Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1495589

[24 Oct ] 69th Go Checkmate FIDE Standard - U1800 at DAV School - Level 3 | Cash Prize + Trophies | 45+15 | 5 Rounds | Saturday

Singapore ( SGP )Go Checkmate Chess School @ DAV ( opp Mustafa)2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuSingapore ( SGP ) · Go Checkmate Chess School @ DAV ( opp Mustafa)10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45 Min + 15 SecTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1474 / 1577 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA NI Vidhyavarshni (SGP) 25717480
Giám đốc giải đấu
FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778, NA NI Vidhyavarshni 25717480
Tổ chức
Go Checkmate Pte Ltd
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Go Checkmate Chess School @ DAV ( opp Mustafa) ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1474 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
[24 Oct ] 69th Go Checkmate FIDE Standard - U1800 at DAV School - Level 3 | Cash Prize + Trophies | 45+15 | 5 Rounds | Saturday
Liên đoàn
Singapore ( SGP )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45 Min + 15 Sec
Trọng tài trưởng
FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA NI Vidhyavarshni (SGP) 25717480
Giám đốc giải đấu
FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778, NA NI Vidhyavarshni 25717480
Tổ chức
Go Checkmate Pte Ltd
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1474 / 15
nhập khẩu
77
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Main Prizes 1st Place: $200 cash + Champion Trophy 2nd Place: $150 cash + Trophy 3rd Place: $100 cash + Trophy 4th Place: $75 cash 5th to 10th Place: $50 cash Category Prizes Under 08/ 10/ 12/ 16/ Woman/ Veteran 1st Place: Trophy 2nd & 3rd - Trophy 4th & 5th - Medal

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Main Prizes 1st Place: $200 cash + Champion Trophy 2nd Place: $150 cash + Trophy 3rd Place: $100 cash + Trophy 4th Place: $75 cash 5th to 10th Place: $50 cash Category Prizes Under 08/ 10/ 12/ 16/ Woman/ Veteran 1st Place: Trophy 2nd & 3rd - Trophy 4th & 5th - Medal

