Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1494587

❤️♞Турнир А "Путь к мастерству 1600+" 19-25 сентября Жирентаева 5

Kazakhstan ( KAZ )Astana2026/09/19 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Astana09/19 – 09/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45 min + 30 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1874 / 1969 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Shakenov, Yerzhan 13702319
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Zhussupbekov, Madiyar 13709879
Giám đốc giải đấu
Issabayev Dias
Tổ chức
Центральный шахматный клуб "Astana"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Astana ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1874 / 19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
❤️♞Турнир А "Путь к мастерству 1600+" 19-25 сентября Жирентаева 5
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
Astana ↗
Ngày
2026-09-19 – 2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45 min + 30 sec
Trọng tài trưởng
Shakenov, Yerzhan 13702319
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Zhussupbekov, Madiyar 13709879
Giám đốc giải đấu
Issabayev Dias
Tổ chức
Центральный шахматный клуб "Astana"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1874 / 19
nhập khẩu
69
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Подробности на сайте Playchess.kz

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Подробности на сайте Playchess.kz

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

❤️♞Турнир А "Путь к мастерству 1600+" 19-25 сентября Жирентаева 5 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
11GMZhalmakhanov, Ramazan—KAZ24557,5049
24IMIgambergenov, Alibek—KAZ22827055
38FMZhauynbay, AlimzhanU12KAZ21227051,5
43FMZhauynbay, AldiyarU16KAZ23356,5050,5
52IMAkhmedinov, Satbek—KAZ23986,5046
621CMOspanov, ArmanS50KAZ19516,5044,5
77CMOskenbay, AlisherU16KAZ21726048
811CMKhen, AndreyU14KAZ20576048
915CMPrimbetov, NurassylU14KAZ20086046
1033CMSagyntayev, AlikhanU10KAZ18766041
1118CMAlmazuly, AzamatU14KAZ20006040,5
1216CMSayassatov, NarimanU14KAZ20086036
136CMGalymbek, Alikhan—KAZ21845,5050
1417CMNurshin, NuraliU10KAZ20025,5049
1514CMDauren, DarmenU14KAZ20165,5043,5
1629CMYerkenov, Tleuzhan—KAZ18935,5043
1723CMAiten, IslamU16KAZ19335,5042,5
1832CMKanayev, Ardak—KAZ18815,5041
1919CMTyulyupov, Kumar—KAZ19945045,5
2041Abdishev, AbdialiU16KAZ17995044,5
2159Degenbayev, AltairU14KAZ16685044
2226CMTulekenova, AzelU16KAZ19065042,5
2320CMSergazin, AnsarU16KAZ19905042
2410CMRashit, Alikhan—KAZ20635041,5
2537Bolat, ArlanU16KAZ18365041
2630CMKambar, Ersultan—KAZ18925040,5
2745Antontsev, Yevgeniy—KAZ17735038,5
2836WCMYerzhan, BibissaraU14KAZ18425037
2912CMSkak, AbualiU18KAZ20474,5048
3024CMRakysh, YerasylU14KAZ19184,5044,5
3151Bakhitbek, Amir—KAZ17104,5040
3231IMNukin, TolegenS50KAZ18814,5038,5
3344Mukashev, AlanU12KAZ17824,5038,5
3427WFMAmanzhol, KhanzadaU14KAZ19014,5038
359WFMTulekenova, AizaU16KAZ21054,5037,5
3647Kairat, AlinurU12KAZ17474,5034
