Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1493030

5ª COPA FRANCISCO TROIS 2026

Brazil ( BRA )AV. VIGÁRIO JOSÉ INÁCIO, 263 - SALA 31 - CENTRO HISTÓRICO - P. ALEGRE-RS2026/11/19 – 2026/11/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · AV. VIGÁRIO JOSÉ INÁCIO, 263 - SALA 31 - CENTRO HISTÓRICO - P. ALEGRE-RS11/19 – 11/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · Digital 90min+30seg x 90min+30seg, desde o 1º movimento ou Analógico 120min x 120min Knock-outTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1834 / 3313 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
[AN 44707460] CAMILA MAJERKOWSKI
Giám đốc giải đấu
IRAN BAYER
Tổ chức
METRÓPOLE XADREZ CLUBE
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
AV. VIGÁRIO JOSÉ INÁCIO, 263 - SALA 31 - CENTRO HISTÓRICO - P. ALEGRE-RS ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1834 / 33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
5ª COPA FRANCISCO TROIS 2026
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-11-19 – 2026-11-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · Digital 90min+30seg x 90min+30seg, desde o 1º movimento ou Analógico 120min x 120min Knock-out
Trọng tài trưởng
[AN 44707460] CAMILA MAJERKOWSKI
Giám đốc giải đấu
IRAN BAYER
Tổ chức
METRÓPOLE XADREZ CLUBE
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1834 / 33
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

5ª COPA FRANCISCO TROIS 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11FMMenna Barreto, Felipe Kubiaki—cbxok——000000
22Azevedo Junior, Jose Ferreira—cbxok——000000
33Figueroa, Matias AlejandroU18cbxok——000000
44Muller, Pedro Mezacasa—cbxok——000000
55Brandt, Ladir Albano BeckerS60cbxok——000000
66Pereira, Armando ScharlauS60cbxok——000000
77Tomaszewski, Samuel GoularteU12cbxok——000000
88Pereira Fo, Hildebrando ApolonioU60cbxok——000000
99Rodriguez, Rene Quispe—cbxñ——000000
1010Silva, Gabrielle—cbxok——000000
1111De Lima, Luisa BenedetoU16cbxok——000000
1212Do Amaral, Guilherme BirrielU12cbxok——000000
1313Do Amaral, Leonardo BirrielU14cbxok——000000
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB5: Most black

RankNgười chơiĐiểm
1FM Menna Barreto, Felipe Kubiaki · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội cbxok
2Azevedo Junior, Jose Ferreira · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội cbxok
3Figueroa, Matias Alejandro · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U18 · Hiệp hội cbxok
4Muller, Pedro Mezacasa · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội cbxok
5Brandt, Ladir Albano Becker · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại S60 · Hiệp hội cbxok
6Pereira, Armando Scharlau · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại S60 · Hiệp hội cbxok
7Tomaszewski, Samuel Goularte · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U12 · Hiệp hội cbxok
8Pereira Fo, Hildebrando Apolonio · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U60 · Hiệp hội cbxok
9Rodriguez, Rene Quispe · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội cbxñ
10Silva, Gabrielle · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội cbxok
11De Lima, Luisa Benedeto · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U16 · Hiệp hội cbxok
12Do Amaral, Guilherme Birriel · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U12 · Hiệp hội cbxok
13Do Amaral, Leonardo Birriel · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U14 · Hiệp hội cbxok