Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1494040

European Rapid Championship 2026

Bồ Đào Nha ( POR )Portimão, Portugal2026/12/05 – 2026/12/06Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuBồ Đào Nha ( POR ) · Portimão, Portugal12/05 – 12/06Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ nhanh · 15'+10''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1957 / 32251 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
TBA
Giám đốc giải đấu
IO Dominic Cross
Tổ chức
FPX - Portuguese Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Portimão, Portugal ↗
FIDE Event ID
496755
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1957 / 32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
European Rapid Championship 2026
Liên đoàn
Bồ Đào Nha ( POR )
Ngày
2026-12-05 – 2026-12-06
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15'+10''
Trọng tài trưởng
TBA
Giám đốc giải đấu
IO Dominic Cross
Tổ chức
FPX - Portuguese Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1957 / 32
FIDE Event ID
496755
nhập khẩu
251
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

European Rapid Championship 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11GMJOBAVA, BaadurGEO26310000
22GMSARGSYAN, ShantARM26220000
33GMIVANCHUK, VasylUKR26190000
44GMPULTINEVIČIUS, PauliusLTU26110000
55GMNAVARA, DavidCZE25880000
66GMŠARIĆ, IvanCRO25690000
77GMŠARIĆ, AnteCRO25550000
88GMKUPARADZE, GigaGEO25540000
99GMPANTSULAIA, LevanGEO25490000
1010GMJOVANOVIĆ, ZoranCRO25430000
1111GMBRKIĆ, AnteCRO25340000
1212GMLIVAIĆ, LeonCRO25260000
1313GMGUMULARZ, SzymonPOL25130000
1414GMALONSO ROSELL, AlvarESP25040000
1515GMPAICHADZE, LukaGEO24960000
1616GMANTUNES, AntónioPOR24880000
1717IMLARKIN, VladislavUKR24880000
1818IMPULPAN, JakubCZE24790000
1919GMJUSSUPOW, ArturGER24610000
2020GMOLEKSIYENKO, MykhayloUKR24600000
2121IMZELBEL, PatrickGER24560000
2222GMPEREZ CANDELARIO, ManuelESP24540000
2323GMKOSTENIUK, AlexandraSUI24310000
2424GMDAVTYAN, ArturARM24290000
2525IMPEREA FRUET, LorenzoESP24230000
2626IMESPINOSA ARANDA, ÁngelESP24200000
2727IMBÁRRIA, JoséPOR24160000
2828FMFARYMA, MatviyPOR23950000
2929IMGARRIDO OUTÓN, AlexESP23940000
3030FMIGLESIAS FERREIRA, AndresESP23880000
3131IMMARTINS, BrunoPOR23820000
3232FMRIBEIRO, GustavoPOR23820000
3333IMPAPASIMAKOPOULOS, AlexandrosGRE23650000
3434IMSOUSA, AndréPOR23570000
3535IMGÄHWILER, GabrielSUI23560000
3636IMKANOV, NikolaBUL23460000
3737IMBRUNNER, NicolasFRA23350000
3838FMSUDER, JakubPOL23320000
3939FMLITWAK, AleksejGER23200000
4040FMSILVA, PedroPOR23180000
4141IMALSHAMEARY PUENTE, IsmaelESP23160000
4242FMRUÍZ BUENDÍA, MiguelESP23130000
4343IMPILAJ, HerwigAUT23040000
4444IMVEIGA, FranciscoPOR23040000
4545IMMAIER, ChristianGER22880000
4646BITTNER, TitusGER22630000
4747FMGRÜNENWALD, JörgSUI22590000
4848FMRYABUKHIN, RomanPOR22470000
4949FMFARYMA, MaksymPOR22430000
5050TRAPP, MaximilianGER22340000
Cuối cùng Rank · 251 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1GM JOBAVA, BaadurGEO · 2631 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5GM NAVARA, DavidCZE · 2588 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6GM ŠARIĆ, IvanCRO · 2569 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7GM ŠARIĆ, AnteCRO · 2555 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11GM BRKIĆ, AnteCRO · 2534 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12GM LIVAIĆ, LeonCRO · 2526 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15GM PAICHADZE, LukaGEO · 2496 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18IM PULPAN, JakubCZE · 2479 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19GM JUSSUPOW, ArturGER · 2461 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21IM ZELBEL, PatrickGER · 2456 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24GM DAVTYAN, ArturARM · 2429 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27IM BÁRRIA, JoséPOR · 2416 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28FM FARYMA, MatviyPOR · 2395 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31IM MARTINS, BrunoPOR · 2382 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34IM SOUSA, AndréPOR · 2357 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36IM KANOV, NikolaBUL · 2346 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38FM SUDER, JakubPOL · 2332 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
39FM LITWAK, AleksejGER · 2320 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
40FM SILVA, PedroPOR · 2318 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
43IM PILAJ, HerwigAUT · 2304 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
46BITTNER, TitusGER · 2263 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
49FM FARYMA, MaksymPOR · 2243 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
50TRAPP, MaximilianGER · 2234 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0