Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1494091

Western Region Open Chess Championship 2026

Uganda ( UGA )Ekhaya Crescent Hotel, Rwebikoona - Mbarara City Uganda2026/10/09 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuUganda ( UGA ) · Ekhaya Crescent Hotel, Rwebikoona - Mbarara City Uganda10/09 – 10/11Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 Minutes + 30 Seconds Increment From Move One Per PlayerTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1613 / 2370 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Kimera, Innocent 10000631
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Ahereza, Joan 10018220
trọng tài
Ogwal Emmanuel
Giám đốc giải đấu
Eng. Nyesiga, Ian
Tổ chức
Western Region Chess Association - WRCA
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Ekhaya Crescent Hotel, Rwebikoona - Mbarara City Uganda ↗
FIDE Event ID
498893
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1613 / 23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Western Region Open Chess Championship 2026
Liên đoàn
Uganda ( UGA )
Ngày
2026-10-09 – 2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 Minutes + 30 Seconds Increment From Move One Per Player
Trọng tài trưởng
IA Kimera, Innocent 10000631
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Ahereza, Joan 10018220
trọng tài
Ogwal Emmanuel
Giám đốc giải đấu
Eng. Nyesiga, Ian
Tổ chức
Western Region Chess Association - WRCA
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1613 / 23
FIDE Event ID
498893
nhập khẩu
70
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Cash Prizes (Ugx): In case of Ties, Distributions Shall be By HORT SYSTEM! REG. FEES Ugx 50,000 Open 1st 1,500,000, 2nd 900,000, 3rd 600,000, 4th 500,000, 5th 400,000 Women 1st 600,000, 2nd 400,000, 3rd 250,000, 4th 150,000 Juniors (U18) 1st 250,000, 2nd 150,000, 3rd 100,000 Veteran (50+) Best Veteran 200,000

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Cash Prizes (Ugx): In case of Ties, Distributions Shall be By HORT SYSTEM! REG. FEES Ugx 50,000 Open 1st 1,500,000, 2nd 900,000, 3rd 600,000, 4th 500,000, 5th 400,000 Women 1st 600,000, 2nd 400,000, 3rd 250,000, 4th 150,000 Juniors (U18) 1st 250,000, 2nd 150,000, 3rd 100,000 Veteran (50+) Best Veteran 200,000

