Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1493409

TENDENZA All Kerala Below 1700 MEGA CHESS TOURNAMENT

Ấn Độ ( IND )VIVEKODAYAM BOYS HSS,THRISSUR2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · VIVEKODAYAM BOYS HSS,THRISSUR09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 15+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1363 / 27127 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA SUBHA RAKESH
Giám đốc giải đấu
SUNNY VARGHESE
Tổ chức
TENDENZA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
VIVEKODAYAM BOYS HSS,THRISSUR ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1363 / 27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
TENDENZA All Kerala Below 1700 MEGA CHESS TOURNAMENT
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 15+5
Trọng tài trưởng
FA SUBHA RAKESH
Giám đốc giải đấu
SUNNY VARGHESE
Tổ chức
TENDENZA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1363 / 27
nhập khẩu
127
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

PLEASE NOTE--TOURNAMENT POSTPONED FOR DETAILS CALL-7994228106

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

PLEASE NOTE--TOURNAMENT POSTPONED FOR DETAILS CALL-7994228106

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

TENDENZA All Kerala Below 1700 MEGA CHESS TOURNAMENT · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Devanandan, M M——16970000
22Shone, Thomas Paul——16970000
33Raveendran, C.R.——16890000
44Saurabh, Somvanshi——16790000
55Umer, Muhthar P S——16750000
66Nasser, Poyil——16740000
77Muhammed, Anas Kt——16710000
88Nevin, Jojo——16710000
99Paarvan, S AU10—16710000
1010Mohammed Fasal, V U——16670000
1111Eldho, Regal——16660000
1212Lakshmikanth, K P——16610000
1313Muhammed, Yoonus——16610000
1414Neelakandan, KS60—16580000
1515Anvitha, R PraveenU15—16560000
1616Manikuttan, K PS60—16490000
1717Prabheesh, K——16490000
1818Arzan, AfsalU15—16390000
1919Varada, S——16350000
2020Saket, S Shenoy——16330000
2121Sunilkumar, O P——16240000
2222Haris, N K——16230000
2323Prajwal, V P——16190000
2424Sugunesh, BabuS60—16100000
2525Safar, Hussain——16080000
2626Shakeelurahman, Opc——16050000
2727Anoop, K B——16020000
2828Satheesh, A S——15970000
2929Ajayan, V DS60—15870000
3030Laiju, Ct——15810000
3131Akshaj, PU15—15800000
3232Uthara, S——15770000
3333Santhosh, Kumar C K——15740000
3434Yahya, Favaz C Abdulla——15740000
3535Jibi, KallingalpademS60—15710000
3636Hiran, Krishna V PU15—15670000
3737Nabhas, M——15660000
3838Adwaith, N VU15—15650000
3939Mohammed, Abyaz MU10—15640000
4040Ram, R NairU15—15610000
4141Aadhav, S KumarU15—15570000
4242Abhaydev, V PU15—15510000
4343Adarsh, SU15—15430000
4444Jes, Naiju——15430000
4545Sidharth, ManojU15—15370000
4646Vyshnav, M RU15—15360000
4747Preneesh Kumar, C. S.——15240000
4848Shine, Raj N——15210000
4949Dhyan, ShanuU10—15150000
5050Fidel, R SU10—15050000
Cuối cùng Rank · 127 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Devanandan, M M · 1697 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Shone, Thomas Paul · 1697 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Raveendran, C.R. · 1689 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Saurabh, Somvanshi · 1679 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Umer, Muhthar P S · 1675 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Nasser, Poyil · 1674 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Muhammed, Anas Kt · 1671 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Nevin, Jojo · 1671 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Paarvan, S A · 1671 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
10Mohammed Fasal, V U · 1667 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Eldho, Regal · 1666 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Lakshmikanth, K P · 1661 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Muhammed, Yoonus · 1661 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Neelakandan, K · 1658 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
15Anvitha, R Praveen · 1656 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
16Manikuttan, K P · 1649 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
17Prabheesh, K · 1649 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Arzan, Afsal · 1639 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
19Varada, S · 1635 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Saket, S Shenoy · 1633 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Sunilkumar, O P · 1624 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Haris, N K · 1623 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Prajwal, V P · 1619 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Sugunesh, Babu · 1610 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
25Safar, Hussain · 1608 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Shakeelurahman, Opc · 1605 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Anoop, K B · 1602 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Satheesh, A S · 1597 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Ajayan, V D · 1587 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
30Laiju, Ct · 1581 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Akshaj, P · 1580 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
32Uthara, S · 1577 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33Santhosh, Kumar C K · 1574 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35Jibi, Kallingalpadem · 1571 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
36Hiran, Krishna V P · 1567 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
37Nabhas, M · 1566 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38Adwaith, N V · 1565 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
39Mohammed, Abyaz M · 1564 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
40Ram, R Nair · 1561 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
41Aadhav, S Kumar · 1557 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
42Abhaydev, V P · 1551 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
43Adarsh, S · 1543 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
44Jes, Naiju · 1543 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
45Sidharth, Manoj · 1537 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
46Vyshnav, M R · 1536 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
47Preneesh Kumar, C. S. · 1524 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
48Shine, Raj N · 1521 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
49Dhyan, Shanu · 1515 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
50Fidel, R S · 1505 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10