Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1494964

VIII Детски турнир "ПАВЛИКЯНИ" (Б група) - Павликени, 10 октомври

Bulgaria ( BUL )гр. Павликени, спортна зала "Йордан Петров - Графа"2026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBulgaria ( BUL ) · гр. Павликени, спортна зала "Йордан Петров - Графа"10/10 – 10/10Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 мин. + 5 сек. добавка на ходTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1098 / 1047 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA FM Dayan Ninov 2911060
Giám đốc giải đấu
инж. Емануил Манолов - кмет на Община Павликени
Tổ chức
Община Павликени, със съдействието на ШК "Асеневци"
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
гр. Павликени, спортна зала "Йордан Петров - Графа" ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1098 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
VIII Детски турнир "ПАВЛИКЯНИ" (Б група) - Павликени, 10 октомври
Liên đoàn
Bulgaria ( BUL )
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 мин. + 5 сек. добавка на ход
Trọng tài trưởng
FA FM Dayan Ninov 2911060
Giám đốc giải đấu
инж. Емануил Манолов - кмет на Община Павликени
Tổ chức
Община Павликени, със съдействието на ШК "Асеневци"
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1098 / 10
nhập khẩu
47
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

НАД 750 ЕВРО НАГРАДЕН ФОНД А група - Открит за всички желаещи + награди за деца в категориите до 10 и 14 години Б група - Само за деца! Награди в категориите до 7, 9, 11 и 13 години.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

НАД 750 ЕВРО НАГРАДЕН ФОНД А група - Открит за всички желаещи + награди за деца в категориите до 10 и 14 години Б група - Само за деца! Награди в категориите до 7, 9, 11 и 13 години.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