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 8 Vòng đấu

Western Region Open Chess Championship 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 8 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5Krtg ±
12CMGong, Thon GongOpenSSD22007041196838,2532024,6
24FMNsubuga, HarunaOpenUGA21537038188333,2542018
36FMBibasa, BobOpenUGA20516,5039,519493242038
48Kur, Akut DengOpenUGA20276,5037189130,2524060,4
53CMMadol, Garang Panthou JohOpenSSD21956038186428,5220-9,4
65Kamoga, RajabOpenUGA20866038182927,25320-1,6
77Magino, NormanOpenUGA20306036,5179428,5320-0,4
811Balewa, Jimmy CarlosOpenUGA19096033,51727262207,4
91FMWanyama, HaroldOpenUGA22085,5037,5180426,5320-28
1015Batambuze, Amisi GraceOpenUGA18285,5034,5171423,2524014,4
1112Wabwire, RonaldOpenUGA18975038186322,2524033,6
129Sangalo, MorrisOpenUGA19855036,5179517,5220-10
1314Wafula, Andrew MangeniOpenKEN18615036,5176821,52406
1410Basangwa, Johnson MichaelOpenUGA19425035,5179818,5220-3,8
1516Mukose, EmmanuelOpenUGA18235035172622,532021
1630Tumusiime, ElvisJuniUGA16135033,5165220,524023,6
1722Atella, Patience AngelLadiUGA17215032166618240-6,4
1821Tayebwa, NabothOpenUGA1735503216262032012,8
1926Tumukunde, TrevorOpenUGA16835031164018440-17,2
2035Mbabazi, JacintaLadiUGA15245029150917,524028,8
2113Ahumuza, ApolloOpenUGA18814,5035178814,75240-14,4
2219Ayesigye, Ianlee JacobOpenUGA17534,5034170016,75240-9,2
2323Tali, JosiahOpenUGA17124,5034164917,75140-8
2420Turyahabwe, ChristopherS50+UGA17424,5032,5169217240-14,4
2524Nambohe, ArnoldOpenUGA16874,5030,5165013,75440-15,2
2618Kikabi, JeffreyS50+UGA17644,5029162014,25220-12
2733Tumusiime, FrancisJuniUGA15544,5029151516,25240-11,6
2863Namugera, JonathanOpenUGA04,5028,5159215,752——
2950Atuhaire, BonitahLadiUGA04,5027,5148812,751——
3028Mwanga, GeorgeS50+UGA16324,5027151614,25340-7,2
3170Wasswa, JohnbaptistJuniUGA04,5025,5148915,752——
3217Pero, Derick ElvisOpenUGA18084036172116220-17
3338Mugenyi, MathiasJuniUGA14324031161213,5240-24,4
3456Kasozi, MauriceJuniUGA04030,51611142——
3542Amani, Mary BarakaJuniUGA040301616132——
3652Gumisiriza, StephenOpenUGA04028,51606131——
3757Katumba, Jethro IsraelOpenUGA04028,51556133——
3831Kiiza, JoshuaOpenUGA15804028152512,5240-10,4
3936Mukisa, Ian WaiswaOpenUGA151540271672103402
4037Atuhaire, FionaLadiUGA14884027150011,5240-3,2
4158Kukundakwe, TriciaLadiUGA04026153711,52——
4269Tumwesigye, BransonJuniUGA04024142511,52——
4327Naisanga, Sheba ValentineLadiUGA16643,5032,5160912,75020-9,6
4451Byamukama, JamesOpenUGA03,5032162716,251——
4532Arinaitwe, JulietLadiUGA15673,5030,5162511340-8,8
4660Nabimanya, OscarJuniUGA03,5028,5166311,752——
4729Edinansi, MelisaLadiUGA16193,5027,515249,75040-15,6
4855Kakuru, Keith RutemureJuniUGA03,5027,5149310,752——
4961Nabyalu, PatriciaJuniUGA03029155462——
5034Katushabe, KatrinaLadiUGA15463029151411240-11,2
Cuối cùng Rank · 70 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiRpĐiểm
1CM Gong, Thon GongSSD · 2200 · № 223047TB1 0 · TB2 41 · TB3 1968 · TB4 38,25 · TB5 3Thể loại Open
2FM Nsubuga, HarunaUGA · 2153 · № 422197TB1 0 · TB2 38 · TB3 1883 · TB4 33,25 · TB5 4Thể loại Open
3FM Bibasa, BobUGA · 2051 · № 622006,5TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 1949 · TB4 32 · TB5 4Thể loại Open
4Kur, Akut DengUGA · 2027 · № 821426,5TB1 0 · TB2 37 · TB3 1891 · TB4 30,25 · TB5 2Thể loại Open
5CM Madol, Garang Panthou JohSSD · 2195 · № 320576TB1 0 · TB2 38 · TB3 1864 · TB4 28,5 · TB5 2Thể loại Open
6Kamoga, RajabUGA · 2086 · № 520226TB1 0 · TB2 38 · TB3 1829 · TB4 27,25 · TB5 3Thể loại Open
7Magino, NormanUGA · 2030 · № 719876TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 1794 · TB4 28,5 · TB5 3Thể loại Open
8Balewa, Jimmy CarlosUGA · 1909 · № 1119206TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 1727 · TB4 26 · TB5 2Thể loại Open
9FM Wanyama, HaroldUGA · 2208 · № 119455,5TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 1804 · TB4 26,5 · TB5 3Thể loại Open
10Batambuze, Amisi GraceUGA · 1828 · № 1518555,5TB1 0 · TB2 34,5 · TB3 1714 · TB4 23,25 · TB5 2Thể loại Open
11Wabwire, RonaldUGA · 1897 · № 1219585TB1 0 · TB2 38 · TB3 1863 · TB4 22,25 · TB5 2Thể loại Open
12Sangalo, MorrisUGA · 1985 · № 918905TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 1795 · TB4 17,5 · TB5 2Thể loại Open
13Wafula, Andrew MangeniKEN · 1861 · № 1418635TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 1768 · TB4 21,5 · TB5 2Thể loại Open
