Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1494090

Stroud Rapid Play - Winter 2026

England ( ENG )St Matthew's Church Hall, St Matthews Church, Stroud GL5 4JE2026/11/07 – 2026/11/07Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuEngland ( ENG ) · St Matthew's Church Hall, St Matthews Church, Stroud GL5 4JE11/07 – 11/07Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 plus 5Trung bình Hệ số Elo 144352 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
David Horton
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Vince Southcott
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Vince Southcott
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
St Matthew's Church Hall, St Matthews Church, Stroud GL5 4JE
Trung bình Hệ số Elo
1443
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Stroud Rapid Play - Winter 2026
Liên đoàn
England ( ENG )
Vị trí
St Matthew's Church Hall, St Matthews Church, Stroud GL5 4JE
Ngày
2026-11-07
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 plus 5
Trọng tài trưởng
David Horton
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Vince Southcott
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Vince Southcott
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo
1443
nhập khẩu
52
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Maximum players 72. Titled players free of charge (CM, WCM and above) Increased prized money, additional limited assistance for Titled players to travel.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Maximum players 72. Titled players free of charge (CM, WCM and above) Increased prized money, additional limited assistance for Titled players to travel.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Stroud Rapid Play - Winter 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1
11CMNorris, ZackENG239300
22FMSouthcott-Moyers, IndyENG230800
33Ashworth, Michael JENG210600
44Robson, Ian AENG210300
55Rice, SeanENG201800
66Davies, CallumWLS195800
77Carey, AlexENG194200
88Gilbert, Alistair AENG191600
99Jenkins, JohnENG186600
1010Jackson, SamENG179900
1111Porton, IggiENG176400
1212Guilfoyle, John MENG173700
1313Northam, LawrenceENG173600
1414Doran, EmileENG173500
1515Graff, BenENG173300
1616Stephens, MichaelENG162300
1717Cruickshank, JamesENG161900
1818Pasupulety, ShreyasENG161800
1919Novakov, OleksiiENG152100
2020Vilchez Diaz, AlejandroESP151300
2121Allison, XanENG150600
2222Raynes, BarryENG148700
2323Stalidis, AndreasENG145800
2424Papier, AlanENG144700
2525Bourne, PatrickWLS143200
2626Carter, DavidENG142200
2727Le Roy, StefanENG141800
2828O'toole, JosephENG138700
2929Gee, BartENG137800
3030Ventura Machado, LuccaENG134400
3131Mackay Brown, DouglasENG133600
3232Francome, PaulENG130400
3333Sun, LydiaENG126800
3434Stannard, MikeWLS126200
3535Mcdermott, GrahamENG118800
3636Warman, YuriENG114500
3737Hinde, StephenENG112000
3838Friemagor, DanielENG111100
3939Paris, Mrityun JayENG110700
4040Stalidis, PhevosENG110600
4141Kuzhandaivelu, ManikandanENG108300
4242Man, KadenENG107200
4343Vij, KabirENG90400
4444Molokanov, LevENG89600
4545Wells, SimonENG86800
4646Arumugam, AnbarasuENG000
4747Carmichael, JamesENG000
4848Cruickshank, WilliamENG000
4949Depetris, AlexENG000
5050Fisher, GregENG000
Cuối cùng Rank · 52 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm