Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1494733

SUPER CHALLENGE SUPER CHESS NATIONAL TOURNAMENT 4 - 2026 (BEREGU ANTAR KAMPUS)

Indonesia ( INA )2026/10/17 – 2026/10/17Đội Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIndonesia ( INA )10/17 – 10/17Đội Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 1000
định dạng
Đội Thụy Sĩ
Bảng + dự trữ
— + —
Ranking cơ sở
Điểm trận (MP)
Hệ số Elo tính toán
-
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh
trọng tài
KUSAERI, WNP
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SUPER CHALLENGE SUPER CHESS NATIONAL TOURNAMENT 4 - 2026 (BEREGU ANTAR KAMPUS)
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-17
định dạng
Đội Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 MENIT + 5 DETIK
Trọng tài trưởng
HERMAN KURNIADI, IA
trọng tài
KUSAERI, WNP
Giám đốc giải đấu
H. SOLEH SUBARY
Tổ chức
PENGPROV JABAR
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
0
Bảng + dự trữ
— + —
Ranking cơ sở
Điểm trận (MP)
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng đồng đội

SUPER CHALLENGE SUPER CHESS NATIONAL TOURNAMENT 4 - 2026 (BEREGU ANTAR KAMPUS) · Xếp hạng đồng đội
Rank№FEDNhómtrận đấuchiến thắngHòaTổn thấtĐiểm trậnTB2Bảng điểmTB4TB5bởi Vòng đấu
15—EL DINUS CHESS7511—0—114,590—
214—UGM AKURASI7511—0—113,591—
318—UINSATU KING A7502—0—118,590—
417—UIN SGD NAWASENA7502—0—108,574—
519—UINSATU KING B7421—0—99,566—
61—BINUS A7412—0—114,566—
726—UT JAYA7412—0—106,557—
813—UB BURN7412—0—11369—
915—UGM PRESISI7412—0—11371—
1024—UPI 17322—0—9947—