Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1494883
Aushopping Șagului - 26 septembrie 2026 - Turneu A - clasa 0 și grădiniță
Romania ( ROU )Aushopping Sagului2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Aushopping Sagului09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 min + 2 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 940 / 710 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Aushopping Șagului - 26 septembrie 2026 - Turneu A - clasa 0 și grădiniță
- Liên đoàn
- Romania ( ROU )
- Vị trí
- Aushopping Sagului ↗
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 min + 2 sec
- Trọng tài trưởng
- FA Ardelean, Lorela-Daniela 1218786
- Giám đốc giải đấu
- Adrian Secheres
- Tổ chức
- ACS FITCHESS & FRSAH
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 940 / 7
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Înscrieri: [email protected]
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Înscrieri: [email protected]
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Padureanu, Matei | ROU | 0 | 6 | 0 | 18 | 20 |
| 2 | 3 | Camalessa, Teodor | ROU | 0 | 5 | 0 | 18 | 23 |
| 3 | 10 | Tarcea, Albert | ROU | 0 | 4 | 0 | 20 | 21 |
| 4 | 2 | Sirb, Filip-Stefan | ROU | 701 | 3 | 0 | 20 | 21 |
| 5 | 1 | Batcai, Bogdan | ROU | 701 | 3 | 0 | 19 | 20 |
| 6 | 5 | Gherman, Arthur | ROU | 0 | 3 | 0 | 18 | 21 |
| 7 | 6 | Ile, Eric | ROU | 0 | 3 | 0 | 17 | 18 |
| 8 | 9 | Stoian, Eva | ROU | 0 | 2 | 0 | 19 | 20 |
| 9 | 4 | Fuca-Tomescu, Iulia | ROU | 0 | 1 | 0 | 15 | 16 |
| 10 | 8 | Popescu, Eva Maria | ROU | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
1Padureanu, MateiROU · 0 · № 76TB1 0 · TB2 18 · TB3 20
2Camalessa, TeodorROU · 0 · № 35TB1 0 · TB2 18 · TB3 23
3Tarcea, AlbertROU · 0 · № 104TB1 0 · TB2 20 · TB3 21
4Sirb, Filip-StefanROU · 701 · № 23TB1 0 · TB2 20 · TB3 21
5Batcai, BogdanROU · 701 · № 13TB1 0 · TB2 19 · TB3 20
6Gherman, ArthurROU · 0 · № 53TB1 0 · TB2 18 · TB3 21
7Ile, EricROU · 0 · № 63TB1 0 · TB2 17 · TB3 18
8Stoian, EvaROU · 0 · № 92TB1 0 · TB2 19 · TB3 20
9Fuca-Tomescu, IuliaROU · 0 · № 41TB1 0 · TB2 15 · TB3 16
10Popescu, Eva MariaROU · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0