייפלד, תוםISR · 1364 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
16פריימן, לניISR · 1362 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
17דגן, אלמוגISR · 1350 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
18מזאוי, אדיISR · 1349 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
19שמר, מתןISR · 1347 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
20גיא, קרןISR · 1336 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
21נמר, עמיתISR · 1329 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
22פלד, איתןISR · 1328 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
23שישלניקוב, תוםISR · 1324 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
24טוכמן, ארזISR · 1323 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
25רודד, ברISR · 1319 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
26צימרמן, איתןISR · 1312 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
27סניור, אמליISR · 1289 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
28רימון, איתמרISR · 1279 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
29חזן, אוריISR · 1264 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
30עבוד, אליאסISR · 1261 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
31קרביץ, יובלISR · 1255 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
32ציטרון, ליעוזISR · 1254 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
33פנקס, עמיתISR · 1252 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
34הלפרין, איתןISR · 1250 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
35אלמולי, שחרISR · 1246 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
36יוסף, יאירISR · 1238 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
37פייר, אלמוגISR · 1236 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
38בר סיני, יונתןISR · 1235 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
39לב, עדיISR · 1232 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
40שהרבני, הדרISR · 1231 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
41רמתי, עימיאל דבירISR · 1229 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
42אפק, אלמהISR · 1227 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
44חזן, טאוISR · 1222 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
45פימה, יותם אוריאלISR · 1219 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
46לשם, ינאיISR · 1213 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
47ריסקובץ, אנסטסיהISR · 1213 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
48לעדן אורן, רפאלISR · 1209 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
49סידון, לניISR · 1206 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
50שומסקי, עומריISR · 1205 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0