Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1494913

Cupa Rotary, ed. a IV-a, open U12, ELO<1800, Sighetu M.

Romania ( ROU )Liceul Tehnologic Forestier, Str. Dragos Voda nr. 43, Sighetu M., jud. Maramures2026/10/10 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Liceul Tehnologic Forestier, Str. Dragos Voda nr. 43, Sighetu M., jud. Maramures10/10 – 10/11Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 61 minute / jucatorTrung bình Hệ số Elo / tuổi 909 / 813 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Jurassa Andrei (1216015)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Costiuc Ioan (1215884)
Giám đốc giải đấu
Mârza Ionel
Tổ chức
CS Sig-Mar Sighetu M. & Rotary Club Sighet
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Liceul Tehnologic Forestier, Str. Dragos Voda nr. 43, Sighetu M., jud. Maramures ↗
FIDE Event ID
499007
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
909 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Cupa Rotary, ed. a IV-a, open U12, ELO<1800, Sighetu M.
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Ngày
2026-10-10 – 2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 61 minute / jucator
Trọng tài trưởng
Jurassa Andrei (1216015)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Costiuc Ioan (1215884)
Giám đốc giải đấu
Mârza Ionel
Tổ chức
CS Sig-Mar Sighetu M. & Rotary Club Sighet
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
909 / 8
FIDE Event ID
499007
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Cupa Rotary, ed. a IV-a, open U12, ELO<1800, Sighetu M. · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Codrea, Tudor-IoanROU15166,50,529,56
23Campian, Sergiu-GeorgeROU14026,50,525,56
37Zaharie, MihaiROU74550295
42Negrea, IosifROU151440324
58Vancea, Eduard-AndreiROU7244025,54
610Barlea, MihaiROU7014023,54
79Banenschi, DavidROU71630293
812Moraret, Razvan-IoanROU7013026,53
95Nan, Vasile-DanielROU80630243
106Vancea, Vlad-GeorgeROU74630203
114Marchis, IoanROU84121252
1211Danci, Sofia-IoanaROU70120202
1313Oros, SebastianROU7011023,51
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Codrea, Tudor-IoanROU · 1516 · № 16,5TB1 0,5 · TB2 29,5 · TB3 6
2Campian, Sergiu-GeorgeROU · 1402 · № 36,5TB1 0,5 · TB2 25,5 · TB3 6
3Zaharie, MihaiROU · 745 · № 75TB1 0 · TB2 29 · TB3 5
4Negrea, IosifROU · 1514 · № 24TB1 0 · TB2 32 · TB3 4
5Vancea, Eduard-AndreiROU · 724 · № 84TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4
6Barlea, MihaiROU · 701 · № 104TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4
7Banenschi, DavidROU · 716 · № 93TB1 0 · TB2 29 · TB3 3
8Moraret, Razvan-IoanROU · 701 · № 123TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 3
9Nan, Vasile-DanielROU · 806 · № 53TB1 0 · TB2 24 · TB3 3
10Vancea, Vlad-GeorgeROU · 746 · № 63TB1 0 · TB2 20 · TB3 3
11Marchis, IoanROU · 841 · № 42TB1 1 · TB2 25 · TB3 2
12Danci, Sofia-IoanaROU · 701 · № 112TB1 0 · TB2 20 · TB3 2
13Oros, SebastianROU · 701 · № 131TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 1