Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1493596

Фінал Чемпіонату Волинської області серед чоловіків 2026

Ukraina ( UKR )м. Луцьк Луцький національний технічний Університет корпус«Б»вул. Львівська 752026/09/25 – 2026/10/04Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuUkraina ( UKR ) · м. Луцьк Луцький національний технічний Університет корпус«Б»вул. Львівська 7509/25 – 10/04Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 хвилин плюс 30 секундTrung bình Hệ số Elo / tuổi 2114 / 1910 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
10
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2114 / 19
FIDE Event ID
—
trọng tài
МА Олександр Прохоров
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Фінал Чемпіонату Волинської області серед чоловіків 2026
Liên đoàn
Ukraina ( UKR )
Ngày
2026-09-25 – 2026-10-04
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 хвилин плюс 30 секунд
Trọng tài trưởng
МА Лана Афандієва
Thẩm phán Phó Chủ tịch
МА Мажид Афандієв
trọng tài
МА Олександр Прохоров
Giám đốc giải đấu
Андрій Ковальчук
Tổ chức
Волинська шахова федерація
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2114 / 19
nhập khẩu
10
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Затримка трансляції партій - 15 хвилин Дозволений час запізнення на партію - 15 хвилин від початку туру

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Затримка трансляції партій - 15 хвилин Дозволений час запізнення на партію - 15 хвилин від початку туру

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Фінал Чемпіонату Волинської області серед чоловіків 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3nwweKrtg ±
15Мойсіюк Андрій КМС—218970627,5753,322033,6
21Кучер Костянтин КМС—22956,50523,2574,54,7620-5,2
310Слепчук Данило КМС—21016061985———
42Закордонець Олександр КМС—22375,51422,2563,53,8620-7,2
53Гузьо Максим КМС—22235,5251774,54,5820-1,6
64Бондаренко Станислав КМС—220450414,5743,22016
78Ракубовчук Данило 1—210240314,563,53,16206,8
89Дмитрук Артем 1—19483037721,52209,6
96Хільчук Іван КМС—21061010,5702,640-104
107Фільченко Іван 1—17350,500280,5———
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm