Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1495585

I. Gyutai Nándor Sakk Emlékverseny "A" csoport

Hungary ( HUN )Huszár Közösségi Ház 8500 Pápa, Huszár Ltp.3.2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN ) · Huszár Közösségi Ház 8500 Pápa, Huszár Ltp.3.09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1594 / 4818 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Kissné Simon Bernadett
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Margl Roland
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Szabadgyalog Sakk Egyesület
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Huszár Közösségi Ház 8500 Pápa, Huszár Ltp.3. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1594 / 48
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
I. Gyutai Nándor Sakk Emlékverseny "A" csoport
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Kissné Simon Bernadett
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Margl Roland
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Szabadgyalog Sakk Egyesület
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1594 / 48
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

I. Gyutai Nándor Sakk Emlékverseny "A" csoport · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Szobi, GezaHUN18946252324
213Kiss, DorinaHUN161452317,7518
31Kishazi, IstvanHUN19014,527,51821,5
48Kiss, BenceHUN17064,52718,7520
57Dobronte, LaszloHUN17194,52613,7519
66Soos, DavidHUN1794428,514,7518,5
73Holczbauer, FlorianHUN1831426,514,7517,5
84Kiss, ZoltanHUN1797423,51114,5
95Kiss, CsabaHUN179642212,7517,5
1017Presinger, ZoltanHUN042211,513
119Asztalos, AttilaHUN16863,52611,517,5
1214Bodnar, ArnoldHUN15093,521,57,7510,5
1312Csuta, LaszloHUN1635320,53,57
1411Janus, TamasHUN16402,5212,2511,5
1510Kerecsenyi, ZoltanHUN16622,5202,758,5
1618Szalai, LászlóHUN02,519,52,2510,5
1715Sotonyi, SandorHUN1499118,503
1816Meggyesi, ImreHUN0018,500
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Szobi, GezaHUN · 1894 · № 26TB1 25 · TB2 23 · TB3 24
2Kiss, DorinaHUN · 1614 · № 135TB1 23 · TB2 17,75 · TB3 18
3Kishazi, IstvanHUN · 1901 · № 14,5TB1 27,5 · TB2 18 · TB3 21,5
4Kiss, BenceHUN · 1706 · № 84,5TB1 27 · TB2 18,75 · TB3 20
5Dobronte, LaszloHUN · 1719 · № 74,5TB1 26 · TB2 13,75 · TB3 19
6Soos, DavidHUN · 1794 · № 64TB1 28,5 · TB2 14,75 · TB3 18,5
7Holczbauer, FlorianHUN · 1831 · № 34TB1 26,5 · TB2 14,75 · TB3 17,5
8Kiss, ZoltanHUN · 1797 · № 44TB1 23,5 · TB2 11 · TB3 14,5
9Kiss, CsabaHUN · 1796 · № 54TB1 22 · TB2 12,75 · TB3 17,5
10Presinger, ZoltanHUN · 0 · № 174TB1 22 · TB2 11,5 · TB3 13
11Asztalos, AttilaHUN · 1686 · № 93,5TB1 26 · TB2 11,5 · TB3 17,5
12Bodnar, ArnoldHUN · 1509 · № 143,5TB1 21,5 · TB2 7,75 · TB3 10,5
13Csuta, LaszloHUN · 1635 · № 123TB1 20,5 · TB2 3,5 · TB3 7
14Janus, TamasHUN · 1640 · № 112,5TB1 21 · TB2 2,25 · TB3 11,5
15Kerecsenyi, ZoltanHUN · 1662 · № 102,5TB1 20 · TB2 2,75 · TB3 8,5
16Szalai, LászlóHUN · 0 · № 182,5TB1 19,5 · TB2 2,25 · TB3 10,5
17Sotonyi, SandorHUN · 1499 · № 151TB1 18,5 · TB2 0 · TB3 3
18Meggyesi, ImreHUN · 0 · № 160TB1 18,5 · TB2 0 · TB3 0