Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1494780

iyandi Festival FIDE Rated Chess Tournament 2026 U17 Category

Philippines ( PHI )7th Floor Plaza Alemania Hotel, Iligan City, Lanao Del Norte2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuPhilippines ( PHI ) · 7th Floor Plaza Alemania Hotel, Iligan City, Lanao Del Norte09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes + 3 seconds incrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1552 / 1422 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Francis Kaile Raterta (521075379)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Gomobar P. Balabagan (5201551)
trọng tài
NA Arthur F. Alolor (584020377); Krystal Jane E. Navales
Giám đốc giải đấu
NA Ednar James R. Anoya (115108059)
Tổ chức
PlayForge
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
7th Floor Plaza Alemania Hotel, Iligan City, Lanao Del Norte ↗
FIDE Event ID
501606
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1552 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
iyandi Festival FIDE Rated Chess Tournament 2026 U17 Category
Liên đoàn
Philippines ( PHI )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minutes + 3 seconds increment
Trọng tài trưởng
NA Francis Kaile Raterta (521075379)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Gomobar P. Balabagan (5201551)
trọng tài
NA Arthur F. Alolor (584020377); Krystal Jane E. Navales
Giám đốc giải đấu
NA Ednar James R. Anoya (115108059)
Tổ chức
PlayForge
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1552 / 14
FIDE Event ID
501606
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

iyandi Festival FIDE Rated Chess Tournament 2026 U17 Category · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Aballar, Jess Raphael——6,5031,521,528,256
25Aballar, Jake Andre——6,50302126,756
34Albores, Luke Haden——503022,5175
410Mabugnon, Amiel Jayden——4,502920,515,54
53Miparanum, Azrel Jacob——403121,514,253
62Verana, Earl Jericho——403021,5134
718Galendez, Xeildean Greg——4028,52012,54
89Jumalon, Jillianne——4026,520114
912Magsanay, Jharrence——4026,51811,753
106Suero, Carlyle Jachin——402417,5124
1113Reyes, Levon Ysrael——402217104
1211Solatorio, Christanne Lance——3,50261911,753
138Icalina, Navi——3,502315,56,753
1414Ladista, Chrys Eril——3,5020166,53
157Penados, Jake Arvin——312518,593
1617Ampaso, Hakima——3218,514,53,53
1716Algar, John Maico——2,5020,5143,252
1822Suico, Jeron Chad——2,501511,52,252
1921Samonte, Jacob——20251852
2019Muñasque, Athena Cattleia——2018,514,512
2115Abuzo, Lanz Kyo Song——10201501
2220Panla-an, Michael Vincent——0018,513,500
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1, Forfeited games count) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Aballar, Jess Raphael · — · № 16,5TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 21,5 · TB4 28,25 · TB5 6
2Aballar, Jake Andre · — · № 56,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 21 · TB4 26,75 · TB5 6
3Albores, Luke Haden · — · № 45TB1 0 · TB2 30 · TB3 22,5 · TB4 17 · TB5 5
4Mabugnon, Amiel Jayden · — · № 104,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 20,5 · TB4 15,5 · TB5 4
5Miparanum, Azrel Jacob · — · № 34TB1 0 · TB2 31 · TB3 21,5 · TB4 14,25 · TB5 3
6Verana, Earl Jericho · — · № 24TB1 0 · TB2 30 · TB3 21,5 · TB4 13 · TB5 4
7Galendez, Xeildean Greg · — · № 184TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 20 · TB4 12,5 · TB5 4
8Jumalon, Jillianne · — · № 94TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 20 · TB4 11 · TB5 4
9Magsanay, Jharrence · — · № 124TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 18 · TB4 11,75 · TB5 3
10Suero, Carlyle Jachin · — · № 64TB1 0 · TB2 24 · TB3 17,5 · TB4 12 · TB5 4
11Reyes, Levon Ysrael · — · № 134TB1 0 · TB2 22 · TB3 17 · TB4 10 · TB5 4
12Solatorio, Christanne Lance · — · № 113,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 19 · TB4 11,75 · TB5 3
13Icalina, Navi · — · № 83,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 15,5 · TB4 6,75 · TB5 3
14Ladista, Chrys Eril · — · № 143,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 16 · TB4 6,5 · TB5 3
15Penados, Jake Arvin · — · № 73TB1 1 · TB2 25 · TB3 18,5 · TB4 9 · TB5 3
16Ampaso, Hakima · — · № 173TB1 2 · TB2 18,5 · TB3 14,5 · TB4 3,5 · TB5 3
17Algar, John Maico · — · № 162,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 14 · TB4 3,25 · TB5 2
18Suico, Jeron Chad · — · № 222,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 11,5 · TB4 2,25 · TB5 2
19Samonte, Jacob · — · № 212TB1 0 · TB2 25 · TB3 18 · TB4 5 · TB5 2
20Muñasque, Athena Cattleia · — · № 192TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 14,5 · TB4 1 · TB5 2
21Abuzo, Lanz Kyo Song · — · № 151TB1 0 · TB2 20 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 1
22Panla-an, Michael Vincent · — · № 200TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 13,5 · TB4 0 · TB5 0