3739Zhanabayev, ArystanU10KAZ18124,5031
385CMMazhkenov, Alisher—KAZ22114047,5
3928CMAlin, Azamat—KAZ18944047
4035WCMMamakova, AknurU14KAZ18544046,5
4149Nurgisa, NurdauletU14KAZ17314045,5
4222CMTleuov, AkhanU14KAZ19504042
4353Akhmetov, Alan KU14KAZ17084041,5
4446Nurlybek, DiasU12KAZ17664040
4540Azatzhanuly, OlzhasU18KAZ18044038
4658Rakhymtay, SanzharU10KAZ16844038
4757Mukanov, Azat—KAZ16894036,5
4850Tursunbai, AbdurrohmanU18KAZ17114035
4938FMAsanov, AlmazS50KAZ18184033
5055Mazhitov, MadiU10KAZ17044033
Cuối cùng Rank · 69 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
3FM Zhauynbay, AlimzhanKAZ · 2122 · № 87TB1 0 · TB2 51,5Thể loại U12
4FM Zhauynbay, AldiyarKAZ · 2335 · № 36,5TB1 0 · TB2 50,5Thể loại U16
6CM Ospanov, ArmanKAZ · 1951 · № 216,5TB1 0 · TB2 44,5Thể loại S50
7CM Oskenbay, AlisherKAZ · 2172 · № 76TB1 0 · TB2 48Thể loại U16
8CM Khen, AndreyKAZ · 2057 · № 116TB1 0 · TB2 48Thể loại U14
9CM Primbetov, NurassylKAZ · 2008 · № 156TB1 0 · TB2 46Thể loại U14
10CM Sagyntayev, AlikhanKAZ · 1876 · № 336TB1 0 · TB2 41Thể loại U10
11CM Almazuly, AzamatKAZ · 2000 · № 186TB1 0 · TB2 40,5Thể loại U14
12CM Sayassatov, NarimanKAZ · 2008 · № 166TB1 0 · TB2 36Thể loại U14
14CM Nurshin, NuraliKAZ · 2002 · № 175,5TB1 0 · TB2 49Thể loại U10
15CM Dauren, DarmenKAZ · 2016 · № 145,5TB1 0 · TB2 43,5Thể loại U14
17CM Aiten, IslamKAZ · 1933 · № 235,5TB1 0 · TB2 42,5Thể loại U16
20Abdishev, AbdialiKAZ · 1799 · № 415TB1 0 · TB2 44,5Thể loại U16
21Degenbayev, AltairKAZ · 1668 · № 595TB1 0 · TB2 44Thể loại U14
22CM Tulekenova, AzelKAZ · 1906 · № 265TB1 0 · TB2 42,5Thể loại U16
23CM Sergazin, AnsarKAZ · 1990 · № 205TB1 0 · TB2 42Thể loại U16
25Bolat, ArlanKAZ · 1836 · № 375TB1 0 · TB2 41Thể loại U16
28WCM Yerzhan, BibissaraKAZ · 1842 · № 365TB1 0 · TB2 37Thể loại U14
29CM Skak, AbualiKAZ · 2047 · № 124,5TB1 0 · TB2 48Thể loại U18
30CM Rakysh, YerasylKAZ · 1918 · № 244,5TB1 0 · TB2 44,5Thể loại U14
32IM Nukin, TolegenKAZ · 1881 · № 314,5TB1 0 · TB2 38,5Thể loại S50
33Mukashev, AlanKAZ · 1782 · № 444,5TB1 0 · TB2 38,5Thể loại U12
34WFM Amanzhol, KhanzadaKAZ · 1901 · № 274,5TB1 0 · TB2 38Thể loại U14
35WFM Tulekenova, AizaKAZ · 2105 · № 94,5TB1 0 · TB2 37,5Thể loại U16
36Kairat, AlinurKAZ · 1747 · № 474,5TB1 0 · TB2 34Thể loại U12
37Zhanabayev, ArystanKAZ · 1812 · № 394,5TB1 0 · TB2 31Thể loại U10
40WCM Mamakova, AknurKAZ · 1854 · № 354TB1 0 · TB2 46,5Thể loại U14
41Nurgisa, NurdauletKAZ · 1731 · № 494TB1 0 · TB2 45,5Thể loại U14
42CM Tleuov, AkhanKAZ · 1950 · № 224TB1 0 · TB2 42Thể loại U14
43Akhmetov, Alan KKAZ · 1708 · № 534TB1 0 · TB2 41,5Thể loại U14
44Nurlybek, DiasKAZ · 1766 · № 464TB1 0 · TB2 40Thể loại U12
45Azatzhanuly, OlzhasKAZ · 1804 · № 404TB1 0 · TB2 38Thể loại U18
46Rakhymtay, SanzharKAZ · 1684 · № 584TB1 0 · TB2 38Thể loại U10
48Tursunbai, AbdurrohmanKAZ · 1711 · № 504TB1 0 · TB2 35Thể loại U18
49FM Asanov, AlmazKAZ · 1818 · № 384TB1 0 · TB2 33Thể loại S50
50Mazhitov, MadiKAZ · 1704 · № 554TB1 0 · TB2 33Thể loại U10