Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1494124

5ο Φθινοπωρινό Open Rapid Πειραϊκού Ο.Σ. - Σάββατο 26 Σεπτεμβρίου 17:30

Hy Lạp ( GRE )Εντευκτήριο Πειραϊκού, Ανδρούτσου 76, Πειραιάς2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuHy Lạp ( GRE ) · Εντευκτήριο Πειραϊκού, Ανδρούτσου 76, Πειραιάς09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · Rapid: 8 minutes with 3 second increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1587 / 3420 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Nomikos Goulielmos (25873288)
Giám đốc giải đấu
Bichakis Ioannis (25830074)
Tổ chức
Πειραϊκός Όμιλος Σκακιστών
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Εντευκτήριο Πειραϊκού, Ανδρούτσου 76, Πειραιάς ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1587 / 34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
5ο Φθινοπωρινό Open Rapid Πειραϊκού Ο.Σ. - Σάββατο 26 Σεπτεμβρίου 17:30
Liên đoàn
Hy Lạp ( GRE )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Rapid: 8 minutes with 3 second increment from move 1
Trọng tài trưởng
Nomikos Goulielmos (25873288)
Giám đốc giải đấu
Bichakis Ioannis (25830074)
Tổ chức
Πειραϊκός Όμιλος Σκακιστών
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1587 / 34
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

5ο Φθινοπωρινό Open Rapid Πειραϊκού Ο.Σ. - Σάββατο 26 Σεπτεμβρίου 17:30 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11IMKARAGIANNIS, ATHANASIOSGRE2082619,522,522,5
25ROUCHOTAS, ALEXIS IOANNISGRE16764202213
34SKLAVOUNOS, PANAYOTISGRE1762419,521,511,5
47KARACHOUNTRIS, IOANNISGRE1610419,521,511,5
53ORNITHOPOULOS, NIKOLAOSGRE1831417,519,512
611POPIS, KONSTANTINOSGRE154341718,58,5
72ALEXAKIS, DIMITRIOSGRE19653,51919,57,75
812GEORGOUSIS, VASILEIOSGRE15203,51515,58,25
910MOUSELIMIS, NIKOLAOS IKAROSGRE1549318,520,59
109NEOKOSMIDIS, IOANNISGRE1588317,519,58
116IEROMONACHOS, DIMITRIOS NEKTARIOSGRE1613317196
1220ZARIKOS, PANAGIOTIS DIMITRIOSGRE0313157
1315RAIKOS STENGAS, ANGELOSGRE144031314,55,5
1413MODEAS, IOANNISGRE1503217195
1514TASHOUNIDIS, EFTHIMIOSGRE1458217195
1617DELAGRAMMATIKA, ANASTASIAGRE021414,52,5
1719PANTELAKIS, MICHAILGRE021414,52,5
1816ANESTIS, KREON ANTONIOSGRE0212,5132
198PANTERIS, KIMONGRE16031,51616,53,75
2018DERELIS, APPOLONGRE00,51314,50,75
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1IM KARAGIANNIS, ATHANASIOSGRE · 2082 · № 16TB1 19,5 · TB2 22,5 · TB3 22,5
3SKLAVOUNOS, PANAYOTISGRE · 1762 · № 44TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 11,5
4KARACHOUNTRIS, IOANNISGRE · 1610 · № 74TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 11,5
5ORNITHOPOULOS, NIKOLAOSGRE · 1831 · № 34TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 12
6POPIS, KONSTANTINOSGRE · 1543 · № 114TB1 17 · TB2 18,5 · TB3 8,5
7ALEXAKIS, DIMITRIOSGRE · 1965 · № 23,5TB1 19 · TB2 19,5 · TB3 7,75
8GEORGOUSIS, VASILEIOSGRE · 1520 · № 123,5TB1 15 · TB2 15,5 · TB3 8,25
10NEOKOSMIDIS, IOANNISGRE · 1588 · № 93TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 8
13RAIKOS STENGAS, ANGELOSGRE · 1440 · № 153TB1 13 · TB2 14,5 · TB3 5,5
14MODEAS, IOANNISGRE · 1503 · № 132TB1 17 · TB2 19 · TB3 5
16DELAGRAMMATIKA, ANASTASIAGRE · 0 · № 172TB1 14 · TB2 14,5 · TB3 2,5
17PANTELAKIS, MICHAILGRE · 0 · № 192TB1 14 · TB2 14,5 · TB3 2,5
18ANESTIS, KREON ANTONIOSGRE · 0 · № 162TB1 12,5 · TB2 13 · TB3 2
19PANTERIS, KIMONGRE · 1603 · № 81,5TB1 16 · TB2 16,5 · TB3 3,75
20DERELIS, APPOLONGRE · 0 · № 180,5TB1 13 · TB2 14,5 · TB3 0,75