14Basangwa, Johnson MichaelUGA · 1942 · № 1018935TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 1798 · TB4 18,5 · TB5 2Thể loại Open
15Mukose, EmmanuelUGA · 1823 · № 1618215TB1 0 · TB2 35 · TB3 1726 · TB4 22,5 · TB5 3Thể loại Open
16Tumusiime, ElvisUGA · 1613 · № 3017475TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 1652 · TB4 20,5 · TB5 2Thể loại Juni
17Atella, Patience AngelUGA · 1721 · № 2217615TB1 0 · TB2 32 · TB3 1666 · TB4 18 · TB5 2Thể loại Ladi
18Tayebwa, NabothUGA · 1735 · № 2117215TB1 0 · TB2 32 · TB3 1626 · TB4 20 · TB5 3Thể loại Open
19Tumukunde, TrevorUGA · 1683 · № 2617355TB1 0 · TB2 31 · TB3 1640 · TB4 18 · TB5 4Thể loại Open
20Mbabazi, JacintaUGA · 1524 · № 3516045TB1 0 · TB2 29 · TB3 1509 · TB4 17,5 · TB5 2Thể loại Ladi
21Ahumuza, ApolloUGA · 1881 · № 1318314,5TB1 0 · TB2 35 · TB3 1788 · TB4 14,75 · TB5 2Thể loại Open
22Ayesigye, Ianlee JacobUGA · 1753 · № 1917434,5TB1 0 · TB2 34 · TB3 1700 · TB4 16,75 · TB5 2Thể loại Open
23Tali, JosiahUGA · 1712 · № 2316924,5TB1 0 · TB2 34 · TB3 1649 · TB4 17,75 · TB5 1Thể loại Open
24Turyahabwe, ChristopherUGA · 1742 · № 2017354,5TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 1692 · TB4 17 · TB5 2Thể loại S50+
25Nambohe, ArnoldUGA · 1687 · № 2416934,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 1650 · TB4 13,75 · TB5 4Thể loại Open
26Kikabi, JeffreyUGA · 1764 · № 1816634,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 1620 · TB4 14,25 · TB5 2Thể loại S50+
27Tumusiime, FrancisUGA · 1554 · № 3315584,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 1515 · TB4 16,25 · TB5 2Thể loại Juni
28Namugera, JonathanUGA · 0 · № 6316354,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 1592 · TB4 15,75 · TB5 2Thể loại Open
29Atuhaire, BonitahUGA · 0 · № 5015314,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 1488 · TB4 12,75 · TB5 1Thể loại Ladi
30Mwanga, GeorgeUGA · 1632 · № 2815594,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 1516 · TB4 14,25 · TB5 3Thể loại S50+
31Wasswa, JohnbaptistUGA · 0 · № 7015324,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 1489 · TB4 15,75 · TB5 2Thể loại Juni
32Pero, Derick ElvisUGA · 1808 · № 1717214TB1 0 · TB2 36 · TB3 1721 · TB4 16 · TB5 2Thể loại Open
33Mugenyi, MathiasUGA · 1432 · № 3816124TB1 0 · TB2 31 · TB3 1612 · TB4 13,5 · TB5 2Thể loại Juni
34Kasozi, MauriceUGA · 0 · № 5616114TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 1611 · TB4 14 · TB5 2Thể loại Juni
35Amani, Mary BarakaUGA · 0 · № 4216164TB1 0 · TB2 30 · TB3 1616 · TB4 13 · TB5 2Thể loại Juni
36Gumisiriza, StephenUGA · 0 · № 5216064TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 1606 · TB4 13 · TB5 1Thể loại Open
37Katumba, Jethro IsraelUGA · 0 · № 5715564TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 1556 · TB4 13 · TB5 3Thể loại Open
38Kiiza, JoshuaUGA · 1580 · № 3115254TB1 0 · TB2 28 · TB3 1525 · TB4 12,5 · TB5 2Thể loại Open
39Mukisa, Ian WaiswaUGA · 1515 · № 3616724TB1 0 · TB2 27 · TB3 1672 · TB4 10 · TB5 3Thể loại Open
40Atuhaire, FionaUGA · 1488 · № 3715004TB1 0 · TB2 27 · TB3 1500 · TB4 11,5 · TB5 2Thể loại Ladi
41Kukundakwe, TriciaUGA · 0 · № 5815374TB1 0 · TB2 26 · TB3 1537 · TB4 11,5 · TB5 2Thể loại Ladi
42Tumwesigye, BransonUGA · 0 · № 6913754TB1 0 · TB2 24 · TB3 1425 · TB4 11,5 · TB5 2Thể loại Juni
43Naisanga, Sheba ValentineUGA · 1664 · № 2715663,5TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 1609 · TB4 12,75 · TB5 0Thể loại Ladi
44Byamukama, JamesUGA · 0 · № 5115843,5TB1 0 · TB2 32 · TB3 1627 · TB4 16,25 · TB5 1Thể loại Open
45Arinaitwe, JulietUGA · 1567 · № 3215823,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 1625 · TB4 11 · TB5 3Thể loại Ladi
46Nabimanya, OscarUGA · 0 · № 6016203,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 1663 · TB4 11,75 · TB5 2Thể loại Juni
47Edinansi, MelisaUGA · 1619 · № 2914813,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 1524 · TB4 9,75 · TB5 0Thể loại Ladi
48Kakuru, Keith RutemureUGA · 0 · № 5514503,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 1493 · TB4 10,75 · TB5 2Thể loại Juni
49Nabyalu, PatriciaUGA · 0 · № 6113963TB1 0 · TB2 29 · TB3 1554 · TB4 6 · TB5 2Thể loại Juni
50Katushabe, KatrinaUGA · 1546 · № 3414273TB1 0 · TB2 29 · TB3 1514 · TB4 11 · TB5 2Thể loại Ladi