Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1494076

PASIR GUDANG GRAND PRIX SERIES 2 X PGB BERKARYA SKSKP 2026 (UNDER 9)

Malaysia ( MAS )DEWAN SERI KOTA PUTERI, SK SERI KOTA PUTERI2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · DEWAN SERI KOTA PUTERI, SK SERI KOTA PUTERI09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10+3Trung bình Hệ số Elo 100044 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
KEVIN GUAN
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA SHARINA HUSNA
Giám đốc giải đấu
NUR SYAZIRA SALLEHUDDIN
Tổ chức
EDEN CHESS ACADEMY, SK SERI KOTA PUTERI
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
DEWAN SERI KOTA PUTERI, SK SERI KOTA PUTERI ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
PASIR GUDANG GRAND PRIX SERIES 2 X PGB BERKARYA SKSKP 2026 (UNDER 9)
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+3
Trọng tài trưởng
KEVIN GUAN
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA SHARINA HUSNA
Giám đốc giải đấu
NUR SYAZIRA SALLEHUDDIN
Tổ chức
EDEN CHESS ACADEMY, SK SERI KOTA PUTERI
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
44
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

PASIR GUDANG GRAND PRIX SERIES 2 X PGB BERKARYA SKSKP 2026 (UNDER 9) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
143Yusuf, Fayyad Bin BadruddinMAS05,5025,523
222Hayyan, Zikry Bin Hadi AzwanMAS05023,518
320FOO, IAN#MAS0502216,5
429Muhammad, Firdhan Zafran Bin Mohamad FikMAS0502116,5
527Koh, Le HangMAS0502115,5
623HENG RAY KHAN,MAS04,502114,25
725Javier, Lee Yu ZheMAS0402313
837Ong, Yu YangMAS04021,512,5
924ILAKHIYA MAGESWARAN,MAS0402112
1035Ong, Xin YanMAS04019,510
1139Shubaan, Nair A/L Suresh NairMAS0401911
1241Ummu, Safiyyah Binti Mohd HafezMAS0401811
1333Noah, Bin Anis Farhad#MAS0401710
1434Nur, Hajar Humairah Binti AzlanMAS04015,58,5
1536Ong, Yu ChengMAS03,51229,75
164*Muhammad, Aidan Afeef Bin Mohd FirdausMAS03,52209,5
1711*Nurfitriannie, Alysha Bt Mohd. RizwanMAS030219
1831Muhammad, Syafiqullah Baihaqi Bin MuhammMAS030218
1921Harraz, Hakeem Bin HazriMAS03020,57
2019Faiq, Mikael Bin Amir Hafiz#MAS030198
215*Muhammad, Harraz Bin Heril SahrilMAS030196,5
2232Nik, Al Maliq Bin Nik Mohamad ShadiMAS030196
2314Amsyar, Naufal Bin T BungsuMAS03017,57
2440Tan, Yi JingMAS030175
2538PANG, IAN CHNG#MAS03016,57
2615Anson, Sim Ter Li#MAS030165
2717Az, Ziqrie Bin Abdul AznehMAS030165
2826JERRELL, FONG JING RENMAS03015,55
2942Vismiga, Raai A/P TarmietiranMAS02,5018,54,25
3028Maryam, Erina Binti Mohamad Nur AkmalMAS02,50186,25
3116Az, Zarif Bin Abdul AznehMAS020206
3244Zahin, Mateen Bin Mohd Azwan#MAS020204
3313*Syarifuddin, Mikail Bin Mohd AzammudinMAS02018,54
341*Alesya, Azzahra Binti Mohamad Azlan ShMAS020173,5
353*Imaan, Shasmeen Binti Muhamad IzzatMAS02014,53
362*Arissa, Miqhayla Binti Muhd SyakirMAS020142
3730Muhammad, Harraz Anaqi Bin Mohamad NaufaMAS02013,52
386*Muhammad, Muizz Firas Bin Mohd ArifMAS02012,52
3912*Rayyan, Khai Bin Rozainin SailinMAS020122
407*Muhammad, Shaqeel Harraz Bin SharulMAS01016,50
418*Muhammad, Syahiran Tabrani Bin Ahmad DonMAS010140
429*NUR, BELLA BATRISYIA BINTI BORHANNUMAS010140
4310*Nur, Khaira Amani Binti NorihanMAS01011,50
4418Bhavinesh, Rao A/L Vijaiyan#MAS00050
Cuối cùng Rank · 44 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Yusuf, Fayyad Bin BadruddinMAS · 0 · № 435,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 23
3FOO, IAN#MAS · 0 · № 205TB1 0 · TB2 22 · TB3 16,5
5Koh, Le HangMAS · 0 · № 275TB1 0 · TB2 21 · TB3 15,5
6HENG RAY KHAN,MAS · 0 · № 234,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 14,25
7Javier, Lee Yu ZheMAS · 0 · № 254TB1 0 · TB2 23 · TB3 13
8Ong, Yu YangMAS · 0 · № 374TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 12,5
9ILAKHIYA MAGESWARAN,MAS · 0 · № 244TB1 0 · TB2 21 · TB3 12
10Ong, Xin YanMAS · 0 · № 354TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 10
13Noah, Bin Anis Farhad#MAS · 0 · № 334TB1 0 · TB2 17 · TB3 10
15Ong, Yu ChengMAS · 0 · № 363,5TB1 1 · TB2 22 · TB3 9,75
19Harraz, Hakeem Bin HazriMAS · 0 · № 213TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 7
24Tan, Yi JingMAS · 0 · № 403TB1 0 · TB2 17 · TB3 5
25PANG, IAN CHNG#MAS · 0 · № 383TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 7
26Anson, Sim Ter Li#MAS · 0 · № 153TB1 0 · TB2 16 · TB3 5
28JERRELL, FONG JING RENMAS · 0 · № 263TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 5
29Vismiga, Raai A/P TarmietiranMAS · 0 · № 422,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 4,25