Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1495697

CIRCUITO SESC DE XADREZ PR-2026 - Etapa Maringá Aberto - Absoluto e Fem

Brazil ( BRA )Clube Acema2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Clube Acema10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 7'+5" (Relógios Digitais) ou 12 Min K.O. (Relógios Analógicos)Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1544 / 3430 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AN Regina Biazon
trọng tài
AR Catarina Miranda, AA Matteo Saddi, AA Matheus, ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
AF Paulo Vieira
Tổ chức
SESC, FEXPAR
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Clube Acema ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1544 / 34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CIRCUITO SESC DE XADREZ PR-2026 - Etapa Maringá Aberto - Absoluto e Fem
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 7'+5" (Relógios Digitais) ou 12 Min K.O. (Relógios Analógicos)
Trọng tài trưởng
AN Regina Biazon
trọng tài
AR Catarina Miranda, AA Matteo Saddi, AA Matheus, ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
AF Paulo Vieira
Tổ chức
SESC, FEXPAR
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1544 / 34
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

CIRCUITO SESC DE XADREZ PR-2026 - Etapa Maringá Aberto - Absoluto e Fem · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11FMCarlos MartinsS50——602831
22FMJomar EgoroffS50——5,502728
33Wanderlei Lukachewski Junior———5027,530,5
424Elias Aparecido Voss Da SilvaU26——5025,529
54Cesar Jesus Montenegro Farias———5025,528
66Matheus Pimentel Dom Bosco VianaU18——4,5028,532
77Caio Eduardo FornazaroU26——4,502729
811Joao Paulo Lima De Oliveira———4,501921,5
910Nahim Nomar Lopez PerezU20——4025,528
105Luana Felipe SimonciniF18——402527
1121Gabriel Manoel Da SilvaU26——402527
1222Christian Richard PorcuS50——4022,525,5
1319Gustavo Kenji OgawaU18——4019,521,5
1423Dioni De Souza Gomes———3,502729,5
1525Fabio Garcia———3,5024,527
169Igor Tadashi Osanai MiamotoU20——3,502425
1716Matheus Henrique Stopa Rosa———3,5022,522,5
188Maria Luiza Ferreira De Souza———3,5021,525
1926João Victor Simeão CarneiroU26——3,502123
2013Vinicius Hiroshi OgawaU18——3023,523,5
2118Anthony Alves AvelhanedaU18——302326
2212Lucas Martins CardosoU26——302021
2314Maria Verônica Bartmeyer———3016,516,5
2415Getúlio Issamu OnishiS65——2,502122
2520Iago Messias Fernandes Amorim———2,502121
2629Paulo Henrique Oliveira FernimanU26——2,502020
2728Luciano Cavalcante Da Silva———212123
2830Valdinei RodriguesS50——2218,518,5
2917Allex Itar Ogawa———1019,519,5
3027Lourdes Hiroko OkimotoS65——0016,517,5
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1FM Carlos Martins · — · № 16TB1 0 · TB2 28 · TB3 31Thể loại S50
2FM Jomar Egoroff · — · № 25,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 28Thể loại S50
3Wanderlei Lukachewski Junior · — · № 35TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5
4Elias Aparecido Voss Da Silva · — · № 245TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 29Thể loại U26
6Matheus Pimentel Dom Bosco Viana · — · № 64,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 32Thể loại U18
7Caio Eduardo Fornazaro · — · № 74,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 29Thể loại U26
8Joao Paulo Lima De Oliveira · — · № 114,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 21,5
9Nahim Nomar Lopez Perez · — · № 104TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28Thể loại U20
10Luana Felipe Simoncini · — · № 54TB1 0 · TB2 25 · TB3 27Thể loại F18
11Gabriel Manoel Da Silva · — · № 214TB1 0 · TB2 25 · TB3 27Thể loại U26
12Christian Richard Porcu · — · № 224TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 25,5Thể loại S50
13Gustavo Kenji Ogawa · — · № 194TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5Thể loại U18
14Dioni De Souza Gomes · — · № 233,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 29,5
15Fabio Garcia · — · № 253,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27
16Igor Tadashi Osanai Miamoto · — · № 93,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 25Thể loại U20
17Matheus Henrique Stopa Rosa · — · № 163,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 22,5
18Maria Luiza Ferreira De Souza · — · № 83,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 25
19João Victor Simeão Carneiro · — · № 263,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 23Thể loại U26
20Vinicius Hiroshi Ogawa · — · № 133TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 23,5Thể loại U18
21Anthony Alves Avelhaneda · — · № 183TB1 0 · TB2 23 · TB3 26Thể loại U18
22Lucas Martins Cardoso · — · № 123TB1 0 · TB2 20 · TB3 21Thể loại U26
23Maria Verônica Bartmeyer · — · № 143TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 16,5
24Getúlio Issamu Onishi · — · № 152,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 22Thể loại S65
26Paulo Henrique Oliveira Ferniman · — · № 292,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 20Thể loại U26
28Valdinei Rodrigues · — · № 302TB1 2 · TB2 18,5 · TB3 18,5Thể loại S50
29Allex Itar Ogawa · — · № 171TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 19,5
30Lourdes Hiroko Okimoto · — · № 270TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5Thể loại S65