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

[24 Oct ] 69th Go Checkmate FIDE Standard - U1800 at DAV School - Level 3 | Cash Prize + Trophies | 45+15 | 5 Rounds | Saturday · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
15Du, Jingtian DarisU12SGP1692501314
29Ohng, Kok Yeong KevinS50SGP1620401517
31Mithun, PranavU16IND17954014,516,5
436Tay, Ye Zhe EliotU10SGP1446401416
52Lin, Yi ChristopherU12SGP1732401315
620Rajendran, IU08SGP1536401214
716Akshara, GobinathU16SGP1543401214
86Lim, Shi Han MagnusU12SGP1652401112
97Vijayakanesan, ShrinivvasU16MAS16503,5011,512,5
1033Ehsan, ManasU16IND14533,5011,512,5
1125Ng, Ching Ann James—SGP15003,5010,512,5
1218Shaurik, ParamanikU08IND1538301517
1319Krish, RajkumarU12IND1536301416
1410Ho, Hao Wei JaydenU16SGP1594301416
1514Tan, Yishun Edison—SGP1558301415
168Gautham, BharadwajU16SGP1649301315
1726Galang, Alvin Marallag—SGP1489301212,5
1822Siva Prakash, SubhaashiniU16MAS15233011,513,5
1977Vivaan, ChoudharyU12SGP03011,513,5
2056Kannambadi, Avaneesh—SGP03011,513
213Shaunak, ParamanikU16IND16993011,513
2234Lakshika, JainU12IND1452301112,5
2312Ng, Ernest Kai Yao—SGP1585301112
2411Ohng, Wei Zhe QuilliamU12SGP1588301112
2513Palaniappan, Adhi SomuU16SGP1574301112
2670Sapru, TanushU16AUS0301112
2730Alcedo, Nathaniel Jr—SGP14653010,512
2821Ng, Shin Sheng HaydenU16SGP15243010,512
2929Ishan, RamaU10IND14673010,511,5
3028Diwan, AashiU10FID14743010,510,5
3123Kumaran, Somasundaram—SGP1521301011
3237Aqil, Niyaz Syed Ali Varusai MohamedU16IND1434309,511,5
3375Vihaan, ShahU08IND0308,59,5
3415Manoj, AnirudU16SGP15562,51,512,515
3564Ma, SuyinU12CHN02,5111,513
3654Janahan, AathiraU08SGP02,50,51011
374Shin, LeejoonU12KOR1693201213,5
3838Yap, Chee Khean—SGP14332011,513,5
3974Tang, MugeU10SGP02011,512,5
4035Goy, Tang Siang AndriusU16SGP1447201112,5
4140Kao, Ying ChenU10SGP0201112,5
4248Eshwar Raj, AdvaithU08SGP0201111,5
4347Do, Hoang Anh Tu AnthonyU12SGP02010,512
4439Akhila, AnandS50IND02010,511,5
4572Sharma, AvyaanU08AUS02010,511,5
4624Chua, Peng-Qui TerrenceS50SGP15082010,511,5
4758Koh, Luther JeremyU12SGP02010,511,5
4843Amish, Kumar SinghU16IND0201011,5
4927Mihika, GuptaU16IND1489209,510,5
5061Lim, Yi Han EthanU08SGP020910
Cuối cùng Rank · 77 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Du, Jingtian DarisSGP · 1692 · № 55TB1 0 · TB2 13 · TB3 14Thể loại U12
2Ohng, Kok Yeong KevinSGP · 1620 · № 94TB1 0 · TB2 15 · TB3 17Thể loại S50
3Mithun, PranavIND · 1795 · № 14TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16,5Thể loại U16
4Tay, Ye Zhe EliotSGP · 1446 · № 364TB1 0 · TB2 14 · TB3 16Thể loại U10
5Lin, Yi ChristopherSGP · 1732 · № 24TB1 0 · TB2 13 · TB3 15Thể loại U12
6Rajendran, ISGP · 1536 · № 204TB1 0 · TB2 12 · TB3 14Thể loại U08
7Akshara, GobinathSGP · 1543 · № 164TB1 0 · TB2 12 · TB3 14Thể loại U16
8Lim, Shi Han MagnusSGP · 1652 · № 64TB1 0 · TB2 11 · TB3 12Thể loại U12
9Vijayakanesan, ShrinivvasMAS · 1650 · № 73,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5Thể loại U16
10Ehsan, ManasIND · 1453 · № 333,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5Thể loại U16
11Ng, Ching Ann JamesSGP · 1500 · № 253,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12,5
12Shaurik, ParamanikIND · 1538 · № 183TB1 0 · TB2 15 · TB3 17Thể loại U08
13Krish, RajkumarIND · 1536 · № 193TB1 0 · TB2 14 · TB3 16Thể loại U12
14Ho, Hao Wei JaydenSGP · 1594 · № 103TB1 0 · TB2 14 · TB3 16Thể loại U16
15Tan, Yishun EdisonSGP · 1558 · № 143TB1 0 · TB2 14 · TB3 15
16Gautham, BharadwajSGP · 1649 · № 83TB1 0 · TB2 13 · TB3 15Thể loại U16
17Galang, Alvin MarallagSGP · 1489 · № 263TB1 0 · TB2 12 · TB3 12,5
18Siva Prakash, SubhaashiniMAS · 1523 · № 223TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13,5Thể loại U16
19Vivaan, ChoudharySGP · 0 · № 773TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13,5Thể loại U12
20Kannambadi, AvaneeshSGP · 0 · № 563TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13
21Shaunak, ParamanikIND · 1699 · № 33TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13Thể loại U16
22Lakshika, JainIND · 1452 · № 343TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5Thể loại U12
23Ng, Ernest Kai YaoSGP · 1585 · № 123TB1 0 · TB2 11 · TB3 12
24Ohng, Wei Zhe QuilliamSGP · 1588 · № 113TB1 0 · TB2 11 · TB3 12Thể loại U12
25Palaniappan, Adhi SomuSGP · 1574 · № 133TB1 0 · TB2 11 · TB3 12Thể loại U16
26Sapru, TanushAUS · 0 · № 703TB1 0 · TB2 11 · TB3 12Thể loại U16
27Alcedo, Nathaniel JrSGP · 1465 · № 303TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12
28Ng, Shin Sheng HaydenSGP · 1524 · № 213TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12Thể loại U16
29Ishan, RamaIND · 1467 · № 293TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5Thể loại U10
30Diwan, AashiFID · 1474 · № 283TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 10,5Thể loại U10
31Kumaran, SomasundaramSGP · 1521 · № 233TB1 0 · TB2 10 · TB3 11
32Aqil, Niyaz Syed Ali Varusai MohamedIND · 1434 · № 373TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 11,5Thể loại U16
33Vihaan, ShahIND · 0 · № 753TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 9,5Thể loại U08
34Manoj, AnirudSGP · 1556 · № 152,5TB1 1,5 · TB2 12,5 · TB3 15Thể loại U16
35Ma, SuyinCHN · 0 · № 642,5TB1 1 · TB2 11,5 · TB3 13Thể loại U12
36Janahan, AathiraSGP · 0 · № 542,5TB1 0,5 · TB2 10 · TB3 11Thể loại U08
37Shin, LeejoonKOR · 1693 · № 42TB1 0 · TB2 12 · TB3 13,5Thể loại U12
38Yap, Chee KheanSGP · 1433 · № 382TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13,5
39Tang, MugeSGP · 0 · № 742TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5Thể loại U10
40Goy, Tang Siang AndriusSGP · 1447 · № 352TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5Thể loại U16
41Kao, Ying ChenSGP · 0 · № 402TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5Thể loại U10
42Eshwar Raj, AdvaithSGP · 0 · № 482TB1 0 · TB2 11 · TB3 11,5Thể loại U08
43Do, Hoang Anh Tu AnthonySGP · 0 · № 472TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12Thể loại U12
44Akhila, AnandIND · 0 · № 392TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5Thể loại S50
45Sharma, AvyaanAUS · 0 · № 722TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5Thể loại U08
46Chua, Peng-Qui TerrenceSGP · 1508 · № 242TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5Thể loại S50
47Koh, Luther JeremySGP · 0 · № 582TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5Thể loại U12
48Amish, Kumar SinghIND · 0 · № 432TB1 0 · TB2 10 · TB3 11,5Thể loại U16
49Mihika, GuptaIND · 1489 · № 272TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 10,5Thể loại U16
50Lim, Yi Han EthanSGP · 0 · № 612TB1 0 · TB2 9 · TB3 10Thể loại U08