Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1493960

"Сентябрьский рапид" ШК "Этюд". Группа В (1200-1500)

Nga ( RUS )г. Новосибирск, Красный проспект 79/1, офис 4012026/09/26 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuNga ( RUS ) · г. Новосибирск, Красный проспект 79/1, офис 40109/26 – 09/27Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ nhanh · 10'+5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1354 / 1516 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
3477 Фомкин А.В. (ССВК)
trọng tài
Гл. секретарь: 3485 Фомкина Е.В. (ССВК)
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Шахматный клуб "Этюд"
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
г. Новосибирск, Красный проспект 79/1, офис 401 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1354 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
"Сентябрьский рапид" ШК "Этюд". Группа В (1200-1500)
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-09-26 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10'+5"
Trọng tài trưởng
3477 Фомкин А.В. (ССВК)
trọng tài
Гл. секретарь: 3485 Фомкина Е.В. (ССВК)
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Шахматный клуб "Этюд"
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1354 / 15
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Положение: https://drive.google.com/file/d/1S_Y-TcitjRkicxZ83GMIh92vOTGkKiE0/view?usp=sharing Регистрация: https://forms.yandex.ru/u/6aa2b377505690339435bd94/ 26-27 сентября. Группа А (1000-1200) - с 10.00; группа В (1200-1500) - с 13.30; группа С (1400+) - с 17.00.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Положение: https://drive.google.com/file/d/1S_Y-TcitjRkicxZ83GMIh92vOTGkKiE0/view?usp=sharing Регистрация: https://forms.yandex.ru/u/6aa2b377505690339435bd94/ 26-27 сентября. Группа А (1000-1200) - с 10.00; группа В (1200-1500) - с 13.30; группа С (1400+) - с 17.00.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu

"Сентябрьский рапид" ШК "Этюд". Группа В (1200-1500) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Третьяков, Тимофей2012——10063,559,5
28Брюханов, Андрей2014——9064,560,5
36Толочко, Александра2014——716360
47Кузьмин, Семён2015——7065,562
511Коновалов, Евгений1955——6161,558,5
610Агеев, Евгений2011——6064,561,5
712Борисов, Максим2014——5,50,56663
81Каленников, Матвей2014——5,50,563,560,5
95Новиков, Вячеслав2016——506259
109Адольский, Александр2013——4,5061,558
1116Коновалова, Алина2011——4258,555,5
123Агапов, Кирилл2016——41,56158
134Матов, Фёдор2018——41,55249
1413Силин, Иван2016——4152,549,5
1515Фигуренко, Фёдор2017——3,505451
1614Яблонский, Всеволод2013——3054,551
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Третьяков, Тимофей · — · № 210TB1 0 · TB2 63,5 · TB3 59,5Hiệp hội 2012
2Брюханов, Андрей · — · № 89TB1 0 · TB2 64,5 · TB3 60,5Hiệp hội 2014
3Толочко, Александра · — · № 67TB1 1 · TB2 63 · TB3 60Hiệp hội 2014
4Кузьмин, Семён · — · № 77TB1 0 · TB2 65,5 · TB3 62Hiệp hội 2015
5Коновалов, Евгений · — · № 116TB1 1 · TB2 61,5 · TB3 58,5Hiệp hội 1955
6Агеев, Евгений · — · № 106TB1 0 · TB2 64,5 · TB3 61,5Hiệp hội 2011
7Борисов, Максим · — · № 125,5TB1 0,5 · TB2 66 · TB3 63Hiệp hội 2014
8Каленников, Матвей · — · № 15,5TB1 0,5 · TB2 63,5 · TB3 60,5Hiệp hội 2014
9Новиков, Вячеслав · — · № 55TB1 0 · TB2 62 · TB3 59Hiệp hội 2016
10Адольский, Александр · — · № 94,5TB1 0 · TB2 61,5 · TB3 58Hiệp hội 2013
11Коновалова, Алина · — · № 164TB1 2 · TB2 58,5 · TB3 55,5Hiệp hội 2011
12Агапов, Кирилл · — · № 34TB1 1,5 · TB2 61 · TB3 58Hiệp hội 2016
13Матов, Фёдор · — · № 44TB1 1,5 · TB2 52 · TB3 49Hiệp hội 2018
14Силин, Иван · — · № 134TB1 1 · TB2 52,5 · TB3 49,5Hiệp hội 2016
15Фигуренко, Фёдор · — · № 153,5TB1 0 · TB2 54 · TB3 51Hiệp hội 2017
16Яблонский, Всеволод · — · № 143TB1 0 · TB2 54,5 · TB3 51Hiệp hội 2013