Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1493119

U19 OPEN CHESS TOURNAMENT PRESENCE APPU CHESS ASSOCIATION 1st NOV DAVANGERE. Registration contact Mr. Mahantesh Naik 8088314898

Ấn Độ ( IND )Davangere2026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Davangere11/01 – 11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15.5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1118 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Wilson andrade
Giám đốc giải đấu
Mr.Mahantesh Naik
Tổ chức
Appu chess association Davangere
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Davangere ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U19 OPEN CHESS TOURNAMENT PRESENCE APPU CHESS ASSOCIATION 1st NOV DAVANGERE. Registration contact Mr. Mahantesh Naik 8088314898
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
Davangere ↗
Ngày
2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15.5
Trọng tài trưởng
Wilson andrade
Giám đốc giải đấu
Mr.Mahantesh Naik
Tổ chức
Appu chess association Davangere
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 11
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

U19 OPEN CHESS TOURNAMENT PRESENCE APPU CHESS ASSOCIATION 1st NOV DAVANGERE. Registration contact Mr. Mahantesh Naik 8088314898 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Akash T S,U19IND00000
22Anand Patil,U11IND00000
33Anand Patil,U11IND00000
44Bhuvana Sagari M,U11IND00000
55Deepshika Deepesh Priolkar,U07IND00000
66HAMSIKA,U11IND00000
77Hardik, Gowda H SU11IND00000
88Karan Krishna M,U09IND00000
99Manvith M A,U07IND00000
1010Mihika Deepesh Priolkar,U11IND00000
1111Prateek K M,U13IND00000
1212Shamanth Krishna M,U13IND00000
1313Shrikanth A Dixit,U15IND00000
1414Shriraksha H S,U07IND00000
1515SRIVAIBHAV,U11IND00000
1616SUKSHA Y DODDAGHATTA,U15IND00000
1717VIHAAN R JAIN,U11IND00000
1818VIPUL SHREYAS Y DODDAGHATTA,U09IND00000
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Akash T S,IND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U19
2Anand Patil,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
3Anand Patil,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
4Bhuvana Sagari M,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
5Deepshika Deepesh Priolkar,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U07
6HAMSIKA,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
7Hardik, Gowda H SIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
8Karan Krishna M,IND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
9Manvith M A,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U07
10Mihika Deepesh Priolkar,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
11Prateek K M,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
12Shamanth Krishna M,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
13Shrikanth A Dixit,IND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
14Shriraksha H S,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U07
15SRIVAIBHAV,IND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
16SUKSHA Y DODDAGHATTA,IND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
17VIHAAN R JAIN,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
18VIPUL SHREYAS Y DODDAGHATTA,IND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09