VIII Детски турнир "ПАВЛИКЯНИ" (Б група) - Павликени, 10 октомври · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Stoyanov, KaloyanU13BUL1585501016,516,55
22Osmanov, SamerU13BUL152650813135
36Vasilev, KristiyanU13BUL144540913,510,54
412Boevski, PavelU13BUL0408,515104
518Harizanov, ZdravkoU13BUL0408,514,59,54
64Atanasov, Ivan K.U11BUL145340815104
79Kayryakova, PresianaU11BUL142040813104
815Denchev, DanielU11BUL03,51915,510,253
928Moneva, GabrielaU09BUL03,527,512,57,753
1024Ivanova, MarinaU13BUL030101673
1129Nikolaev, KristianU11BUL0309,514,57,53
1210Hitov, DobrilU13BUL14173091673
138Amilov, AmilU11BUL14223091563
1411Bochev, BorisU09BUL03091463
1540Stoilov, NikolayU11BUL0308,514,593
1647Zhosan, ArtiomU11BUL03081473
177Nikolov, Boyan B.U09BUL14243081453
1846Yankov, DenislavU11BUL030712,563
193Stanev, BorislavU11BUL14733071253
2043Trifonov, ViktorU11BUL0306,511,553
2144Tutekova, TeonaU11BUL03061063
2217Draganov, PresianU11BUL03061053
235Lozanova, YanaU09BUL14502,509,5167,252
2420Ivanov, IvanU11BUL02,50915,55,752
2539Stoev, MihailU11BUL02,508,514,55,752
2638Stanev, DiyanU07BUL02,508,5135,252
2716Dimitrov, Andrey Y.U09BUL02,5069,53,752
2821Ivanov, Miroslav I.U13BUL02091552
2927Klisarski, MartinU13BUL02091442
3036Simeonov, NikolaU07BUL02091442
3137Sirakov, NikolayU09BUL02081232
3222Ivanov, SamuilU09BUL0207,511,532
3319Ilich, SamuilU13BUL02071442
3433Petrov, PlamenU11BUL02071122
3545Vlahov, SvetoslavU11BUL0206,511,542
3632Petkov, StilianU13BUL02061122
3742Tolev, PresianU13BUL02061032
3823Ivanov, VladimirU09BUL0205922
3935Rusanova, RalitsaU09BUL01,508,513,52,251
4026Kerekiyarto, YoanaU09BUL0108,512,511
4131Petkov, IvanU09BUL0107,512,511
4241Tolev, KaloyanU09BUL01061111
4313Bumbalov, BogdanU11BUL01061011
4430Ninov, DavidU07BUL01061011
4525Kerekiyarto, TemenugaU09BUL01051111
4614Bumbalov, StefanU09BUL0104,57,511
4734Petrova, EmiliU07BUL0104811
Cuối cùng Rank · 47 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Stoyanov, KaloyanBUL · 1585 · № 15TB1 0 · TB2 10 · TB3 16,5 · TB4 16,5 · TB5 5Thể loại U13
2Osmanov, SamerBUL · 1526 · № 25TB1 0 · TB2 8 · TB3 13 · TB4 13 · TB5 5Thể loại U13
3Vasilev, KristiyanBUL · 1445 · № 64TB1 0 · TB2 9 · TB3 13,5 · TB4 10,5 · TB5 4Thể loại U13
4Boevski, PavelBUL · 0 · № 124TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 15 · TB4 10 · TB5 4Thể loại U13
5Harizanov, ZdravkoBUL · 0 · № 184TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 14,5 · TB4 9,5 · TB5 4Thể loại U13
6Atanasov, Ivan K.BUL · 1453 · № 44TB1 0 · TB2 8 · TB3 15 · TB4 10 · TB5 4Thể loại U11
7Kayryakova, PresianaBUL · 1420 · № 94TB1 0 · TB2 8 · TB3 13 · TB4 10 · TB5 4Thể loại U11
8Denchev, DanielBUL · 0 · № 153,5TB1 1 · TB2 9 · TB3 15,5 · TB4 10,25 · TB5 3Thể loại U11
9Moneva, GabrielaBUL · 0 · № 283,5TB1 2 · TB2 7,5 · TB3 12,5 · TB4 7,75 · TB5 3Thể loại U09
10Ivanova, MarinaBUL · 0 · № 243TB1 0 · TB2 10 · TB3 16 · TB4 7 · TB5 3Thể loại U13
11Nikolaev, KristianBUL · 0 · № 293TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 14,5 · TB4 7,5 · TB5 3Thể loại U11
12Hitov, DobrilBUL · 1417 · № 103TB1 0 · TB2 9 · TB3 16 · TB4 7 · TB5 3Thể loại U13
13Amilov, AmilBUL · 1422 · № 83TB1 0 · TB2 9 · TB3 15 · TB4 6 · TB5 3Thể loại U11
14Bochev, BorisBUL · 0 · № 113TB1 0 · TB2 9 · TB3 14 · TB4 6 · TB5 3Thể loại U09
15Stoilov, NikolayBUL · 0 · № 403TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 14,5 · TB4 9 · TB5 3Thể loại U11
16Zhosan, ArtiomBUL · 0 · № 473TB1 0 · TB2 8 · TB3 14 · TB4 7 · TB5 3Thể loại U11
17Nikolov, Boyan B.BUL · 1424 · № 73TB1 0 · TB2 8 · TB3 14 · TB4 5 · TB5 3Thể loại U09
18Yankov, DenislavBUL · 0 · № 463TB1 0 · TB2 7 · TB3 12,5 · TB4 6 · TB5 3Thể loại U11
19Stanev, BorislavBUL · 1473 · № 33TB1 0 · TB2 7 · TB3 12 · TB4 5 · TB5 3Thể loại U11
20Trifonov, ViktorBUL · 0 · № 433TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 11,5 · TB4 5 · TB5 3Thể loại U11
21Tutekova, TeonaBUL · 0 · № 443TB1 0 · TB2 6 · TB3 10 · TB4 6 · TB5 3Thể loại U11
22Draganov, PresianBUL · 0 · № 173TB1 0 · TB2 6 · TB3 10 · TB4 5 · TB5 3Thể loại U11
23Lozanova, YanaBUL · 1450 · № 52,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 16 · TB4 7,25 · TB5 2Thể loại U09
24Ivanov, IvanBUL · 0 · № 202,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 15,5 · TB4 5,75 · TB5 2Thể loại U11
25Stoev, MihailBUL · 0 · № 392,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 14,5 · TB4 5,75 · TB5 2Thể loại U11
26Stanev, DiyanBUL · 0 · № 382,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 13 · TB4 5,25 · TB5 2Thể loại U07
27Dimitrov, Andrey Y.BUL · 0 · № 162,5TB1 0 · TB2 6 · TB3 9,5 · TB4 3,75 · TB5 2Thể loại U09
28Ivanov, Miroslav I.BUL · 0 · № 212TB1 0 · TB2 9 · TB3 15 · TB4 5 · TB5 2Thể loại U13
29Klisarski, MartinBUL · 0 · № 272TB1 0 · TB2 9 · TB3 14 · TB4 4 · TB5 2Thể loại U13
30Simeonov, NikolaBUL · 0 · № 362TB1 0 · TB2 9 · TB3 14 · TB4 4 · TB5 2Thể loại U07
31Sirakov, NikolayBUL · 0 · № 372TB1 0 · TB2 8 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U09
32Ivanov, SamuilBUL · 0 · № 222TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U09
33Ilich, SamuilBUL · 0 · № 192TB1 0 · TB2 7 · TB3 14 · TB4 4 · TB5 2Thể loại U13
34Petrov, PlamenBUL · 0 · № 332TB1 0 · TB2 7 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U11
35Vlahov, SvetoslavBUL · 0 · № 452TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 11,5 · TB4 4 · TB5 2Thể loại U11
36Petkov, StilianBUL · 0 · № 322TB1 0 · TB2 6 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U13
37Tolev, PresianBUL · 0 · № 422TB1 0 · TB2 6 · TB3 10 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U13
38Ivanov, VladimirBUL · 0 · № 232TB1 0 · TB2 5 · TB3 9 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U09
39Rusanova, RalitsaBUL · 0 · № 351,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 13,5 · TB4 2,25 · TB5 1Thể loại U09
40Kerekiyarto, YoanaBUL · 0 · № 261TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 12,5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U09
41Petkov, IvanBUL · 0 · № 311TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 12,5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U09
42Tolev, KaloyanBUL · 0 · № 411TB1 0 · TB2 6 · TB3 11 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U09
43Bumbalov, BogdanBUL · 0 · № 131TB1 0 · TB2 6 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U11
44Ninov, DavidBUL · 0 · № 301TB1 0 · TB2 6 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U07
45Kerekiyarto, TemenugaBUL · 0 · № 251TB1 0 · TB2 5 · TB3 11 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U09
46Bumbalov, StefanBUL · 0 · № 141TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 7,5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U09
47Petrova, EmiliBUL · 0 · № 341TB1 0 · TB2 4 · TB3 8 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U07