Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1495789
TALENT CUP 2026 - turnaj C
Séc ( CZE )Resort Sepetná, Ostravice2026/12/18 – 2026/12/20Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Resort Sepetná, Ostravice12/18 – 12/20Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 2x45 min + 30 s na tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1349 / 89 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- TALENT CUP 2026 - turnaj C
- Liên đoàn
- Séc ( CZE )
- Ngày
- 2026-12-18 – 2026-12-20
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 2x45 min + 30 s na tah
- Trọng tài trưởng
- IA Ing. Záruba Petr
- trọng tài
- Holeksa Zdenek [316261], Jasny Stanislav [311030]
- Giám đốc giải đấu
- Ing. Záruba Petr [351725]
- Tổ chức
- Beskydská šachová škola z. s.
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1349 / 8
- nhập khẩu
- 9
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bém, Filip | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 2 | 2 | Flídrová, Mariana | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Matějíček, Martin | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Hutta, Richard | SVK | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Krupka, Daniel | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 6 | 6 | Kolder, Filip | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 7 | 7 | Cviček, Patrik | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 8 | 8 | Koziel, Vojtěch | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 9 | 9 | Valenčíková, Ema | CZE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Bém, FilipCZE · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Flídrová, MarianaCZE · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Matějíček, MartinCZE · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Hutta, RichardSVK · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Krupka, DanielCZE · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Kolder, FilipCZE · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Cviček, PatrikCZE · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Koziel, VojtěchCZE · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Valenčíková, EmaCZE · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0